Dong Phuong Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 346 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG PHươNG VIệT NAM
2
进口笔数
346
出口笔数
$293.6K
进口金额
$27.75M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801291659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1J08K8T |
| 成立日期 | 2013-01-09 |
| 联系地址 | A-7, lô 11A, Khu đô thị mới Nam Sông Cần Thơ, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842923917090 |
| 官网 | www.afishdeal.com |
| 传真 | 02923917092 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 160521 | 虾制品 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $293.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $7.62M |
| 加拿大 | 54 | $6.61M |
| 哥伦比亚 | 42 | $2.52M |
| 中国香港 | 33 | $1.97M |
| 瑞典 | 20 | $1.43M |
| 巴基斯坦 | 24 | $1.40M |
| 德国 | 17 | $1.09M |
| 以色列 | 8 | $960.6K |
| 意大利 | 14 | $953.5K |
| 尼泊尔 | 18 | $801.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Phuong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $272.3K | 其他冷冻鱼、冷冻鱼片 |
| Mapoz S.r.l.s. | 越南 | 1 | $21.3K | 冻鲶鱼片 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AN Import Export Ltd. | 加拿大 | 54 | $6.61M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| AN Import Export Ltd. | 越南 | 44 | $4.65M | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| Valnuz International | 哥伦比亚 | 40 | $2.45M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Family Farm Foods AB | 瑞典 | 27 | $2.32M | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| Jannet Miller Co. Ltd. | 中国香港 | 33 | $1.97M | 冻鲶鱼片 |
| Mapoz S.r.l.s. | 意大利 | 22 | $1.74M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Maxima International Sales | 巴基斯坦 | 24 | $1.40M | 冻鲶鱼片、鲜鱼肉 |
| Scottish Import Finefood GmbH | 德国 | 18 | $1.25M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Neto Malinda Trading Ltd. | 以色列 | 8 | $960.6K | 冻去骨牛肉、尼罗河鲈鱼片 |
| Mercuin S.A. de C.V. | 墨西哥 | 15 | $789.1K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 冷冻鱼片 | CONG TY TNHH DONG PHUONG VIET NAM | 越南 | $39.5K |
| 2026-04-07 | 其他冷冻鱼 | CONG TY TNHH DONG PHUONG VIET NAM | 越南 | $22.4K |
| 2026-04-07 | 冷冻鱼片 | CONG TY TNHH DONG PHUONG VIET NAM | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-07 | 其他冷冻鱼 | CONG TY TNHH DONG PHUONG VIET NAM | 越南 | $22.4K |
| 2026-04-07 | 冷冻鱼片 | CONG TY TNHH DONG PHUONG VIET NAM | 越南 | $29.5K |
| 2026-04-07 | 其他冷冻鱼 | CONG TY TNHH DONG PHUONG VIET NAM | 越南 | $24.7K |
| 2026-04-07 | 冷冻鱼片 | CONG TY TNHH DONG PHUONG VIET NAM | 越南 | $15.3K |
| 2026-04-07 | 冷冻鱼片 | CONG TY TNHH DONG PHUONG VIET NAM | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-07 | 其他冷冻鱼 | CONG TY TNHH DONG PHUONG VIET NAM | 越南 | $24.7K |
| 2026-04-07 | 冷冻鱼片 | CONG TY TNHH DONG PHUONG VIET NAM | 越南 | $15.3K |
出口(共 346)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | AN IMPORT EXPORT LTD | 加拿大 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | AN IMPORT EXPORT LTD | 加拿大 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 冻金枪鱼片 | AN IMPORT EXPORT LTD | 加拿大 | $15.2K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | AN IMPORT EXPORT LTD | 加拿大 | $6.4K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | AN IMPORT EXPORT LTD | 加拿大 | $5.9K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | AN IMPORT EXPORT LTD | 加拿大 | $5.2K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | AN IMPORT EXPORT LTD | 加拿大 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 冻罗非鱼 | AN IMPORT EXPORT LTD | 加拿大 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | AN IMPORT EXPORT LTD | 加拿大 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | AN IMPORT EXPORT LTD | 加拿大 | $3.4K |