TIEN PHONG STEEL CONSTRUCTION AGRICULTURAL INVESTMENT CORP ORATION
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非木预制建筑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư NôNG NGHIệP XâY DựNG THéP TIêN PHONG
2
进口笔数
8
出口笔数
$77.2K
进口金额
$252.5K
出口金额
2023-09-21
最近进口
2025-01-23
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310001814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQB21HM |
| 成立日期 | 2010-05-13 |
| 联系地址 | 277 Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP XÂY DỰNG THÉP TIÊN PHONG |
| 企业英文名称 | TIEN PHONG STEEL CONSTRUCTION AGRICULTURAL INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 277 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842862853592 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 1 | $53.3K |
| 中国 | 1 | $23.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $252.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Plastika Kritis S.A. | 希腊 | 1 | $53.3K | 乙烯聚合物塑料、其他着色制剂 |
| QINGZHOU JIANDA AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $23.9K | 其他硬塑料管、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THAI FARM IMPORT & EXPORT CO., LTD | 泰国 | 5 | $182.3K | 非木预制建筑 |
| EXTRA CANNABIS CO LTD | 泰国 | 1 | $41.4K | 农产品干燥机、非木预制建筑 |
| Wanpana 168 Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $25.6K | 非木预制建筑 |
| SUWANPHINGKARN CO.LTD | 泰国 | 1 | $3.2K | 蔬菜种子、非木预制建筑 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-21 | 其他钢铁结构体 | QINGZHOU JIANDA AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2023-08-10 | 聚丙烯塑料 | Plastika Kritis S.A. | 希腊 | $53.3K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-23 | 非木预制建筑 | Suwanphingkarn Co., Ltd. | 泰国 | $3.2K |
| 2023-10-20 | 非木预制建筑 | EXTRA CANNABIS CO LTD | 泰国 | $41.4K |
| 2023-08-02 | 非木预制建筑 | THAI FARM IMPORT & EXPORT CO., LTD | 泰国 | $37.2K |
| 2023-07-25 | 非木预制建筑 | THAI FARM IMPORT & EXPORT CO., LTD | 泰国 | $33.0K |
| 2023-07-10 | 非木预制建筑 | THAI FARM IMPORT & EXPORT CO., LTD | 泰国 | $33.0K |
| 2023-06-27 | 非木预制建筑 | THAI FARM IMPORT & EXPORT CO., LTD | 泰国 | $48.4K |
| 2023-06-09 | 非木预制建筑 | THAI FARM IMPORT & EXPORT CO., LTD | 泰国 | $30.7K |
| 2023-04-28 | 非木预制建筑 | WANPANA 168 CO LTD | 泰国 | $25.6K |