Nomura Trading Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nomura Trading Việt Nam
- 邮箱44
124
进口笔数
42
出口笔数
$286.5K
进口金额
$1.36M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-09
最近出口
24
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313408982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5354Y4R |
| 成立日期 | 2015-06-30 |
| 联系地址 | #405 Citilight Tower, số 45, đường Võ Thị Sáu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NOMURA TRADING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NOMURA TRADING VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Phòng 14.02, Halo Building Signature, 257 Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | 838202303 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 106.23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 580710 | 机织标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 180100 | 可可豆 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $93.5K |
| 日本 | 102 | $68.7K |
| 泰国 | 6 | $65.6K |
| 中国 | 8 | $45.5K |
| 中国台湾 | 4 | $12.7K |
| 缅甸 | 1 | $202 |
| 美国 | 1 | $195 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $691.1K |
| 美国 | 12 | $524.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $90.6K |
| 马来西亚 | 2 | $47.5K |
| 中国台湾 | 2 | $7.9K |
| 土耳其 | 1 | $140 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Mermaid Textile Industry Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $93.1K | 精梳棉纱、人造纤维布 |
| Rovitex Asia Ltd. | 泰国 | 3 | $48.5K | 弹性针织布、塑料涂层织物 |
| Wedo Style Co., Ltd. | 日本 | 5 | $39.6K | 簇绒织物、其他针叶木 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | 83 | $24.7K | 非织造标签、印刷标签 |
| World Knitting Textiles Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $16.7K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| FAR EASTERN NEW CENTURY CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $12.7K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Meiji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.8K | 夹心巧克力块≤2kg、2公斤以下巧克力 |
| b77be1d4f3f0d0ac52a96f7da8c95909 | 2 | $2.6K | ||
| Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $342 | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| Firbest Co., Ltd. | 日本 | 3 | $71 | 聚酯短纤、变形尼龙纱 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | 21 | $690.5K | 男式纤维衬衫、化纤男衬衫 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 美国 | 12 | $524.5K | 聚乙烯袋、加工墨鱼鱿鱼 |
| PT Mermaid Textile Industry Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $90.6K | 涤棉纱线、其他纺织预处理机 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $47.5K | 非白波特兰水泥、其他食品制剂 |
| Nomura Trading Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 2 | $7.9K | 人造纺织袋 |
| Mitsuboshi Corp. | 越南 | 1 | $383 | 非织造标签、其他拉链 |
| Bando Kayis Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 1 | $140 | 技术分类天然橡胶、60-180cmV带 |
| Sowa Co. | 日本 | 1 | $120 | 男棉裤、男式纺织裤 |
| Beisia Co., Ltd. | 日本 | 1 | $107 | 鸡肉制品、其他加工水果 |
| Makin Teguh Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $20 | 其他纤维纸板容器 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非棉针织背心 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $38 |
| 2026-04-15 | 非棉针织背心 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $38 |
| 2026-04-02 | 其他窄幅织物 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $4 |
| 2026-04-02 | 其他窄幅织物 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $4 |
| 2026-03-17 | 其他针叶木 | Wedo Style Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-03-17 | 其他针叶木 | Wedo Style Co., Ltd. | 日本 | $11.9K |
| 2026-02-27 | 床上被子 | SHANGDONG SHENGHUI IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-27 | 床上被子 | SHANGDONG SHENGHUI IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-27 | 床上被子 | SHANGDONG SHENGHUI IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-27 | 床上被子 | SHANGDONG SHENGHUI IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 聚乙烯袋 | NOMURA TRADING CO LTD | 美国 | $54.3K |
| 2026-01-29 | 人造纺织袋 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $26.8K |
| 2025-12-15 | 聚乙烯袋 | NOMURA TRADING CO LTD | 美国 | $1.5K |
| 2025-12-15 | 聚乙烯袋 | NOMURA TRADING CO LTD | 美国 | $52.5K |
| 2025-11-20 | 技术分级橡胶 | BANDO KAYIS SANAYI VE TICARET (TURKIYE) A S | 土耳其 | $140 |
| 2025-10-02 | 人造纺织袋 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $26.8K |
| 2025-08-20 | 聚乙烯袋 | NOMURA TRADING CO LTD | 美国 | $55.2K |
| 2025-07-09 | 其他软体动物制品 | BEISIA CO LTD | 日本 | $2 |
| 2025-07-09 | 保藏虾制品 | BEISIA CO LTD | 日本 | $2 |
| 2025-07-09 | 冻墨鱼鱿鱼 | BEISIA CO LTD | 日本 | $4 |