European Home (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ngôi Nhà Châu âu (Việt Nam)
- 邮箱14
118
进口笔数
52
出口笔数
$5.37M
进口金额
$1.19M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
27
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309726855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXMX0S80 |
| 成立日期 | 2009-12-29 |
| 联系地址 | Lô số III 4-5, nhóm CN III, Đường số 10, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGÔI NHÀ CHÂU ÂU (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | EUROPEAN HOME (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84838143160 |
| 邮箱 | info@europeanhome.vn |
| 官网 | www.europeanhome.vn |
| 传真 | 0838143162 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 52.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 940440 | 床上被子 |
| 630229 | 印花非棉床品 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 630221 | 印花棉床品 |
| 630222 | 印花化纤床品 |
| 540784 | 印花合成布 |
| 551624 | 印花混纺布 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630229 | 印花非棉床品 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 48 | $3.97M |
| 中国 | 66 | $1.20M |
| 巴基斯坦 | 4 | $205.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 46 | $962.0K |
| 马来西亚 | 4 | $185.4K |
| 柬埔寨 | 2 | $40.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sleep Focus Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 46 | $3.97M | 床上被子、其他寝具 |
| Zhejiang Shengfa Textiles Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | 11 | $390.3K | 染色聚酯布、印花聚酯布 |
| Shandong Weiqiao Jiajia Home Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $188.1K | 漂白棉布、200克以下棉布 |
| Nanjing Heniemo Home Textiles Co., Ltd. | 中国 | 6 | $170.2K | 印花化纤床品、床上被子 |
| Riaz Enterprises (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $148.4K | 非棉制床品、棉制床品 |
| Healthcare Co., Ltd. | 中国 | 6 | $72.7K | 其他寝具、发泡床垫 |
| Zhejiang Wonder Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 8 | $68.2K | 其他功能机器、其他离心泵 |
| Nantong Welfoam Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $52.1K | 其他寝具、其他材料床垫 |
| Hangzhou Jiuli Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.5K | 合成纤维毯 |
| Hangzhou Highway Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.1K | 船用柴油机、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.C. Homeplus Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $962.0K | 印花非棉床品、非棉制床品 |
| Forward Together Enterprise Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $185.4K | 非棉制床品、非棉装饰品 |
| RS Residence Bedding & Furniture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $40.6K | 印花非棉床品、其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他寝具 | NANTONG WELFOAM TEXTILE CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-23 | 其他寝具 | NANTONG WELFOAM TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 其他寝具 | NANTONG WELFOAM TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 其他寝具 | NANTONG WELFOAM TEXTILE CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-23 | 其他寝具 | NANTONG WELFOAM TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 其他寝具 | NANTONG WELFOAM TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 床上被子 | NANJING HENIEMO HOME TEXTILES CO LTD | 中国 | $641 |
| 2026-04-22 | 床上被子 | NANJING HENIEMO HOME TEXTILES CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 床上被子 | NANJING HENIEMO HOME TEXTILES CO LTD | 中国 | $641 |
| 2026-04-22 | 床上被子 | NANJING HENIEMO HOME TEXTILES CO LTD | 中国 | $10.0K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非棉制床品 | T C HOMEPLUS PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 非棉制床品 | T C HOMEPLUS PTE LTD | 新加坡 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 非棉制床品 | T C HOMEPLUS PTE LTD | 新加坡 | $733 |
| 2026-04-28 | 非棉制床品 | T C HOMEPLUS PTE LTD | 新加坡 | $575 |
| 2026-04-28 | 非棉制床品 | T C HOMEPLUS PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 非棉制床品 | T C HOMEPLUS PTE LTD | 新加坡 | $4.6K |
| 2026-03-06 | 非棉制床品 | T C HOMEPLUS PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2026-03-06 | 非棉制床品 | T C HOMEPLUS PTE LTD | 新加坡 | $702 |
| 2026-03-06 | 非棉制床品 | T C HOMEPLUS PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-03-06 | 非棉制床品 | T C HOMEPLUS PTE LTD | 新加坡 | $775 |