Hung Phuc Automobile Engineering Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT ô Tô HằNG PHúC
46
进口笔数
0
出口笔数
$429.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107948245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBNUM79U |
| 成立日期 | 2017-08-03 |
| 联系地址 | Số 130, phố Lê Gia Đỉnh, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT Ô TÔ HẰNG PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 130, phố Lê Gia Đỉnh, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84914281335 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 46 | $429.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TCN 2008 Co., Ltd. | 泰国 | 38 | $362.9K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| S.B. Cera Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $66.8K | 其他车辆零件、转向系统零件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-02 | 其他硫化橡胶制品 | TCN 2008 Co., Ltd. | 泰国 | $150 |
| 2026-01-02 | 其他硫化橡胶制品 | TCN 2008 Co., Ltd. | 泰国 | $80 |
| 2026-01-02 | 其他硫化橡胶制品 | TCN 2008 Co., Ltd. | 泰国 | $213 |
| 2026-01-02 | 其他硫化橡胶制品 | TCN 2008 Co., Ltd. | 泰国 | $682 |
| 2026-01-02 | 其他硫化橡胶制品 | TCN 2008 Co., Ltd. | 泰国 | $124 |
| 2026-01-02 | 其他硫化橡胶制品 | TCN 2008 Co., Ltd. | 泰国 | $330 |
| 2026-01-02 | 其他硫化橡胶制品 | TCN 2008 Co., Ltd. | 泰国 | $220 |
| 2026-01-02 | 其他硫化橡胶制品 | TCN 2008 Co., Ltd. | 泰国 | $190 |
| 2026-01-02 | 其他硫化橡胶制品 | TCN 2008 Co., Ltd. | 泰国 | $59 |
| 2026-01-02 | 其他硫化橡胶制品 | TCN 2008 Co., Ltd. | 泰国 | $150 |