Masi Production & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và SảN XUấT MASI
104
进口笔数
0
出口笔数
$9.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315108046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVMJY59Q |
| 成立日期 | 2018-06-13 |
| 联系地址 | Tầng 7, TTTM Giga Mall, 240-242 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT MASI |
| 企业英文名称 | MASI PRODUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, TTTM Giga Mall, 240-242 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84909411885 |
| 邮箱 | masi@masi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 29 | $3.70M |
| 印度 | 34 | $3.36M |
| 日本 | 15 | $706.5K |
| 中国台湾 | 8 | $439.7K |
| 印度尼西亚 | 9 | $413.2K |
| 阿曼 | 3 | $198.2K |
| 韩国 | 1 | $173.7K |
| 菲律宾 | 1 | $57.1K |
| 伊朗 | 1 | $96 |
| 挪威 | 2 | $9 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Industria de Rações Patense Ltda. | 巴西 | 20 | $2.83M | 鱼虾粉粒、肉粉粒 |
| Span Aquatic Products | 印度 | 15 | $1.43M | 猫狗饲料、鱼虾粉粒 |
| Farol Industria e Comercio S.A. | 巴西 | 8 | $862.4K | 鱼虾粉粒、猫狗饲料 |
| Blueline Foods (India) Private Ltd. | 印度 | 6 | $619.5K | 鱼虾粉粒、鱼油脂 |
| Isto Sea Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $427.1K | 猫狗饲料、鱼虾粉粒 |
| Nikko Shoji Co., Ltd. | 日本 | 7 | $400.3K | 猫狗饲料、鱼虾粉粒 |
| TTET UNION CORP ORATION | 中国台湾 | 7 | $368.0K | 卵磷脂类 |
| West Japan Agri Co., Ltd. | 日本 | 6 | $213.5K | 猫狗饲料 |
| Alpha Fishco Llc | 阿曼 | 3 | $198.2K | 猫狗饲料、鱼油脂 |
| Mart Exim | 印度 | 2 | $119.1K | 碾磨大米、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | KHUMSUB ASIA GOODS TRADING CO.,LTD | 印度尼西亚 | $27.6K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | KHUMSUB ASIA GOODS TRADING CO.,LTD | 印度尼西亚 | $27.6K |
| 2026-04-24 | 鱼虾粉粒 | Korea Oil & Fats Co., Ltd. | 韩国 | $86.8K |
| 2026-04-24 | 鱼虾粉粒 | Korea Oil & Fats Co., Ltd. | 韩国 | $86.8K |
| 2026-04-21 | 卵磷脂类 | TTET UNION CORP ORATION | 中国台湾 | $67.1K |
| 2026-04-21 | 卵磷脂类 | CENTRAL UNION OIL CORP | 中国台湾 | $35.8K |
| 2026-04-21 | 卵磷脂类 | TTET UNION CORP ORATION | 中国台湾 | $67.1K |
| 2026-04-21 | 卵磷脂类 | CENTRAL UNION OIL CORP | 中国台湾 | $35.8K |
| 2026-04-17 | 猫狗饲料 | Span Aquatic Products | 印度 | $68.0K |
| 2026-04-17 | 猫狗饲料 | Span Aquatic Products | 印度 | $68.0K |