ERAI South East Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他干酪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ERAI ĐôNG NAM á
20
进口笔数
2
出口笔数
$1.5K
进口金额
$820
出口金额
2025-04-22
最近进口
2026-01-23
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313106935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVT33T0 |
| 成立日期 | 2014-12-20 |
| 联系地址 | 26 Tống Hữu Định, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ERAI ĐÔNG NAM Á |
| 企业英文名称 | ERAI SOUTH EAST ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 Tống Hữu Định, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 02838989767 |
| 邮箱 | aymeric.pons@eraiasia.com |
| 官网 | www.eraiasia.com |
| 传真 | 0838277020 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040690 | 其他干酪 |
| 040510 | 黄油乳品 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 040110 | 低脂牛奶 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 040150 | 高脂牛奶/奶油 |
| 040320 | 酸奶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $559 |
| 意大利 | 2 | $282 |
| 新西兰 | 1 | $200 |
| 德国 | 1 | $167 |
| 法国 | 9 | $120 |
| 南非 | 1 | $45 |
| 马来西亚 | 1 | $24 |
| 斯洛文尼亚 | 3 | $17 |
| 西班牙 | 1 | $15 |
| 中国香港 | 1 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $820 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cubex Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $559 | 商业广告材料、其他印刷图片 |
| Lactalis Choisy Le Roi | 意大利 | 1 | $244 | 其他干酪 |
| GSL | 阿联酋 | 1 | $200 | 云母制品 |
| Sofraden Industrie | 法国 | 1 | $167 | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Lactalis Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $100 | 黄油乳品、其他干酪 |
| Lactalis | 南非 | 1 | $45 | 其他干酪、低脂牛奶 |
| Lactalis Choisy-Le-Roi | 法国 | 2 | $43 | 其他干酪、其他食品制剂 |
| Lactalis International | 法国 | 1 | $21 | 黄油乳品、高脂牛奶/奶油 |
| Metalworks Associates | 法国 | 2 | $18 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ljubljanske Mlekarne d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 2 | $10 | 加糖乳制品、其他非酒精饮料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAXIME WEIGEL | 法国 | 1 | $613 | 10公斤以下便携电脑 |
| Guillaume Soubeiran | 法国 | 1 | $206 | 婴幼儿食品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 1-6%脂肪乳品 | ES0126 LACTALIS PULEVA MOLLERUSA | 西班牙 | $5 |
| 2025-04-22 | 1-6%脂肪乳品 | ES0126 LACTALIS PULEVA MOLLERUSA | 西班牙 | $5 |
| 2025-04-22 | 低脂牛奶 | ES0126 LACTALIS PULEVA MOLLERUSA | 西班牙 | $5 |
| 2025-03-05 | 云母制品 | GSL | 新西兰 | $200 |
| 2025-01-16 | 其他干酪 | LACTALIS CHOISY LE ROI | 意大利 | $23 |
| 2025-01-16 | 其他干酪 | Lactalis Choisy Le Roi | 意大利 | $77 |
| 2025-01-16 | 其他干酪 | LACTALIS CHOISY LE ROI | 意大利 | $144 |
| 2024-05-20 | 其他干酪 | LACTALIS SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $3 |
| 2024-05-20 | 黄油乳品 | LACTALIS SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $8 |
| 2024-05-20 | 其他干酪 | LACTALIS SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $3 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 10公斤以下便携电脑 | MAXIME WEIGEL | 法国 | $613 |
| 2025-09-10 | 婴幼儿食品 | GUILLAUME SOUBEIRAN | 法国 | $206 |