Nam Vinh Technology Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 乙烯聚合物硬管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ NAM VINH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$82.6K
出口金额
—
最近进口
2025-10-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109910769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36ANQMC |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | Số 8 Phan Kế Bính, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ NAM VINH |
| 企业英文名称 | NAM VINH TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Phan Kế Bính, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84398586311 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $71.0K |
| 新加坡 | 1 | $11.5K |
| 越南 | 1 | $82 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAO | 老挝 | 1 | $71.0K | 非种用棉籽、塑料管件 |
| Fan Separator (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.6K | 合金钢型材、不锈钢管件 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 其他钢铁制品 | FAN SEPARATOR (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $567 |
| 2025-10-07 | 不锈钢管件 | FAN SEPARATOR (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $116 |
| 2025-10-07 | 非不锈钢管件 | FAN SEPARATOR (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $58 |
| 2025-10-07 | 其他钢铁制品 | FAN SEPARATOR (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $7.4K |
| 2025-10-07 | 其他钢铁制品 | FAN SEPARATOR (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $3.4K |
| 2025-10-07 | 合金钢型材 | FAN SEPARATOR (ASIA) PTE LTD | 越南 | $82 |
| 2023-02-21 | 同轴电缆 | LAO | 老挝 | $19.1K |
| 2023-02-21 | 乙烯聚合物硬管 | LAO | 老挝 | $2.8K |
| 2023-02-21 | 同轴电缆 | LAO | 老挝 | $9.3K |
| 2023-02-21 | 乙烯聚合物硬管 | LAO | 老挝 | $38.8K |