V & D Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH V & D VũNG TàU
13
进口笔数
0
出口笔数
$20.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502417811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HPSSDT |
| 成立日期 | 2020-02-18 |
| 联系地址 | Số 32/24 Hồ Biểu Chánh, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH V & D VŨNG TÀU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846820 | 气体焊接机 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $12.2K |
| 英国 | 2 | $3.7K |
| 印度 | 2 | $2.5K |
| 中国 | 3 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pipe Beveling Machine Co., Inc. | 美国 | 2 | $5.8K | 电力控制板、气体焊接机 |
| Euramco Safety, Inc. | 美国 | 1 | $3.7K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| H & H Industries | 印度 | 2 | $2.5K | 其他钢铁制品、铝板/片 |
| RADIOGRAPHIC ACCESSORIES LIMITED | 英国 | 1 | $2.0K | 0.2毫米以上铅板、未曝光X射线胶片 |
| C-Lec Plastics Inc. | 美国 | 1 | $1.8K | 塑料棒材及型材、苯乙烯泡沫塑料板 |
| GB Inspection Systems Ltd. | 英国 | 1 | $1.7K | 材料测试机零件、测量仪器零件 |
| Shenyang Faith Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 激光机床、单功能打印机 |
| Saavon Group Llc Dba Young Bros Stamp Works | 美国 | 1 | $542 | 可互换冲压工具、其他手工工具 |
| Hangzhou Apollo Lifting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $510 | 非电动提升机、其他钢铁制品 |
| C. Lec Plastics, Inc. | 美国 | 1 | $402 | 塑料棒材及型材、苯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他电动手工具 | SHENYANG FAITH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-20 | 非泡沫塑料片 | C-LEC PLASTICS INC | 美国 | $1.4K |
| 2026-01-20 | 非泡沫塑料片 | C-LEC PLASTICS INC | 美国 | $402 |
| 2025-10-03 | 其他风扇 | EURAMCO SAFETY, INC. | 美国 | $3.7K |
| 2025-09-30 | 电力控制板 | PIPE BEVELING MACHINE CO INC | 美国 | $979 |
| 2025-09-22 | 其他测量仪器 | GB INSPECTION SYSTEMS LTD | 英国 | $231 |
| 2025-09-22 | 其他测量仪器 | GB INSPECTION SYSTEMS LTD | 英国 | $169 |
| 2025-09-22 | 其他测量仪器 | GB INSPECTION SYSTEMS LTD | 英国 | $169 |
| 2025-09-22 | 其他测量仪器 | GB INSPECTION SYSTEMS LTD | 英国 | $297 |
| 2025-09-22 | 其他测量仪器 | GB INSPECTION SYSTEMS LTD | 英国 | $231 |