Thanh Dat Cocoa Production Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 可可豆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại - Dịch Vụ Sản Xuất Ca Cao Thành Đạt
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$38.8K
出口金额
—
最近进口
2024-02-01
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501168150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6RH8RB |
| 成立日期 | 2009-02-16 |
| 联系地址 | ấp Liên Hiệp, Xã Xà Bang, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ SẢN XUẤT CA CAO THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH DAT COCOA PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ấp Liên Hiệp, Xã Châu Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2014 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84983868173 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180100 | 可可豆 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 180200 | 可可废料 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 220600 | 发酵饮料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $24.0K |
| 日本 | 6 | $12.8K |
| 新加坡 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crafting Markets B.V. | 荷兰 | 1 | $24.0K | 可可豆、无糖可可粉 |
| Oca Japan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $7.9K | 可可豆、其他含可可食品 |
| Oca Okinawa Co., Ltd. | 日本 | 2 | $5.0K | 其他含可可食品、发酵饮料 |
| Cacao Social Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.9K | 发酵饮料、其他含可可食品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 可可豆 | CRAFTING MARKETS B V | 荷兰 | $24.0K |
| 2023-09-26 | 烘焙咖啡 | OCA JAPAN CO.,LTD | 日本 | $1.1K |
| 2023-09-26 | 发酵饮料 | OCA OKINAWA CO LTD | 日本 | $3.7K |
| 2023-09-26 | 无糖可可粉 | OCA JAPAN CO.,LTD | 日本 | $713 |
| 2023-09-26 | 可可豆 | OCA JAPAN CO.,LTD | 日本 | $57 |
| 2023-09-26 | 可可废料 | OCA JAPAN CO.,LTD | 日本 | $74 |
| 2023-09-26 | 其他含可可食品 | Oca Japan Co., Ltd. | 日本 | $113 |
| 2023-09-26 | 其他含可可食品 | OCA JAPAN CO.,LTD | 日本 | $113 |
| 2023-09-26 | 可可豆 | OCA JAPAN CO.,LTD | 日本 | $215 |
| 2023-09-26 | 烘焙咖啡 | OCA JAPAN CO.,LTD | 日本 | $376 |