Dong Phuong Seafood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 346 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG PHươNG VIệT NAM

2
进口笔数
346
出口笔数
$293.6K
进口金额
$27.75M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.46M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $318.3K · 3 笔2023-09进口 $21.3K · 1 笔出口 $589.2K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $625.9K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $680.9K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $155.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $578.1K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $219.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $866.0K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $778.7K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $897.7K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $452.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $854.7K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $828.5K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $857.0K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $797.1K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $642.2K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $391.5K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $368.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $891.0K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $491.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $539.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $900.3K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $793.4K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $725.9K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $764.3K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $499.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $748.1K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $667.1K · 10 笔2026-04进口 $272.3K · 1 笔出口 $1.06M · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $318.3K · 3 笔2023-09进口 $21.3K · 1 笔出口 $589.2K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $625.9K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $680.9K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $155.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $578.1K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $219.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $866.0K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $778.7K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $897.7K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $452.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $854.7K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $828.5K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $857.0K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $797.1K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $642.2K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $391.5K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $368.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $891.0K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $491.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $539.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $900.3K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $793.4K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $725.9K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $764.3K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $499.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $748.1K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $667.1K · 10 笔2026-04进口 $272.3K · 1 笔出口 $1.06M · 9 笔

工商档案

企业注册号1801291659
企查查编码QVN1J08K8T
成立日期2013-01-09
联系地址A-7, lô 11A, Khu đô thị mới Nam Sông Cần Thơ, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842923917090
官网www.afishdeal.com
传真02923917092
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
030462冻鲶鱼片
030489冷冻鱼片

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030617冷冻虾
030389其他冷冻鱼
030489冷冻鱼片
030324冷冻鲶鱼
030487冻金枪鱼片
160521虾制品
030323冻罗非鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
160529保藏虾制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$293.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南72$7.62M
加拿大54$6.61M
哥伦比亚42$2.52M
中国香港33$1.97M
瑞典20$1.43M
巴基斯坦24$1.40M
德国17$1.09M
以色列8$960.6K
意大利14$953.5K
尼泊尔18$801.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong Phuong Vietnam Co., Ltd.越南1$272.3K其他冷冻鱼、冷冻鱼片
Mapoz S.r.l.s.越南1$21.3K冻鲶鱼片

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AN Import Export Ltd.加拿大54$6.61M冷冻虾、冻鲶鱼片
AN Import Export Ltd.越南44$4.65M其他冷冻鱼、冷冻虾
Valnuz International哥伦比亚40$2.45M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Family Farm Foods AB瑞典27$2.32M冻鲶鱼片、其他冷冻鱼
Jannet Miller Co. Ltd.中国香港33$1.97M冻鲶鱼片
Mapoz S.r.l.s.意大利22$1.74M冻鲶鱼片、冷冻虾
Maxima International Sales巴基斯坦24$1.40M冻鲶鱼片、鲜鱼肉
Scottish Import Finefood GmbH德国18$1.25M冻鲶鱼片、冷冻虾
Neto Malinda Trading Ltd.以色列8$960.6K冻去骨牛肉、尼罗河鲈鱼片
Mercuin S.A. de C.V.墨西哥15$789.1K冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07冷冻鱼片CONG TY TNHH DONG PHUONG VIET NAM越南$39.5K
2026-04-07其他冷冻鱼CONG TY TNHH DONG PHUONG VIET NAM越南$22.4K
2026-04-07冷冻鱼片CONG TY TNHH DONG PHUONG VIET NAM越南$4.7K
2026-04-07其他冷冻鱼CONG TY TNHH DONG PHUONG VIET NAM越南$22.4K
2026-04-07冷冻鱼片CONG TY TNHH DONG PHUONG VIET NAM越南$29.5K
2026-04-07其他冷冻鱼CONG TY TNHH DONG PHUONG VIET NAM越南$24.7K
2026-04-07冷冻鱼片CONG TY TNHH DONG PHUONG VIET NAM越南$15.3K
2026-04-07冷冻鱼片CONG TY TNHH DONG PHUONG VIET NAM越南$4.7K
2026-04-07其他冷冻鱼CONG TY TNHH DONG PHUONG VIET NAM越南$24.7K
2026-04-07冷冻鱼片CONG TY TNHH DONG PHUONG VIET NAM越南$15.3K

出口(共 346)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻虾AN IMPORT EXPORT LTD加拿大$4.4K
2026-04-29冷冻虾AN IMPORT EXPORT LTD加拿大$3.2K
2026-04-29冻金枪鱼片AN IMPORT EXPORT LTD加拿大$15.2K
2026-04-29冷冻虾AN IMPORT EXPORT LTD加拿大$6.4K
2026-04-29冷冻虾AN IMPORT EXPORT LTD加拿大$5.9K
2026-04-29冷冻虾AN IMPORT EXPORT LTD加拿大$5.2K
2026-04-29冷冻虾AN IMPORT EXPORT LTD加拿大$3.3K
2026-04-29冻罗非鱼AN IMPORT EXPORT LTD加拿大$1.3K
2026-04-29冷冻虾AN IMPORT EXPORT LTD加拿大$3.2K
2026-04-29冷冻虾AN IMPORT EXPORT LTD加拿大$3.4K

相关企业 · 同类产品

Dong Phuong Seafood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →