HERMANOSS VIET NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 人发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP HERMANOSS VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$9.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108089846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDU3P80Q |
| 成立日期 | 2017-12-11 |
| 联系地址 | tầng 2, tòa nhà Detech, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP HERMANOSS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HERMANOSS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | tầng 2, tòa nhà Detech, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84983065222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670420 | 人发制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 670411 | 合成假发 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $9.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $6.7K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| QINGDAO FUTURE HAIR PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $1.6K | 人发制品 |
| HUI TECH HK LTD | 中国香港 | 1 | $840 | 藤柳家具、其他塑料制品 |
| QINGDAO MUZI HAIR PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | 1 | $669 | 合成假发 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 人发制品 | QINGDAO FUTURE HAIR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-09-17 | 人发制品 | QINGDAO FUTURE HAIR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-09-17 | 人发制品 | QINGDAO FUTURE HAIR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $430 |
| 2024-08-21 | 自粘塑料片 | HUI TECH HK LTD | 中国 | $840 |
| 2023-10-24 | 人发制品 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-10-24 | 人发制品 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-10-24 | 人发制品 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $705 |
| 2023-10-24 | 人发制品 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $460 |
| 2023-10-24 | 人发制品 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $460 |
| 2023-10-24 | 人发制品 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |