TIEN PHONG STEEL CONSTRUCTION AGRICULTURAL INVESTMENT CORP ORATION

越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非木预制建筑

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư NôNG NGHIệP XâY DựNG THéP TIêN PHONG

2
进口笔数
8
出口笔数
$77.2K
进口金额
$252.5K
出口金额
2023-09-21
最近进口
2025-01-23
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.3K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2023-08进口 $53.3K · 1 笔出口 $37.2K · 1 笔2023-09进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2023-08进口 $53.3K · 1 笔出口 $37.2K · 1 笔2023-09进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310001814
企查查编码QVNGQB21HM
成立日期2010-05-13
联系地址277 Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP XÂY DỰNG THÉP TIÊN PHONG
企业英文名称TIEN PHONG STEEL CONSTRUCTION AGRICULTURAL INVESTMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址277 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842862853592
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392020聚丙烯塑料
730890其他钢铁结构体

出口

HS 编码产品
940690非木预制建筑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
希腊1$53.3K
中国1$23.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国8$252.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Plastika Kritis S.A.希腊1$53.3K乙烯聚合物塑料、其他着色制剂
QINGZHOU JIANDA AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD中国1$23.9K其他硬塑料管、其他塑料制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THAI FARM IMPORT & EXPORT CO., LTD泰国5$182.3K非木预制建筑
EXTRA CANNABIS CO LTD泰国1$41.4K农产品干燥机、非木预制建筑
Wanpana 168 Co., Ltd.泰国1$25.6K非木预制建筑
SUWANPHINGKARN CO.LTD泰国1$3.2K蔬菜种子、非木预制建筑

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-21其他钢铁结构体QINGZHOU JIANDA AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD中国$23.9K
2023-08-10聚丙烯塑料Plastika Kritis S.A.希腊$53.3K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-23非木预制建筑Suwanphingkarn Co., Ltd.泰国$3.2K
2023-10-20非木预制建筑EXTRA CANNABIS CO LTD泰国$41.4K
2023-08-02非木预制建筑THAI FARM IMPORT & EXPORT CO., LTD泰国$37.2K
2023-07-25非木预制建筑THAI FARM IMPORT & EXPORT CO., LTD泰国$33.0K
2023-07-10非木预制建筑THAI FARM IMPORT & EXPORT CO., LTD泰国$33.0K
2023-06-27非木预制建筑THAI FARM IMPORT & EXPORT CO., LTD泰国$48.4K
2023-06-09非木预制建筑THAI FARM IMPORT & EXPORT CO., LTD泰国$30.7K
2023-04-28非木预制建筑WANPANA 168 CO LTD泰国$25.6K

相关企业 · 同类产品

TIEN PHONG STEEL CONSTRUCTION AGRICULTURAL INVESTMENT CORP ORATION 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →