Viet Hung Transport Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 自行式压路机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Vận Tải Việt Hưng
72
进口笔数
0
出口笔数
$3.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
53
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104197907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RAFR1V |
| 成立日期 | 2009-10-05 |
| 联系地址 | Đội 7, xóm Giếng, thôn Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VIỆT HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 7, xóm Giếng, thôn Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84834551465 |
| 邮箱 | congtyxnkviethung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 843050 | 自推进挖土机 |
| 847910 | 工程机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 44 | $2.21M |
| 日本 | 25 | $940.8K |
| 印度 | 2 | $288.0K |
| 巴西 | 1 | $50.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Senok Trade Combine (Private) Ltd. | 斯里兰卡 | 4 | $540.0K | 自行式压路机、土方机械零件 |
| B & N Maschinenhandel GmbH | 德国 | 6 | $234.7K | 自行式压路机、履带推土机 |
| Ritchie Bros. B.V. | 荷兰 | 4 | $233.5K | 其他升降机械、自行式压路机 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 4 | $127.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| bfb70b19abeeb780639948ae64414c47 | 1 | $109.0K | ||
| Kaneharu Co., Ltd. | 日本 | 1 | $106.1K | 360度挖掘机、车桥及零件 |
| Toyokami Co., Ltd. | 日本 | 3 | $105.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $85.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Worldnet Auctions Live LLC | 美国 | 2 | $78.4K | 自行式压路机 |
| Euro Auctions GmbH | 德国 | 2 | $76.6K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 自行式压路机 | KH BV | 德国 | $40.3K |
| 2026-04-09 | 自行式压路机 | KH BV | 德国 | $40.3K |
| 2026-02-26 | 自行式压路机 | TRENDS HANDLING CO LTD | 德国 | $25.5K |
| 2026-02-23 | 自行式压路机 | STACJA24 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 德国 | $54.5K |
| 2026-02-23 | 自行式压路机 | STACJA24 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 德国 | $54.5K |
| 2026-01-12 | 自行式压路机 | Gebroeders Mickenhagen Kg | 德国 | $51.2K |
| 2026-01-06 | 360度挖掘机 | Kukita Co., Ltd. | 日本 | $20.4K |
| 2025-12-29 | 履带推土机 | MATSUI CORP ORATION CO LTD | 巴西 | $50.3K |
| 2025-12-22 | 自行式压路机 | NDT CORP ORATION LTD | 日本 | $22.1K |
| 2025-12-15 | 自行式压路机 | AKSAMIT GLOBAL SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 德国 | $44.6K |