Shining Star Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 气动升降机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Ngôi Sao Sáng
50
进口笔数
1
出口笔数
$1.81M
进口金额
$193
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-12-12
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311063316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQTF8FT |
| 成立日期 | 2011-08-16 |
| 联系地址 | 14/28 Đường số 53, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGÔI SAO SÁNG |
| 企业英文名称 | SHINING STAR TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/28 Đường số 53, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +842862756746 |
| 邮箱 | loandoan1603@gmail.com |
| 官网 | ngoisaosang.com.vn |
| 传真 | 0838115869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842820 | 气动升降机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 843139 | 机械零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 37 | $1.77M |
| 日本 | 12 | $24.2K |
| 菲律宾 | 1 | $12.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $193 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aerocom GmbH & Co. | 德国 | 37 | $1.77M | 气动升降机、机械零件 |
| Yuyama Co., Ltd. | 日本 | 8 | $18.8K | 乙烯聚合物塑料、打字机色带 |
| Parts Seiko Philippines Inc. | 菲律宾 | 1 | $12.3K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Hilo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $5.4K | 其他橡胶带、其他电气开关 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aerocom GmbH & Co. | 德国 | 1 | $193 | 泵及压缩机零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | YUYAMA CO LTD | 日本 | $185 |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | YUYAMA CO LTD | 日本 | $185 |
| 2026-04-16 | 气动升降机 | AEROCOM GMBH & CO | 德国 | $55.5K |
| 2026-04-16 | 气动升降机 | AEROCOM GMBH & CO | 德国 | $55.5K |
| 2026-04-13 | 气动升降机 | AEROCOM GMBH & CO | 德国 | $71.0K |
| 2026-04-13 | 气动升降机 | AEROCOM GMBH & CO | 德国 | $71.0K |
| 2026-02-26 | 气动升降机 | AEROCOM GMBH & CO | 德国 | $166.6K |
| 2026-02-04 | 铜绕组线 | AEROCOM GMBH & CO | 德国 | $221 |
| 2026-02-04 | 电力控制板 | AEROCOM GMBH & CO | 德国 | $858 |
| 2026-02-04 | 其他塑料管材 | AEROCOM GMBH & CO | 德国 | $22 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-12 | 电力控制板 | AEROCOM GMBH & CO | 德国 | $37 |
| 2023-12-12 | 电力控制板 | AEROCOM GMBH & CO | 德国 | $63 |
| 2023-12-12 | 电力控制板 | AEROCOM GMBH & CO | 德国 | $52 |
| 2023-12-12 | 泵及压缩机零件 | AEROCOM GMBH & CO | 德国 | $11 |
| 2023-12-12 | 电力控制板 | AEROCOM GMBH & CO | 德国 | $14 |
| 2023-12-12 | 电力控制板 | AEROCOM GMBH & CO | 德国 | $16 |