TOSMAC VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PXC VIệT NAM
1
进口笔数
12
出口笔数
$543
进口金额
$20.2K
出口金额
2023-03-17
最近进口
2024-07-12
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312389159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35X63SY |
| 成立日期 | 2013-07-12 |
| 联系地址 | 55 - 57 Nguyễn Văn Giai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PXC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PXC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, Đường số 37, Khu Phố 1, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02838237774 |
| 邮箱 | account@tosmac-vietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28.6688亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $543 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $20.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PXC CO LTD | 日本 | 1 | $543 | 塑料包装箱、未装壳扬声器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD | 越南 | 12 | $20.2K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-17 | 未装壳扬声器 | PXC CO LTD | 日本 | $109 |
| 2023-03-17 | 塑料包装箱 | PXC CO LTD | 日本 | $434 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 非瓦楞折叠盒 | TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-07-12 | 非瓦楞折叠盒 | TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-07-04 | 非瓦楞折叠盒 | TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD | 越南 | $327 |
| 2024-07-04 | 非瓦楞折叠盒 | TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD | 越南 | $487 |
| 2024-07-04 | 非瓦楞折叠盒 | TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD | 越南 | $438 |
| 2024-07-04 | 非瓦楞折叠盒 | TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD | 越南 | $319 |
| 2024-06-04 | 非瓦楞折叠盒 | TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD | 越南 | $487 |
| 2024-06-04 | 非瓦楞折叠盒 | TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD | 越南 | $487 |
| 2024-04-02 | 非瓦楞折叠盒 | TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD | 越南 | $496 |
| 2024-04-02 | 非瓦楞折叠盒 | TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD | 越南 | $496 |