Thuan Hai Energy Corporation
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THUậN HảI ENERGY
15
进口笔数
17
出口笔数
$373.9K
进口金额
$933.8K
出口金额
2025-04-10
最近进口
2026-04-10
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316812495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVWM6XFK |
| 成立日期 | 2021-04-15 |
| 联系地址 | Tầng M, Tòa nhà Thuận Hải, Lô Vb.20a2, Đường 24, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THUẬN HẢI ENERGY |
| 企业英文名称 | THUAN HAI ENERGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng M, Tòa nhà Thuận Hải, Lô Vb.20a2, Đường 24, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842836226880 |
| 邮箱 | contact@thuanhai.com.vn |
| 传真 | +842836227880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848420 | 机械密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $373.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 8 | $686.9K |
| 越南 | 4 | $135.5K |
| 印度尼西亚 | 5 | $83.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Refratech International Ltd. | 中国 | 5 | $101.1K | 氧化铝、耐火混合料 |
| Ningbo Shuiyi Membrane Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $83.5K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Zibo Long Keter New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.1K | 高铝耐火陶瓷、耐火混合料 |
| Tianjin Free Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.0K | 其他自行车零件、玩具模型 |
| Guangde Huilong Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.2K | 其他工业用纺织品、其他钢铁制品 |
| Yanpai Filtration Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 其他工业用纺织品、针刺毡呢 |
| Dalian Sunshine Boiler Auxiliaries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他钢铁铸件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thuan Hai Philippines Corporation | 菲律宾 | 9 | $819.5K | 阀门龙头、压力测量仪 |
| PT Gistex | 印度尼西亚 | 4 | $93.0K | 液体流量计、其他光学测量仪 |
| Thuan Hai Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $18.3K | 其他矿物制品、传动轴及曲柄 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 纸制卷轴、大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 高铝耐火砖 | ZIBO LONG KETER NEW METERIALS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-04-10 | 高铝耐火砖 | Zibo Long Keter New Materials Co., Ltd. | 中国 | $34.1K |
| 2025-01-02 | 高铝耐火砖 | Zibo Long Keter New Materials Co., Ltd. | 中国 | $19.4K |
| 2025-01-02 | 高铝耐火砖 | Zibo Long Keter New Materials Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2024-12-31 | 液体过滤机械 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-10-01 | 高铝耐火砖 | Zibo Long Keter New Materials Co., Ltd. | 中国 | $552 |
| 2024-10-01 | 高铝耐火砖 | Zibo Long Keter New Materials Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2024-08-16 | 液体过滤机械 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $54.0K |
| 2024-05-21 | 高铝耐火砖 | REFRATECH INTERNATIONAL LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-05-21 | 高铝耐火砖 | REFRATECH INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 阀门龙头 | PT GISTEX | — | $991 |
| 2026-04-10 | 齿轮及变速器 | PT GISTEX | — | $7.6K |
| 2026-04-10 | 金属复合垫圈 | PT GISTEX | — | $110 |
| 2026-04-10 | 安全阀 | PT GISTEX | — | $279 |
| 2026-04-10 | 金属复合垫圈 | PT GISTEX | — | $46 |
| 2026-04-10 | 机械密封件 | PT GISTEX | — | $104 |
| 2026-04-10 | 阀门龙头 | PT GISTEX | — | $348 |
| 2026-04-10 | 其他离心泵 | PT GISTEX | — | $1.4K |
| 2026-04-10 | 安全阀 | PT GISTEX | — | $225 |
| 2026-04-10 | 止回阀 | PT GISTEX | — | $106 |