Oxeyns Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Oxeyns
6
进口笔数
3
出口笔数
$82
进口金额
$70.0K
出口金额
2025-05-30
最近进口
2025-08-07
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312912805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK9MJ9BR |
| 成立日期 | 2014-08-20 |
| 联系地址 | 113 -115 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OXEYNS |
| 企业英文名称 | OXEYNS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 113 -115 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84934590405 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 290719 | 其他一元酚 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 330129 | 其他精油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $43 |
| 印度 | 4 | $38 |
| 立陶宛 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $42.0K |
| 法国 | 1 | $28.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LANXESS Deutschland GmbH | 德国 | 1 | $43 | 氧化铁、聚合物离子交换剂 |
| Mane Kancor Ingredients Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $38 | 精油及浓缩物、其他精油 |
| Europe Stabilizers UAB | 立陶宛 | 1 | $1 | 猫狗饲料、其他一元酚 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Flavors & Fragrances Inc. IFF LMR Naturals | 越南 | 2 | $42.0K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| International Flavors & Fragrances Iff-Lmr Naturals | 法国 | 1 | $28.0K | 精油及浓缩物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 其他植物提取物 | MANE KANCOR INGREDIENTS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2025-05-30 | 精油及浓缩物 | MANE KANCOR INGREDIENTS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2025-04-08 | 其他植物提取物 | MANE KANCOR INGREDIENTS PRIVATE LTD | 印度 | $32 |
| 2025-03-20 | 其他植物提取物 | MANE KANCOR INGREDIENTS PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2025-03-20 | 精油及浓缩物 | MANE KANCOR INGREDIENTS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2025-02-03 | 精油及浓缩物 | MANE KANCOR INGREDIENTS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2025-02-03 | 精油及浓缩物 | MANE KANCOR INGREDIENTS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2024-10-31 | 其他一元酚 | JSC EUROPE STABILIZERS UAB | 立陶宛 | $1 |
| 2023-11-04 | 其他一元酚 | LANXESS Deutschland GmbH | 德国 | $43 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 其他精油 | INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES IFF LMR NATURALS | 越南 | $21.0K |
| 2024-04-11 | 精油及浓缩物 | INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES IFF LMR NATURALS | 越南 | $21.0K |
| 2023-03-30 | 精油及浓缩物 | INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES IFF-LMR NATURALS | 法国 | $28.0K |