Mitalab Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 343 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Minh Tâm
343
进口笔数
48
出口笔数
$9.51M
进口金额
$461.9K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101268476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEMQ0PKP |
| 成立日期 | 2001-11-27 |
| 联系地址 | 21, ngõ 22, Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM |
| 企业英文名称 | MITALAB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21, ngõ 22, Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02436288882 |
| 邮箱 | info@mitalab.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 841391 | 泵零件 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841319 | 计量液体泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 229 | $7.61M |
| 美国 | 189 | $1.36M |
| 中国台湾 | 4 | $137.9K |
| 墨西哥 | 5 | $110.3K |
| 德国 | 4 | $81.8K |
| 马来西亚 | 16 | $80.3K |
| 丹麦 | 1 | $77.3K |
| 中国 | 17 | $26.2K |
| 瑞士 | 3 | $14.6K |
| 泰国 | 1 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $218.2K |
| 马来西亚 | 41 | $131.5K |
| 美国 | 4 | $112.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILLUMINA SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 213 | $5.27M | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Illumina Singapore Genomics Pte. Ltd. | 新加坡 | 120 | $4.15M | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Illumina Cambridge Ltd. | 墨西哥 | 1 | $51.8K | 光敏半导体二极管、切片机零件 |
| Illumina Cambridge Ltd. | 新加坡 | 1 | $23.0K | 切片机零件、诊断试剂 |
| Illumina Cambridge Ltd. | 美国 | 5 | $7.8K | 诊断试剂、切片机零件 |
| Minco Products, Inc. | 美国 | 2 | $2.6K | 其他自动控制仪、可变电阻器 |
| Shanghai Topscience Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他含氧杂环化合物、其他含氮化合物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILLUMINA SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $218.2K | 其他塑料制品、切片机零件 |
| SANMINA SCI SYSTEMS (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | 41 | $131.5K | 切片机零件、其他电子IC |
| Illumina, Inc. | 美国 | 2 | $103.6K | 切片机零件、毒素及微生物培养物 |
| Minco Products, Inc. | 美国 | 2 | $8.6K | 切片机零件、其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 343)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他诊断试剂 | Illumina Singapore Genomics Pte. Ltd. | 美国 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 其他诊断试剂 | Illumina Singapore Genomics Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-06-29 | 其他诊断试剂 | Illumina Singapore Genomics Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.8K |
| 2026-06-29 | 其他诊断试剂 | Illumina Singapore Genomics Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-06-29 | 其他诊断试剂 | Illumina Singapore Genomics Pte. Ltd. | 新加坡 | $10.9K |
| 2026-06-29 | 其他诊断试剂 | Illumina Singapore Genomics Pte. Ltd. | 美国 | $10.9K |
| 2026-06-29 | 其他诊断试剂 | Illumina Singapore Genomics Pte. Ltd. | 新加坡 | $21.7K |
| 2026-06-29 | 其他诊断试剂 | Illumina Singapore Genomics Pte. Ltd. | 新加坡 | $12.7K |
| 2026-06-29 | 其他诊断试剂 | Illumina Singapore Genomics Pte. Ltd. | 新加坡 | $19.8K |
| 2026-06-29 | 其他诊断试剂 | Illumina Singapore Genomics Pte. Ltd. | 新加坡 | $248.7K |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 切片机零件 | SANMINA SCI SYSTEMS (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $983 |
| 2026-06-26 | 光纤连接器 | SANMINA SCI SYSTEMS (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $394 |
| 2026-05-29 | 切片机零件 | SANMINA SCI SYSTEMS (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $787 |
| 2026-05-29 | 切片机零件 | SANMINA SCI SYSTEMS (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-05-21 | 切片机零件 | SANMINA SCI SYSTEMS (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 切片机零件 | SANMINA SCI SYSTEMS (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $197 |
| 2026-04-14 | 切片机零件 | SANMINA SCI SYSTEMS (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $983 |
| 2026-03-05 | 自动控制仪器 | Minco Products, Inc. | 美国 | $1.6K |
| 2026-03-05 | 自动控制仪器 | Minco Products, Inc. | 美国 | $1.2K |
| 2026-03-05 | 自动控制仪器 | Minco Products, Inc. | 美国 | $1.3K |