PHUOC LINH IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 椰子油渣
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Phước Linh
1
进口笔数
16
出口笔数
$5.4K
进口金额
$195.8K
出口金额
2025-11-03
最近进口
2025-12-16
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312913118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9ENP4K |
| 成立日期 | 2014-09-05 |
| 联系地址 | 108/14 đường TX21, KP6, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHƯỚC LINH |
| 企业英文名称 | PHUOC LINH IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108/14 đường TX21, KP6, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84973912839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230650 | 椰子油渣 |
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $144.2K |
| 越南 | 4 | $40.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $11.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Harvest Green Global Agriculture | 印度尼西亚 | 1 | $5.4K | 其他椰子 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parivar Cotton Industries | 印度 | 3 | $46.0K | 椰子油渣 |
| RUDRA INTERNATIONAL | 印度 | 3 | $37.1K | 柚木原木、椰子油渣 |
| Ami Oil Mill | 印度 | 2 | $25.5K | 其他钢铁废料、铜废料 |
| Yogi Agro Resources | 印度 | 2 | $24.1K | 椰子油渣 |
| AGRITECH INDUSTRIES PVT LTD | 印度 | 2 | $23.1K | 椰子油渣 |
| PARIVAR COTTON INDUSTRIES | 越南 | 1 | $15.4K | 椰子油渣 |
| RUDRA INTERNATIONAL | 越南 | 1 | $11.5K | 椰子油渣 |
| PT CENTRAL PROTEINA PRIMA | 越南 | 1 | $7.1K | 鱼虾粉粒 |
| R S S LOGISTICS & INTERNATIONAL TRADING LLC | 越南 | 1 | $6.1K | 谷物秸秆谷壳 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 其他椰子 | CV HARVEST GREEN GLOBAL AGRICULTURE | 印度尼西亚 | $5.4K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 椰子油渣 | PARIVAR COTTON INDUSTRIES | 印度 | $12.5K |
| 2025-11-26 | 椰子油渣 | PARIVAR COTTON INDUSTRIES | 印度 | $12.5K |
| 2025-11-14 | 椰子油渣 | YOGI AGRO RESOURCES | 印度 | $12.0K |
| 2025-10-29 | 椰子油渣 | YOGI AGRO RESOURCES | 印度 | $12.0K |
| 2025-10-04 | 椰子油渣 | AMI OIL MILL | 印度 | $12.7K |
| 2025-09-17 | 椰子油渣 | AMI OIL MILL | 印度 | $12.7K |
| 2025-07-24 | 椰子油渣 | RUDRA INTERNATIONAL | 印度 | $12.7K |
| 2025-07-02 | 椰子油渣 | RUDRA INTERNATIONAL | 印度 | $12.7K |
| 2025-06-13 | 椰子油渣 | AGRITECH INDUSTRIES PVT LTD | 印度 | $8.7K |
| 2025-06-13 | 椰子油渣 | AGRITECH INDUSTRIES PVT LTD | 印度 | $2.8K |