NTT LS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 板岩制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NTT LS
26
进口笔数
6
出口笔数
$240.1K
进口金额
$19.4K
出口金额
2024-04-11
最近进口
2023-11-24
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900872603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS74AMV4 |
| 成立日期 | 2020-12-22 |
| 联系地址 | Số 8, lô LK CS5, khu đô thị Phú Lộc 4, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NTT LS |
| 企业英文名称 | NTT LS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7911 - Đại lý du lịch |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680300 | 板岩制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 481022 | 轻质涂布纸 |
| 570190 | 打结纺织地毯 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $240.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $19.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yaxiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $100.6K | 土方机械零件、矿物加工机零件 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.5K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.1K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Ali Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $27.3K | 板岩制品、台球配件 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 3 | $14.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $803 | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Yi Ju He Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.2K | 其他食品制剂、咖啡基制品 |
| Rongcheng Xinjinnong Clothing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 男式纺织裤、女式棉裤 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $380 | 其他鲜果、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 板岩制品 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-01-22 | 植物纤维制品 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $940 |
| 2024-01-18 | 打结纺织地毯 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $671 |
| 2024-01-18 | 打结纺织地毯 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-01-17 | 板岩制品 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $13.1K |
| 2024-01-17 | 塑料餐具 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-01-16 | 板岩制品 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-01-16 | 板岩制品 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-01-16 | 板岩制品 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-12-19 | 板岩制品 | ALI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-24 | 男式纺织裤 | RONGCHENG XINJINNONG CLOTHING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-11-24 | 女式棉裤 | RONGCHENG XINJINNONG CLOTHING CO LTD | 中国 | $389 |
| 2023-07-13 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG YI JU HE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2023-06-28 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8 |
| 2023-06-28 | 非注塑模具 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $144 |
| 2023-06-28 | 非注塑模具 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $228 |
| 2023-04-13 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG YI JU HE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-03-22 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG YI JU HE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2 |
| 2023-03-22 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG YI JU HE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9 |
| 2023-03-22 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG YI JU HE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1 |