Thai Duong General Trading Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 铁钢罐<50升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI TổNG HợP THáI DươNG
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109231728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PR1RMA |
| 成立日期 | 2020-07-01 |
| 联系地址 | Khu đất dịch vụ Cụm công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI DUONG GENERAL TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đất dịch vụ Cụm công nghiệp Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi |
| 电话 | +84961076969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 170490 | 糖果 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $805.1K |
| 泰国 | 11 | $231.0K |
| 马来西亚 | 6 | $108.9K |
| 斯里兰卡 | 4 | $84.2K |
| 新西兰 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Glory Tins Manufactory Co., Ltd. | 中国 | 23 | $696.2K | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
| Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $231.0K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Dalian Great Fortunes Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $97.7K | 葡萄干、干芸豆 |
| McCoy Ceylon Commodities Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $84.2K | 3公斤内红茶、3公斤内绿茶 |
| Network Foods Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $82.2K | 夹心巧克力块≤2kg、糖果 |
| Networks Foods Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $26.7K | 糖果、均质食品制剂 |
| Guangdong Dadi Weiye Packing Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
| Wholesale Distributors Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $20 | 坚果及种子、番茄调味汁 |
| Expoteas Ceylon (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $3 | 3公斤内红茶、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 3公斤内红茶 | MCCOY CEYLON COMMODITIES PVT LTD | 斯里兰卡 | $15.5K |
| 2026-01-05 | 糖果 | NETWORK FOODS INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $10.4K |
| 2025-12-23 | 铁钢罐<50升 | DONGGUAN GLORY TINS MANUFACTORY CO LTD | 中国 | $35.2K |
| 2025-12-19 | 糖果 | NETWORK FOODS INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $22.1K |
| 2025-12-18 | 铁钢罐<50升 | DONGGUAN GLORY TINS MANUFACTORY CO LTD | 中国 | $960 |
| 2025-12-18 | 铁钢罐<50升 | DONGGUAN GLORY TINS MANUFACTORY CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-12-18 | 铁钢罐<50升 | DONGGUAN GLORY TINS MANUFACTORY CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2025-12-16 | 甜饼干 | Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | $29.1K |
| 2025-12-11 | 铁钢罐<50升 | DONGGUAN GLORY TINS MANUFACTORY CO LTD | 中国 | $35.2K |
| 2025-12-11 | 铁钢罐<50升 | DONGGUAN GLORY TINS MANUFACTORY CO LTD | 中国 | $1.1K |