Minh Phuong Construction Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,661 笔 · 主营 ABS共聚物

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG Và DịCH Vụ MINH PHươNG

67
进口笔数
1,661
出口笔数
$1.29M
进口金额
$53.90M
出口金额
2025-06-25
最近进口
2025-09-28
最近出口
30
供应商数
179
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.68M20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $156.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $174.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $109.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $126.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $247.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.9K · 3 笔出口 $2.37M · 69 笔2025-02进口 $53.8K · 4 笔出口 $4.02M · 122 笔2025-03进口 $80.2K · 6 笔出口 $8.63M · 271 笔2025-04进口 $39.7K · 4 笔出口 $9.68M · 283 笔2025-05进口 $58.3K · 4 笔出口 $8.16M · 249 笔2025-06进口 $39.7K · 2 笔出口 $7.19M · 235 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.93M · 147 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.97M · 160 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.96M · 125 笔
单位:交易笔数 · 峰值 28320222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $156.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $174.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $109.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $126.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $247.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.9K · 3 笔出口 $2.37M · 69 笔2025-02进口 $53.8K · 4 笔出口 $4.02M · 122 笔2025-03进口 $80.2K · 6 笔出口 $8.63M · 271 笔2025-04进口 $39.7K · 4 笔出口 $9.68M · 283 笔2025-05进口 $58.3K · 4 笔出口 $8.16M · 249 笔2025-06进口 $39.7K · 2 笔出口 $7.19M · 235 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.93M · 147 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.97M · 160 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.96M · 125 笔

工商档案

企业注册号0317941944
企查查编码QVND7YH7K0
成立日期2023-07-19
联系地址34 Nguyễn Ngọc Phương, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ MINH PHƯƠNG
企业英文名称MINH PHUONG SERVICES AND CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址34 Nguyễn Ngọc Phương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn
电话0934908115
邮箱MINHPHUONG.SERVICELTD@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
611599其他纺织鞋袜
521224200g/m2以上棉布
401190轻型商用车轮胎
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
540761聚酯长丝织物
848010铸造砂箱
600410弹性针织布
540233变形聚酯单丝纱
611699其他纺织手套
8477908477机器零件

出口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390190其他乙烯聚合物
390810初级形态聚酰胺
390210聚丙烯聚合物
390740聚碳酸酯
390319其他苯乙烯聚合物
390390其他苯乙烯聚合物
390799其他饱和聚酯
520612未梳棉纱
520512未梳棉纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$1.28M
马来西亚1$15.1K
新加坡1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,570$50.13M
墨西哥16$1.29M
印度8$587.4K
马来西亚23$573.5K
中国香港13$373.6K
吉布提3$315.5K
韩国5$106.6K
印度尼西亚3$104.2K
越南3$81.7K
中国台湾2$73.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhuji Menghao Textile Co., Ltd.中国18$236.6K其他纺织鞋袜、静止变流器
Hangzhou Jinfan Supply Chain Co., Ltd.中国6$153.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Huiyo Trading Co., Ltd.中国2$131.0K聚酯纱线≥85%、变形聚酯单丝纱
Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd.中国2$128.6K其他鞋靴、其他塑料制品
Xiamen Granding Import & Export Co., Ltd.中国5$73.8K非木预制建筑、钢铁螺钉螺栓
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国5$67.0K加工大理石制品、其他钢铁制品
Anhui Huishang International Development Co., Ltd.中国2$41.1K200克以上牛仔布、染色化纤长丝布
Changxing Ruilaiyi Textile Co., Ltd.中国2$40.3K聚酯长丝织物、聚酯长丝织物
Xiamen Chuangforward Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$35.9K弹性针织布、色织棉混纺布
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国2$25.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 179)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dubu Industry Co., Ltd.中国176$6.89MABS共聚物、其他乙烯聚合物
Group Fortune Trading Ltd.中国202$6.44M乙烯聚合物塑料、聚氨酯
Hete Trade Ltd.中国70$3.10MABS共聚物、聚碳酸酯
Wenzhou Xinxing Trading Co., Ltd.中国100$2.94M未梳棉纱、未梳棉纱
ASUN (Hong Kong) Technology Ltd.中国48$1.86M塑料包装箱、塑料家具
Yuyao Yongzhibo Plastic Import and Export Co., Ltd.中国35$1.79M初级形态聚酰胺
Hong Kong Green Source Industrial Trading Ltd.中国39$1.29M初级形态聚酰胺、其他乙烯聚合物
Hengbang Group (Hong Kong) Holdings Ltd.中国35$1.16M其他乙烯聚合物、初级形态PET(<78ml/g)
Giant Dragon Enterprise Ltd.中国35$976.4KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Jingyang Industrial Co., Ltd.中国33$925.1K其他苯乙烯聚合物、初级形态聚酰胺

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-25弹性针织布JINJIANG KUNMIN CHEMICAL FIBER CO LTD中国$20.7K
2025-06-09其他纺织鞋袜ZHUJI MENGHAO TEXTILE CO LTD中国$19.0K
2025-05-30其他纺织鞋袜ZHUJI MENGHAO TEXTILE CO LTD中国$18.2K
2025-05-10其他纺织鞋袜ZHUJI MENGHAO TEXTILE CO LTD中国$13.5K
2025-05-07其他纺织鞋袜ZHUJI MENGHAO TEXTILE CO LTD中国$13.6K
2025-05-05其他纺织鞋袜ZHUJI MENGHAO TEXTILE CO LTD中国$13.0K
2025-04-22其他纺织鞋袜ZHUJI MENGHAO TEXTILE CO LTD中国$12.9K
2025-04-21其他纺织鞋袜ZHUJI MENGHAO TEXTILE CO LTD中国$9.3K
2025-04-21其他纺织手套GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$4.6K
2025-04-08矿物处理机器XIAMEN GRANDING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.3K

出口(共 1,661)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-28ABS共聚物HETE TRADE LTD中国$86.2K
2025-09-28初级形态聚酰胺HAOMING TRADE CO LTD中国$20.3K
2025-09-28人造蜡HETE TRADE LTD中国香港$40.4K
2025-09-28人造蜡HETE TRADE LTD中国香港$40.4K
2025-09-26聚丙烯聚合物RUIKANG INTERNATIONAL TRADE LTD中国$26.7K
2025-09-26聚碳酸酯GROUP FORTUNE TRADING LTD中国$34.2K
2025-09-26ABS共聚物GROUP FORTUNE TRADING LTD中国$13.1K
2025-09-26轻质乙烯共聚物DUBU INDUSTRY CO LTD中国$17.7K
2025-09-26ABS共聚物JINGYANG INDUSTRIAL CO LTD中国$21.2K
2025-09-25乙烯聚合物塑料GROUP FORTUNE TRADING LTD中国$12.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Minh Phuong Construction Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →