Global Food One Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 镀锌钢丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GLOBAL FOOD ONE
2
进口笔数
0
出口笔数
$381.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316522362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSA32AJK |
| 成立日期 | 2020-10-05 |
| 联系地址 | 01 Tổng Lung, Phường 13, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL FOOD ONE |
| 企业英文名称 | GLOBAL FOOD ONE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 01 Tổng Lung, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84938919038 |
| 邮箱 | lequyen.tvc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721720 | 镀锌钢丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $381.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Yuanli Metal Product Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $381.6K | 钢铁钉及U形钉、包覆焊条 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 镀锌钢丝 | ZHEJIANG YUANLI METAL PRODUCT GROUP CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-05-24 | 镀锌钢丝 | ZHEJIANG YUANLI METAL PRODUCT GROUP CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-05-24 | 镀锌钢丝 | ZHEJIANG YUANLI METAL PRODUCT GROUP CO LTD | 中国 | $38.1K |
| 2024-05-24 | 镀锌钢丝 | ZHEJIANG YUANLI METAL PRODUCT GROUP CO LTD | 中国 | $38.1K |
| 2024-05-24 | 镀锌钢丝 | ZHEJIANG YUANLI METAL PRODUCT GROUP CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2024-05-24 | 镀锌钢丝 | ZHEJIANG YUANLI METAL PRODUCT GROUP CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2024-05-24 | 镀锌钢丝 | ZHEJIANG YUANLI METAL PRODUCT GROUP CO LTD | 中国 | $34.5K |
| 2023-03-22 | 镀锌钢丝 | ZHEJIANG YUANLI METAL PRODUCT GROUP CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2023-03-22 | 镀锌钢丝 | ZHEJIANG YUANLI METAL PRODUCT GROUP CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2023-03-22 | 镀锌钢丝 | ZHEJIANG YUANLI METAL PRODUCT GROUP CO LTD | 中国 | $20.8K |