ACE Ingredients (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 其他酶制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ACE INGREDIENTS (VIệT NAM)

116
进口笔数
0
出口笔数
$4.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $727.6K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $138.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $105.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $235.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $292.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $122.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $328.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $137.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $203.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $117.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $168.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $122.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $167.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $394.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $727.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $129.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $61.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $75.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $138.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $105.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $235.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $292.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $122.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $328.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $137.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $203.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $117.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $168.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $122.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $167.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $394.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $727.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $129.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $61.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $75.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316836270
企查查编码QVN7U996M4
成立日期2021-05-04
联系地址Tầng 21, Saigon Centre Tháp 2, Số 67 đường Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ACE INGREDIENTS (VIỆT NAM)
企业英文名称ACE INGREDIENTS (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 11.01B, The Galleria Office Building, số 258 Nam Kỳ Kh, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư/ tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02873083588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23.144亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350790其他酶制剂
391310藻酸聚合物
130239植物粘液剂
283539其他多磷酸盐
293627维生素C及衍生物
210690其他食品制剂
391390天然聚合物
283630碳酸氢钠
482010纸质文具
482020练习本

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国116$4.33M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongsheng Biotech (Taixing) Co., Ltd.中国92$3.85M其他酶制剂、藻酸聚合物
Shanghai Dongsheng Bio-Tech Co., Ltd.中国19$471.9K其他酶制剂、植物粘液剂
Dongsheng Biotech (Shanghai) Co., Ltd.中国5$788其他酶制剂、食品香料

近期贸易明细

进口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20其他酶制剂DONGSHENG BIOTECH (TAIXING) CO LTD中国$3.2K
2026-01-20其他酶制剂DONGSHENG BIOTECH (TAIXING) CO LTD中国$40.4K
2026-01-20其他酶制剂DONGSHENG BIOTECH (TAIXING) CO LTD中国$5.4K
2026-01-19其他酶制剂DONGSHENG BIOTECH (TAIXING) CO LTD中国$26.8K
2025-12-24其他酶制剂DONGSHENG BIOTECH (TAIXING) CO LTD中国$9.1K
2025-12-24其他酶制剂DONGSHENG BIOTECH (TAIXING) CO LTD中国$29.4K
2025-11-10其他酶制剂DONGSHENG BIOTECH (TAIXING) CO LTD中国$10.4K
2025-11-10其他酶制剂DONGSHENG BIOTECH (TAIXING) CO LTD中国$7.3K
2025-11-10其他酶制剂DONGSHENG BIOTECH (TAIXING) CO LTD中国$6.8K
2025-11-10其他酶制剂DONGSHENG BIOTECH (TAIXING) CO LTD中国$36.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

ACE Ingredients (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →