Korin Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Korin Tech
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$131.2K
出口金额
—
最近进口
2023-07-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702441071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQH8KR51 |
| 成立日期 | 2016-03-07 |
| 联系地址 | Lô B-1F-CN, KCN Mỹ Phước 3, P.Chánh Phú Hòa, Bến Cát, Bình Dương, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KORIN TECH |
| 企业英文名称 | KORIN TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B-1F-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02743803417 |
| 邮箱 | korintechvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 112.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $131.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUN KOREA | 韩国 | 4 | $131.2K | 其他乙烯聚合物、鞋靴零件 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-04 | 其他乙烯聚合物 | SUN KOREA | 韩国 | $10.3K |
| 2023-07-04 | 其他乙烯聚合物 | SUN KOREA | 韩国 | $16.1K |
| 2023-07-04 | 其他乙烯聚合物 | SUN KOREA | 韩国 | $5.2K |
| 2023-05-05 | 其他乙烯聚合物 | SUN KOREA | 韩国 | $4.8K |
| 2023-05-05 | 其他乙烯聚合物 | SUN KOREA | 韩国 | $1.9K |
| 2023-05-05 | 其他乙烯聚合物 | SUN KOREA | 韩国 | $1.3K |
| 2023-05-05 | 其他乙烯聚合物 | SUN KOREA | 韩国 | $10.3K |
| 2023-05-05 | 其他乙烯聚合物 | SUN KOREA | 韩国 | $13.8K |
| 2023-03-27 | 其他乙烯聚合物 | SUN KOREA | 韩国 | $2.6K |
| 2023-03-27 | 其他乙烯聚合物 | SUN KOREA | 韩国 | $13.8K |