Olympia Express Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 尼龙簇绒地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OLYMPIA EXPRESS
8
进口笔数
5
出口笔数
$79.1K
进口金额
$166.0K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2025-07-16
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314640787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1EUGR7J |
| 成立日期 | 2017-09-25 |
| 联系地址 | 258 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OLYMPIA EXPRESS |
| 企业英文名称 | OLYMPIA EXPRESS COMPANY LIMTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 258 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02822451555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $79.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 汤加 | 4 | $161.8K |
| 越南 | 1 | $4.0K |
| 美国 | 1 | $175 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xi'an Sunny Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.6K | 书写石板和板、其他座椅 |
| Langfang Shizhan Simulation Lawn Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 簇绒尼龙地毯、簇绒人造地毯 |
| Wuxi Carpet Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 尼龙簇绒地毯 |
| Hong Kong Xin Jian Ye Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 纤维纸板手提包 |
| Wuxi OFC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.1K | 尼龙簇绒地毯、簇绒化纤地毯 |
| Guangdong Yalisijia New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | PVC涂层织物、合成纤维绳 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $990 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tuan Nu Trading | 汤加 | 4 | $161.8K | 其他塑料建材、PVC单丝棒材 |
| Tuan Nu Trading | 越南 | 1 | $4.0K | 1kg以下胶粘剂、矿物棉 |
| Hornady Manufacturing Co. | 美国 | 1 | $175 | 金属保险箱、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 包覆橡胶绳 | GUANGDONG YALISIJIA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $545 |
| 2026-02-24 | 包覆橡胶绳 | GUANGDONG YALISIJIA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $852 |
| 2026-02-24 | 塑料涂层织物 | GUANGDONG YALISIJIA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-24 | 乙烯聚合物棒材 | GUANGDONG YALISIJIA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $880 |
| 2026-02-24 | 包覆橡胶绳 | GUANGDONG YALISIJIA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $428 |
| 2025-12-24 | 尼龙簇绒地毯 | WUXI CARPET TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-12-24 | 尼龙簇绒地毯 | WUXI CARPET TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-24 | 尼龙簇绒地毯 | WUXI CARPET TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-03-13 | 尼龙簇绒地毯 | WUXI OF C IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $743 |
| 2025-03-13 | 尼龙簇绒地毯 | WUXI OF C IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $446 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 其他塑料建材 | TUAN NU TRADING | 汤加 | $756 |
| 2025-07-16 | 其他钢铁管材 | TUAN NU TRADING | 汤加 | $3.0K |
| 2025-07-16 | 其他塑料建材 | TUAN NU TRADING | 汤加 | $1.7K |
| 2025-07-16 | 其他塑料建材 | TUAN NU TRADING | 汤加 | $4.7K |
| 2025-07-16 | 其他塑料建材 | TUAN NU TRADING | 汤加 | $2.9K |
| 2025-07-16 | 其他钢铁管材 | TUAN NU TRADING | 汤加 | $14.2K |
| 2025-07-16 | 其他塑料建材 | TUAN NU TRADING | 汤加 | $3.0K |
| 2025-07-16 | 其他钢铁结构体 | TUAN NU TRADING | 汤加 | $1.2K |
| 2025-07-16 | 其他钢铁管材 | TUAN NU TRADING | 汤加 | $517 |
| 2025-07-16 | 变形钢筋 | TUAN NU TRADING | 汤加 | $4.0K |