NTT LS Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 板岩制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH NTT LS

26
进口笔数
6
出口笔数
$240.1K
进口金额
$19.4K
出口金额
2024-04-11
最近进口
2023-11-24
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.8K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.7K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-12进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.7K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-12进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900872603
企查查编码QVNS74AMV4
成立日期2020-12-22
联系地址Số 8, lô LK CS5, khu đô thị Phú Lộc 4, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NTT LS
企业英文名称NTT LS COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7911 - Đại lý du lịch
原始企业状态Tạm ngừng hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680300板岩制品
392410塑料餐具
481022轻质涂布纸
570190打结纺织地毯
460219植物纤维制品
630190其他毯子
732620钢铁丝制品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
392690其他塑料制品
620349男式纺织裤
620462女式棉裤
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$240.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$19.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Yaxiang Trade Co., Ltd.中国9$100.6K土方机械零件、矿物加工机零件
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$56.5K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国5$40.1K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Ali Import & Export Co., Ltd.中国6$27.3K板岩制品、台球配件
Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd.科特迪瓦3$14.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd.中国1$803其他塑料制品、其他鞋靴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Yi Ju He Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$16.2K其他食品制剂、咖啡基制品
Rongcheng Xinjinnong Clothing Co., Ltd.中国1$2.8K男式纺织裤、女式棉裤
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$380其他鲜果、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-11板岩制品DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD中国$4.4K
2024-01-22植物纤维制品GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD中国$940
2024-01-18打结纺织地毯DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD中国$671
2024-01-18打结纺织地毯DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD中国$8.3K
2024-01-17板岩制品DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD中国$13.1K
2024-01-17塑料餐具GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD中国$8.6K
2024-01-16板岩制品DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD中国$2.7K
2024-01-16板岩制品DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD中国$3.8K
2024-01-16板岩制品DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD中国$2.8K
2023-12-19板岩制品ALI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.6K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-24男式纺织裤RONGCHENG XINJINNONG CLOTHING CO LTD中国$2.4K
2023-11-24女式棉裤RONGCHENG XINJINNONG CLOTHING CO LTD中国$389
2023-07-13其他食品制剂GUANGXI PINGXIANG YI JU HE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$9.8K
2023-06-28其他塑料制品GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$8
2023-06-28非注塑模具GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$144
2023-06-28非注塑模具GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$228
2023-04-13其他食品制剂GUANGXI PINGXIANG YI JU HE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.3K
2023-03-22其他食品制剂GUANGXI PINGXIANG YI JU HE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2
2023-03-22其他食品制剂GUANGXI PINGXIANG YI JU HE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$9
2023-03-22其他食品制剂GUANGXI PINGXIANG YI JU HE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1

相关企业 · 同类产品

NTT LS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →