Nong Huu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,108 笔 · 主营 鲜茄子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nông Hữu
0
进口笔数
1,108
出口笔数
$0
进口金额
$3.06M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306604785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4Y7KP0 |
| 成立日期 | 2008-12-31 |
| 联系地址 | B2 Khu dân cư Kim Sơn, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG HỮU |
| 企业英文名称 | NONG HUU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B2 Khu dân cư Kim Sơn, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp; phân bón. Trồng rau các loại. Tư vấn về nông học. |
| 邮箱 | ng.v.bao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,500万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070930 | 鲜茄子 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,108 | $3.06M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hatchando Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1,083 | $3.00M | 鲜茄子、聚乙烯袋 |
| Hatchando Vinafoods Co., Ltd. | 越南 | 25 | $63.1K | 烘焙混合料面团、其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 1,108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 鲜茄子 | Hatchando Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $50 |
| 2026-06-30 | 鲜茄子 | Hatchando Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $6.2K |
| 2026-06-30 | 鲜茄子 | Hatchando Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $932 |
| 2026-06-30 | 鲜茄子 | Hatchando Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $686 |
| 2026-06-29 | 鲜茄子 | Hatchando Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-27 | 鲜茄子 | Hatchando Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-26 | 鲜茄子 | Hatchando Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3.5K |
| 2026-06-24 | 鲜茄子 | Hatchando Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3.5K |
| 2026-06-24 | 鲜茄子 | Hatchando Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-23 | 鲜茄子 | Hatchando Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3.1K |