BRANCH NO 1 OF NAM MANH TIEN TRADE & PRODUCE CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他拷贝纸
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH Số 1 - CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT NAM MạNH TIếN
1
进口笔数
0
出口笔数
$9.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2500604596-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3M1MDR |
| 成立日期 | 2018-08-29 |
| 联系地址 | Số nhà 148, đường Pháp Vân, Tổ 23, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH SỐ 1 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NAM MẠNH TIẾN |
| 企业英文名称 | BRANCH NO 1 OF NAM MANH TIEN TRADE AND PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số nhà 162 ngõ 169 đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 0987917773 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $9.3K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-05 | 其他纺织铺地制品 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $415 |
| 2023-01-05 | 其他纺织铺地制品 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $159 |
| 2023-01-05 | 其他拷贝纸 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $202 |
| 2023-01-05 | 其他拷贝纸 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $180 |
| 2023-01-05 | 其他纺织铺地制品 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $116 |
| 2023-01-05 | 其他纺织铺地制品 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $538 |
| 2023-01-05 | 其他纺织铺地制品 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $129 |
| 2023-01-05 | 其他纺织铺地制品 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $123 |
| 2023-01-05 | 其他纺织铺地制品 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-01-05 | 其他纺织铺地制品 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $125 |