Tuyen Quang Construction Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY CôNG TRìNH TUYêN QUANG
7
进口笔数
0
出口笔数
$254.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500693596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHY7GKS8 |
| 成立日期 | 2023-01-18 |
| 联系地址 | Thôn Dịch Đồng, Xã Đồng Cương, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG TRÌNH TUYÊN QUANG |
| 企业英文名称 | TUYEN QUANG CONSTRUCTION MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dịch Đồng, Xã Yên Lạc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đàu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84943269986 |
| 邮箱 | buaphadanhapkhau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 843141 | 机械零件 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $254.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hongfang Hydraulic Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $148.2K | 土方机械零件、非螺纹钢销 |
| Yantai Bright Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.0K | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 液压气压阀门 | SHANDONG HONGFANG HYDRAULIC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-01-05 | 土方机械零件 | SHANDONG HONGFANG HYDRAULIC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-05 | 轴承座 | SHANDONG HONGFANG HYDRAULIC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-01-05 | 液压气压阀门 | SHANDONG HONGFANG HYDRAULIC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-01-05 | 非螺纹钢销 | SHANDONG HONGFANG HYDRAULIC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-01-05 | 机械零件 | SHANDONG HONGFANG HYDRAULIC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-01-05 | 机械零件 | SHANDONG HONGFANG HYDRAULIC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-01-05 | 土方机械零件 | SHANDONG HONGFANG HYDRAULIC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-01-05 | 液压气压阀门 | SHANDONG HONGFANG HYDRAULIC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-01-05 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANDONG HONGFANG HYDRAULIC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $160 |