Masi Production & Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và SảN XUấT MASI

144
进口笔数
0
出口笔数
$12.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.79M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $110.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $312.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $153.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $162.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $129.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $206.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $221.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $370.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $775.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.17M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.79M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $835.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.09M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $542.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.39M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $904.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.10M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $817.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $110.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $312.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $153.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $162.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $129.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $206.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $221.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $370.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $775.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.17M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.79M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $835.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.09M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $542.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.39M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $904.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.10M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $817.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315108046
企查查编码QVNVMJY59Q
成立日期2018-06-13
联系地址Tầng 7, TTTM Giga Mall, 240-242 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT MASI
企业英文名称MASI PRODUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 7, TTTM Giga Mall, 240-242 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84909411885
邮箱masi@masi.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
230120鱼虾粉粒
292320卵磷脂类
150420鱼油脂
230690其他油渣饼
100630碾磨大米
230110肉粉粒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西34$4.46M
印度40$4.13M
印度尼西亚20$957.7K
中国台湾14$742.9K
日本16$732.4K
韩国6$453.6K
中国2$272.1K
阿曼4$198.2K
泰国2$105.4K
菲律宾2$99.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Industria de Rações Patense Ltda.巴西24$3.40M鱼虾粉粒、肉粉粒
Span Aquatic Products印度17$1.63M猫狗饲料、鱼虾粉粒
Farol Industria e Comercio S.A.巴西8$862.4K鱼虾粉粒、猫狗饲料
ISTO SEA PTE. LTD.新加坡13$752.8K猫狗饲料、鱼虾粉粒
Blueline Foods (India) Private Ltd.印度6$619.5K鱼虾粉粒、鱼油脂
TTET UNION CORP ORATION中国台湾10$546.3K卵磷脂类、非种用大豆
Korea Oil & Fats Co., Ltd.韩国6$453.6K动物油脂、鱼虾粉粒
Nikko Shoji坦桑尼亚8$426.2K猫狗饲料、鱼虾粉粒
West Japan Agri Co., Ltd.日本8$306.2K猫狗饲料
KHUMSUB ASIA GOODS TRADING CO.,LTD泰国5$209.8K猫狗饲料、冷冻虾

近期贸易明细

进口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29卵磷脂类TTET UNION CORP ORATION中国台湾$43.3K
2026-07-29鱼虾粉粒Korea Oil & Fats Co., Ltd.韩国$41.3K
2026-07-28猫狗饲料Nikko Shoji日本$25.9K
2026-07-27鱼虾粉粒Industria de Rações Patense Ltda.巴西$192.2K
2026-07-15鱼虾粉粒Industria de Rações Patense Ltda.巴西$89.3K
2026-07-08鱼虾粉粒M. M. Ashraf LLP印度$90.4K
2026-07-08鱼虾粉粒Flexus International S.巴西$197.8K
2026-07-07卵磷脂类CENTRAL UNION OIL CORP中国台湾$46.4K
2026-07-04卵磷脂类ISTO SEA PTE. LTD.泰国$63.2K
2026-07-02猫狗饲料KHUMSUB ASIA GOODS TRADING CO.,LTD印度尼西亚$27.4K

相关企业 · 同类产品

Masi Production & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →