Home Innovation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 长毛绒针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Canh Tân Gia
73
进口笔数
0
出口笔数
$3.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304143151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VXAC0H |
| 成立日期 | 2005-12-26 |
| 联系地址 | 48/6A Hồ Biểu Chánh, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CANH TÂN GIA |
| 企业英文名称 | HOME INNOVATION COMPANY LIMITTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48/6A Hồ Biểu Chánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842862928539 |
| 邮箱 | sales@dungcuvesinh.com |
| 官网 | www.dungcuvesinh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600110 | 长毛绒针织布 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960329 | 化妆刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $3.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Wuhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 54 | $3.12M | 其他涂布纸、塑料涂布纸板 |
| Suzhou Tuye Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $131.6K | 簇绒化纤地毯、其他纺织铺地制品 |
| Zhejiang Jiaxin Commodity Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.0K | 扫帚刷子、机器刷子部件 |
| Xinchang Kaixin Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $37.3K | 合成纤维缝纫线、橡胶处理织物 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.9K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Ningbo Vanton Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.7K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Shandong Ruisheng Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 化妆刷、扫帚刷子 |
| Shanghai Prosper Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 人造纤维绒布、聚酯短纤织物 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 橡胶处理织物 | XINCHANG KAIXIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-23 | 橡胶处理织物 | XINCHANG KAIXIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-20 | 长毛绒针织布 | ZHEJIANG WUHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2026-04-20 | 扫帚刷子 | ZHEJIANG JIAXIN COMMODITY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 长毛绒针织布 | ZHEJIANG WUHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-20 | 扫帚刷子 | ZHEJIANG JIAXIN COMMODITY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 扫帚刷子 | ZHEJIANG WUHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-20 | 扫帚刷子 | ZHEJIANG JIAXIN COMMODITY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 长毛绒针织布 | ZHEJIANG WUHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 长毛绒针织布 | ZHEJIANG WUHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |