LUXZEN JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LUXZEN
6
进口笔数
0
出口笔数
$19.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108675181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GWS1VH |
| 成立日期 | 2019-03-29 |
| 联系地址 | Thôn Tân Phúc, Xã Sơn Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LUXZEN |
| 企业英文名称 | LUXZEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Phúc, Xã Đoài Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02466827388 |
| 邮箱 | info@luxzen.vn |
| 官网 | www.luxzen.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $19.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN HENG TAICHANG DOORS CO LTD | 中国 | 6 | $19.4K | 铝制结构体、钢铁门窗 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铝制结构体 | DONGGUAN HENG TAICHANG DOORS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 铝制结构体 | DONGGUAN HENG TAICHANG DOORS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 铝制结构体 | DONGGUAN HENG TAICHANG DOORS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 铝制结构体 | DONGGUAN HENG TAICHANG DOORS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 铝制结构体 | DONGGUAN HENG TAICHANG DOORS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 铝制结构体 | DONGGUAN HENG TAICHANG DOORS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-04 | 铝制结构体 | DONGGUAN HENG TAICHANG DOORS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-08 | 铝制结构体 | DONGGUAN HENG TAICHANG DOORS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-08 | 铝制结构体 | DONGGUAN HENG TAICHANG DOORS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-05 | 铝制结构体 | DONGGUAN HENG TAICHANG DOORS CO LTD | 中国 | $920 |