Nomura Trading Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nomura Trading Việt Nam

124
进口笔数
42
出口笔数
$286.5K
进口金额
$1.36M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-09
最近出口
24
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $192.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $93.3K · 7 笔出口 $66 · 1 笔2023-10进口 $303 · 2 笔出口 $869 · 1 笔2023-11进口 $1.3K · 9 笔出口 $114.9K · 2 笔2023-12进口 $207 · 3 笔出口 $27.0K · 2 笔2024-01进口 $2.6K · 4 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $50.5K · 1 笔2024-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $26.6K · 1 笔2024-04进口 $2.6K · 8 笔出口 $858 · 1 笔2024-05进口 $3.2K · 7 笔出口 $192.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-07进口 $379 · 1 笔出口 $26.6K · 1 笔2024-08进口 $142 · 2 笔出口 $61.7K · 1 笔2024-09进口 $98 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $626 · 4 笔出口 $160 · 1 笔2024-11进口 $388 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.9K · 7 笔出口 $61.3K · 1 笔2025-01进口 $72 · 1 笔出口 $26.6K · 2 笔2025-02进口 $1.7K · 4 笔出口 $47.5K · 1 笔2025-03进口 $890 · 5 笔出口 $20 · 1 笔2025-04进口 $634 · 2 笔出口 $55.2K · 1 笔2025-05进口 $13.2K · 3 笔出口 $55.2K · 1 笔2025-06进口 $11.3K · 4 笔出口 $26.8K · 1 笔2025-07进口 $410 · 3 笔出口 $107 · 1 笔2025-08进口 $812 · 4 笔出口 $55.2K · 1 笔2025-09进口 $37.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $557 · 8 笔出口 $26.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $140 · 1 笔2025-12进口 $611 · 2 笔出口 $54.0K · 1 笔2026-01进口 $67 · 1 笔出口 $26.8K · 1 笔2026-02进口 $39.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $83 · 2 笔出口 $54.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $93.3K · 7 笔出口 $66 · 1 笔2023-10进口 $303 · 2 笔出口 $869 · 1 笔2023-11进口 $1.3K · 9 笔出口 $114.9K · 2 笔2023-12进口 $207 · 3 笔出口 $27.0K · 2 笔2024-01进口 $2.6K · 4 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $50.5K · 1 笔2024-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $26.6K · 1 笔2024-04进口 $2.6K · 8 笔出口 $858 · 1 笔2024-05进口 $3.2K · 7 笔出口 $192.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-07进口 $379 · 1 笔出口 $26.6K · 1 笔2024-08进口 $142 · 2 笔出口 $61.7K · 1 笔2024-09进口 $98 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $626 · 4 笔出口 $160 · 1 笔2024-11进口 $388 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.9K · 7 笔出口 $61.3K · 1 笔2025-01进口 $72 · 1 笔出口 $26.6K · 2 笔2025-02进口 $1.7K · 4 笔出口 $47.5K · 1 笔2025-03进口 $890 · 5 笔出口 $20 · 1 笔2025-04进口 $634 · 2 笔出口 $55.2K · 1 笔2025-05进口 $13.2K · 3 笔出口 $55.2K · 1 笔2025-06进口 $11.3K · 4 笔出口 $26.8K · 1 笔2025-07进口 $410 · 3 笔出口 $107 · 1 笔2025-08进口 $812 · 4 笔出口 $55.2K · 1 笔2025-09进口 $37.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $557 · 8 笔出口 $26.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $140 · 1 笔2025-12进口 $611 · 2 笔出口 $54.0K · 1 笔2026-01进口 $67 · 1 笔出口 $26.8K · 1 笔2026-02进口 $39.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $83 · 2 笔出口 $54.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313408982
企查查编码QVN5354Y4R
成立日期2015-06-30
联系地址#405 Citilight Tower, số 45, đường Võ Thị Sáu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NOMURA TRADING VIỆT NAM
企业英文名称NOMURA TRADING VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 14, Phòng 14.02, Halo Building Signature, 257 Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话838202303
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本106.23亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
482110印刷标签
600690其他针织布
620590其他纺织衬衫
620690其他女式衬衫
960621塑料纽扣
580790非织造标签
590390塑料涂层织物
620469女式纺织长裤
580710机织标签

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
630532人造纺织袋
180100可可豆
620349男式纺织裤
620590其他纺织衬衫
030462冻鲶鱼片
030617冷冻虾
030743冻墨鱼鱿鱼
040690其他干酪
060490加工植物枝叶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚5$93.5K
日本102$68.7K
泰国6$65.6K
中国8$45.5K
中国台湾4$12.7K
缅甸1$202
美国1$195

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本24$691.1K
美国12$524.5K
印度尼西亚1$90.6K
马来西亚2$47.5K
中国台湾2$7.9K
土耳其1$140

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Mermaid Textile Industry Indonesia印度尼西亚3$93.1K精梳棉纱、人造纤维布
Rovitex Asia Ltd.泰国3$48.5K弹性针织布、塑料涂层织物
Wedo Style Co., Ltd.日本5$39.6K簇绒织物、其他针叶木
Nomura Trading Co., Ltd.日本83$24.7K非织造标签、印刷标签
World Knitting Textiles Co., Ltd.泰国2$16.7K染色合成针织布、弹性针织布
FAR EASTERN NEW CENTURY CORP ORATION中国台湾3$12.7K染色合成针织布、弹性针织布
Meiji Co., Ltd.日本2$2.8K夹心巧克力块≤2kg、2公斤以下巧克力
b77be1d4f3f0d0ac52a96f7da8c959092$2.6K
Nomura Trading Co., Ltd.日本5$342男式化纤裤、男式化纤服装
Firbest Co., Ltd.日本3$71聚酯短纤、变形尼龙纱

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nomura Trading Co., Ltd.日本21$690.5K男式纤维衬衫、化纤男衬衫
Nomura Trading Co., Ltd.美国12$524.5K聚乙烯袋、加工墨鱼鱿鱼
PT Mermaid Textile Industry Indonesia印度尼西亚1$90.6K涤棉纱线、其他纺织预处理机
Nomura Trading Co., Ltd.新加坡1$47.5K非白波特兰水泥、其他食品制剂
Nomura Trading Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾2$7.9K人造纺织袋
Mitsuboshi Corp.越南1$383非织造标签、其他拉链
Bando Kayis Sanayi ve Ticaret A.S.土耳其1$140技术分类天然橡胶、60-180cmV带
Sowa Co.日本1$120男棉裤、男式纺织裤
Beisia Co., Ltd.日本1$107鸡肉制品、其他加工水果
Makin Teguh Sdn. Bhd.马来西亚1$20其他纤维纸板容器

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15非棉针织背心NOMURA TRADING CO LTD日本$38
2026-04-15非棉针织背心NOMURA TRADING CO LTD日本$38
2026-04-02其他窄幅织物NOMURA TRADING CO LTD日本$4
2026-04-02其他窄幅织物NOMURA TRADING CO LTD日本$4
2026-03-17其他针叶木Wedo Style Co., Ltd.日本$2.5K
2026-03-17其他针叶木Wedo Style Co., Ltd.日本$11.9K
2026-02-27床上被子SHANGDONG SHENGHUI IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$2.5K
2026-02-27床上被子SHANGDONG SHENGHUI IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$2.5K
2026-02-27床上被子SHANGDONG SHENGHUI IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$2.8K
2026-02-27床上被子SHANGDONG SHENGHUI IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$1.2K

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09聚乙烯袋NOMURA TRADING CO LTD美国$54.3K
2026-01-29人造纺织袋NOMURA TRADING CO LTD日本$26.8K
2025-12-15聚乙烯袋NOMURA TRADING CO LTD美国$1.5K
2025-12-15聚乙烯袋NOMURA TRADING CO LTD美国$52.5K
2025-11-20技术分级橡胶BANDO KAYIS SANAYI VE TICARET (TURKIYE) A S土耳其$140
2025-10-02人造纺织袋NOMURA TRADING CO LTD日本$26.8K
2025-08-20聚乙烯袋NOMURA TRADING CO LTD美国$55.2K
2025-07-09其他软体动物制品BEISIA CO LTD日本$2
2025-07-09保藏虾制品BEISIA CO LTD日本$2
2025-07-09冻墨鱼鱿鱼BEISIA CO LTD日本$4

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nomura Trading Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →