Bavina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Bavina

151
进口笔数
22
出口笔数
$28.6K
进口金额
$15.2K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-03-03
最近出口
21
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $320 · 4 笔出口 $946 · 1 笔2023-12进口 $1.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $628 · 3 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-02进口 $440 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $360 · 5 笔出口 $846 · 1 笔2024-04进口 $144 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $504 · 5 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-06进口 $1.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $805 · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $368 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.7K · 12 笔出口 $645 · 1 笔2025-01进口 $209 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $406 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $263 · 3 笔出口 $380 · 1 笔2025-05进口 $328 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $171 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $534 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $511 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $106 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $817 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $116 · 1 笔出口 $479 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $320 · 4 笔出口 $946 · 1 笔2023-12进口 $1.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $628 · 3 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-02进口 $440 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $360 · 5 笔出口 $846 · 1 笔2024-04进口 $144 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $504 · 5 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-06进口 $1.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $805 · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $368 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.7K · 12 笔出口 $645 · 1 笔2025-01进口 $209 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $406 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $263 · 3 笔出口 $380 · 1 笔2025-05进口 $328 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $171 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $534 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $511 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $106 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $817 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $116 · 1 笔出口 $479 · 1 笔

工商档案

企业注册号0312617013
企查查编码QVNA3FVTPF
成立日期2014-01-10
联系地址98 Ngô Thị Thu Minh, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAVINA
企业英文名称BAVINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址98 Ngô Thị Thu Minh, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02839152262
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
580790非织造标签
590390塑料涂层织物
600690其他针织布
960621塑料纽扣
580710机织标签
580620窄幅弹性织物
830810金属钩环
482110印刷标签
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
621710其他服装配件
960621塑料纽扣
482110印刷标签
580790非织造标签
610439其他纺织夹克
392329非乙烯塑料袋
600690其他针织布
610590非棉衬衫
620590其他纺织衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本132$22.0K
中国台湾2$3.3K
中国12$2.7K
越南5$608

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$11.3K
日本7$3.0K
中国1$846

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rhine Production & Co. Ltd.日本71$12.4K其他拉链、非织造标签
Chikuma & Co., Ltd.日本52$6.2K其他拉链、非织造标签
Kong You Industry Co. Ltd.中国台湾2$3.3K染色聚酯布、聚酯机织物
Japan Mart Co., Ltd.日本5$978其他拉链、机织标签
Shanghai Gaments中国1$976染色合成针织布、其他针织布
Sankyo Seiko Apparel Fashion Co., Ltd.越南2$543塑料纽扣、印刷标签
Shunye Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国2$230染色聚酯布、弹性针织布
Rhine Production & Co., Ltd.中国2$212未印刷标签、染色尼龙织物
Nakahiro Corp.日本2$165其他拉链、聚酯长丝织物
Sankyo Seiko Apparel Fashion K.K.日本2$139高强力机织物、其他针织布

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nippon Paper Trading Co., Ltd.越南10$7.9K塑料衣着附件、其他服装配件
Mitsuwa Co., Ltd.越南5$3.4K塑料衣着附件、印刷标签
MN INTER日本4$2.2K男式化纤裤、女式化纤裤
Nantong Jin's Garments Co., Ltd.中国1$846非织造标签、其他针织布
Mitsuwa Co., Ltd.日本2$512其他苯乙烯聚合物、非织造标签
Chikuma & Co., Ltd.日本1$330女式化纤服装、女式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20非乙烯塑料袋TSUKAMOTO CORP CO., LTD日本$0
2026-03-20机织标签TSUKAMOTO CORP CO., LTD日本$0
2026-03-20机织标签TSUKAMOTO CORP CO., LTD日本$5
2026-03-20机织标签TSUKAMOTO CORP CO., LTD日本$2
2026-03-20聚酯短纤织物TSUKAMOTO CORP CO., LTD日本$4
2026-03-20塑料涂层织物TSUKAMOTO CORP CO., LTD日本$2
2026-03-20聚酯短纤织物TSUKAMOTO CORP CO., LTD日本$23
2026-03-20服装零件TSUKAMOTO CORP CO., LTD日本$9
2026-03-20合成纤维缝纫线TSUKAMOTO CORP CO., LTD日本$4
2026-03-20其他塑料片材TSUKAMOTO CORP CO., LTD日本$7

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03塑料纽扣Mitsuwa Co., Ltd.日本$56
2026-03-03塑料纽扣Mitsuwa Co., Ltd.日本$423
2025-04-11印刷标签MITSUWA CO LTD越南$54
2025-04-11其他服装配件MITSUWA CO LTD越南$37
2025-04-11塑料纽扣MITSUWA CO LTD越南$246
2025-04-11非织造标签MITSUWA CO LTD日本$33
2025-04-11塑料衣着附件MITSUWA CO LTD越南$10
2024-12-11非织造标签MITSUWA CO LTD越南$54
2024-12-11塑料衣着附件MITSUWA CO LTD越南$19
2024-12-11非乙烯塑料袋MITSUWA CO LTD越南$114

相关企业 · 同类产品

Bavina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →