Vingate Production Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 不锈钢棒杆材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI & DịCH Vụ VINGATE
4
进口笔数
0
出口笔数
$306.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317360227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPP56RNY |
| 成立日期 | 2022-06-28 |
| 联系地址 | D3/20A Ấp 04, Đường Dương Đình Cúc, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ VINGATE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 69 Đường Nhánh Rẽ Dương Đình Cúc, Ấp 46, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0984673873 |
| 邮箱 | congtytnhhvingate@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $306.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.3K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Yiwu Yinyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.0K | 胸罩、其他纺织鞋袜 |
| Yiwu Shi Haorui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.3K | 其他塑料制品、塑料纽扣 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $32.6K | 其他功能机器、非农用喷雾器具 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 电力控制板 | YIWU YINYI TRADING LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁结构体 | YIWU YINYI TRADING LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-04 | 不锈钢焊管 | YIWU YINYI TRADING LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁结构体 | YIWU YINYI TRADING LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-02-04 | 硬质PVC管 | YIWU YINYI TRADING LTD | 中国 | $225 |
| 2026-02-04 | 不锈钢棒杆材 | YIWU YINYI TRADING LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-04 | 不锈钢棒杆材 | YIWU YINYI TRADING LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-04 | 铁路配件及信号设备 | YIWU YINYI TRADING LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-04 | 不锈钢焊管 | YIWU YINYI TRADING LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-04 | 其他塑料建材 | YIWU YINYI TRADING LTD | 中国 | $1.9K |