Minh Phuong Construction Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,661 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG Và DịCH Vụ MINH PHươNG
- 邮箱1
- Facebook1
- YouTube1
67
进口笔数
1,661
出口笔数
$1.29M
进口金额
$53.90M
出口金额
2025-06-25
最近进口
2025-09-28
最近出口
30
供应商数
179
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317941944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7YH7K0 |
| 成立日期 | 2023-07-19 |
| 联系地址 | 34 Nguyễn Ngọc Phương, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ MINH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | MINH PHUONG SERVICES AND CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34 Nguyễn Ngọc Phương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | 0934908115 |
| 邮箱 | MINHPHUONG.SERVICELTD@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 521224 | 200g/m2以上棉布 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 520612 | 未梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $1.28M |
| 马来西亚 | 1 | $15.1K |
| 新加坡 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,570 | $50.13M |
| 墨西哥 | 16 | $1.29M |
| 印度 | 8 | $587.4K |
| 马来西亚 | 23 | $573.5K |
| 中国香港 | 13 | $373.6K |
| 吉布提 | 3 | $315.5K |
| 韩国 | 5 | $106.6K |
| 印度尼西亚 | 3 | $104.2K |
| 越南 | 3 | $81.7K |
| 中国台湾 | 2 | $73.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuji Menghao Textile Co., Ltd. | 中国 | 18 | $236.6K | 其他纺织鞋袜、静止变流器 |
| Hangzhou Jinfan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 6 | $153.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Huiyo Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $131.0K | 聚酯纱线≥85%、变形聚酯单丝纱 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $128.6K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Xiamen Granding Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $73.8K | 非木预制建筑、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $67.0K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Anhui Huishang International Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.1K | 200克以上牛仔布、染色化纤长丝布 |
| Changxing Ruilaiyi Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.3K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Xiamen Chuangforward Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.9K | 弹性针织布、色织棉混纺布 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 179)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dubu Industry Co., Ltd. | 中国 | 176 | $6.89M | ABS共聚物、其他乙烯聚合物 |
| Group Fortune Trading Ltd. | 中国 | 202 | $6.44M | 乙烯聚合物塑料、聚氨酯 |
| Hete Trade Ltd. | 中国 | 70 | $3.10M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Wenzhou Xinxing Trading Co., Ltd. | 中国 | 100 | $2.94M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| ASUN (Hong Kong) Technology Ltd. | 中国 | 48 | $1.86M | 塑料包装箱、塑料家具 |
| Yuyao Yongzhibo Plastic Import and Export Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.79M | 初级形态聚酰胺 |
| Hong Kong Green Source Industrial Trading Ltd. | 中国 | 39 | $1.29M | 初级形态聚酰胺、其他乙烯聚合物 |
| Hengbang Group (Hong Kong) Holdings Ltd. | 中国 | 35 | $1.16M | 其他乙烯聚合物、初级形态PET(<78ml/g) |
| Giant Dragon Enterprise Ltd. | 中国 | 35 | $976.4K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Jingyang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 33 | $925.1K | 其他苯乙烯聚合物、初级形态聚酰胺 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 弹性针织布 | JINJIANG KUNMIN CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2025-06-09 | 其他纺织鞋袜 | ZHUJI MENGHAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2025-05-30 | 其他纺织鞋袜 | ZHUJI MENGHAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2025-05-10 | 其他纺织鞋袜 | ZHUJI MENGHAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-05-07 | 其他纺织鞋袜 | ZHUJI MENGHAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-05-05 | 其他纺织鞋袜 | ZHUJI MENGHAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-04-22 | 其他纺织鞋袜 | ZHUJI MENGHAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-04-21 | 其他纺织鞋袜 | ZHUJI MENGHAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-04-21 | 其他纺织手套 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-04-08 | 矿物处理机器 | XIAMEN GRANDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 1,661)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-28 | ABS共聚物 | HETE TRADE LTD | 中国 | $86.2K |
| 2025-09-28 | 初级形态聚酰胺 | HAOMING TRADE CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2025-09-28 | 人造蜡 | HETE TRADE LTD | 中国香港 | $40.4K |
| 2025-09-28 | 人造蜡 | HETE TRADE LTD | 中国香港 | $40.4K |
| 2025-09-26 | 聚丙烯聚合物 | RUIKANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $26.7K |
| 2025-09-26 | 聚碳酸酯 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $34.2K |
| 2025-09-26 | ABS共聚物 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-09-26 | 轻质乙烯共聚物 | DUBU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2025-09-26 | ABS共聚物 | JINGYANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2025-09-25 | 乙烯聚合物塑料 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $12.7K |