Mitalab Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 343 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Minh Tâm

343
进口笔数
48
出口笔数
$9.51M
进口金额
$461.9K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
7
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $717.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $165.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $102.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $363.4K · 17 笔出口 $702 · 1 笔2024-06进口 $249.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $312.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $264.4K · 23 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-09进口 $294.4K · 23 笔出口 $51.8K · 1 笔2024-10进口 $298.4K · 8 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-11进口 $598.0K · 12 笔出口 $590 · 1 笔2024-12进口 $498.9K · 17 笔出口 $111.5K · 2 笔2025-01进口 $159.8K · 5 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-02进口 $136.9K · 7 笔出口 $57.2K · 4 笔2025-03进口 $264.2K · 9 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-04进口 $237.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $343.6K · 6 笔出口 $281 · 1 笔2025-06进口 $303.9K · 10 笔出口 $394 · 1 笔2025-07进口 $230.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $245.2K · 5 笔出口 $983 · 1 笔2025-09进口 $445.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $187.5K · 18 笔出口 $106.7K · 3 笔2025-11进口 $355.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $717.4K · 22 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-01进口 $158.9K · 5 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-02进口 $469.1K · 7 笔出口 $4.5K · 4 笔2026-03进口 $545.0K · 10 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-04进口 $646.6K · 12 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-05进口 $206.5K · 11 笔出口 $4.2K · 3 笔2026-06进口 $703.9K · 16 笔出口 $1.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $165.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $102.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $363.4K · 17 笔出口 $702 · 1 笔2024-06进口 $249.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $312.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $264.4K · 23 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-09进口 $294.4K · 23 笔出口 $51.8K · 1 笔2024-10进口 $298.4K · 8 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-11进口 $598.0K · 12 笔出口 $590 · 1 笔2024-12进口 $498.9K · 17 笔出口 $111.5K · 2 笔2025-01进口 $159.8K · 5 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-02进口 $136.9K · 7 笔出口 $57.2K · 4 笔2025-03进口 $264.2K · 9 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-04进口 $237.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $343.6K · 6 笔出口 $281 · 1 笔2025-06进口 $303.9K · 10 笔出口 $394 · 1 笔2025-07进口 $230.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $245.2K · 5 笔出口 $983 · 1 笔2025-09进口 $445.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $187.5K · 18 笔出口 $106.7K · 3 笔2025-11进口 $355.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $717.4K · 22 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-01进口 $158.9K · 5 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-02进口 $469.1K · 7 笔出口 $4.5K · 4 笔2026-03进口 $545.0K · 10 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-04进口 $646.6K · 12 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-05进口 $206.5K · 11 笔出口 $4.2K · 3 笔2026-06进口 $703.9K · 16 笔出口 $1.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101268476
企查查编码QVNEMQ0PKP
成立日期2001-11-27
联系地址21, ngõ 22, Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM
企业英文名称MITALAB COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址21, ngõ 22, Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02436288882
邮箱info@mitalab.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
841391泵零件
902790切片机零件
903210自动控制仪器
392690其他塑料制品
591190其他工业用纺织品
853710电力控制板
902789分析仪器
391739其他塑料管材
841319计量液体泵

出口

HS 编码产品
902790切片机零件
853890电器装置零件
902789分析仪器
903210自动控制仪器
901819其他电诊设备
903300第90章仪器零件
490199其他印刷品
853670光纤连接器
854231处理器及控制器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡229$7.61M
美国189$1.36M
中国台湾4$137.9K
墨西哥5$110.3K
德国4$81.8K
马来西亚16$80.3K
丹麦1$77.3K
中国17$26.2K
瑞士3$14.6K
泰国1$4.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡3$218.2K
马来西亚41$131.5K
美国4$112.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ILLUMINA SINGAPORE PTE. LTD.新加坡213$5.27M诊断试剂、其他诊断试剂
Illumina Singapore Genomics Pte. Ltd.新加坡120$4.15M其他诊断试剂、诊断试剂
Illumina Cambridge Ltd.墨西哥1$51.8K光敏半导体二极管、切片机零件
Illumina Cambridge Ltd.新加坡1$23.0K切片机零件、诊断试剂
Illumina Cambridge Ltd.美国5$7.8K诊断试剂、切片机零件
Minco Products, Inc.美国2$2.6K其他自动控制仪、可变电阻器
Shanghai Topscience Co., Ltd.中国1$50其他含氧杂环化合物、其他含氮化合物

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ILLUMINA SINGAPORE PTE. LTD.新加坡3$218.2K其他塑料制品、切片机零件
SANMINA SCI SYSTEMS (MALAYSIA) SDN马来西亚41$131.5K切片机零件、其他电子IC
Illumina, Inc.美国2$103.6K切片机零件、毒素及微生物培养物
Minco Products, Inc.美国2$8.6K切片机零件、其他自动控制仪

近期贸易明细

进口(共 343)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他诊断试剂Illumina Singapore Genomics Pte. Ltd.美国$1.1K
2026-06-29其他诊断试剂Illumina Singapore Genomics Pte. Ltd.新加坡$1.8K
2026-06-29其他诊断试剂Illumina Singapore Genomics Pte. Ltd.新加坡$3.8K
2026-06-29其他诊断试剂Illumina Singapore Genomics Pte. Ltd.新加坡$1.6K
2026-06-29其他诊断试剂Illumina Singapore Genomics Pte. Ltd.新加坡$10.9K
2026-06-29其他诊断试剂Illumina Singapore Genomics Pte. Ltd.美国$10.9K
2026-06-29其他诊断试剂Illumina Singapore Genomics Pte. Ltd.新加坡$21.7K
2026-06-29其他诊断试剂Illumina Singapore Genomics Pte. Ltd.新加坡$12.7K
2026-06-29其他诊断试剂Illumina Singapore Genomics Pte. Ltd.新加坡$19.8K
2026-06-29其他诊断试剂Illumina Singapore Genomics Pte. Ltd.新加坡$248.7K

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26切片机零件SANMINA SCI SYSTEMS (MALAYSIA) SDN马来西亚$983
2026-06-26光纤连接器SANMINA SCI SYSTEMS (MALAYSIA) SDN马来西亚$394
2026-05-29切片机零件SANMINA SCI SYSTEMS (MALAYSIA) SDN马来西亚$787
2026-05-29切片机零件SANMINA SCI SYSTEMS (MALAYSIA) SDN马来西亚$1.3K
2026-05-21切片机零件SANMINA SCI SYSTEMS (MALAYSIA) SDN马来西亚$2.1K
2026-04-15切片机零件SANMINA SCI SYSTEMS (MALAYSIA) SDN马来西亚$197
2026-04-14切片机零件SANMINA SCI SYSTEMS (MALAYSIA) SDN马来西亚$983
2026-03-05自动控制仪器Minco Products, Inc.美国$1.6K
2026-03-05自动控制仪器Minco Products, Inc.美国$1.2K
2026-03-05自动控制仪器Minco Products, Inc.美国$1.3K

相关企业 · 同类产品

Mitalab Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →