Vitelek Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vitelek
44
进口笔数
3
出口笔数
$30.39M
进口金额
$20.14M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-03-28
最近出口
21
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104998304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTT9796A |
| 成立日期 | 2010-11-15 |
| 联系地址 | Số 21A, ngõ 69, đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VITELEK |
| 企业英文名称 | VITELEK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21A, ngõ 69, đường Xuân La, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84904291515 |
| 邮箱 | info@vitelek.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847982 | 混合机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842119 | 其他离心机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $22.08M |
| 德国 | 6 | $2.82M |
| 美国 | 6 | $1.86M |
| 捷克 | 2 | $1.05M |
| 土耳其 | 1 | $738.4K |
| 新加坡 | 2 | $637.9K |
| 英国 | 2 | $429.1K |
| 马来西亚 | 4 | $397.3K |
| 韩国 | 4 | $141.5K |
| 以色列 | 1 | $73.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $20.01M |
| 美国 | 1 | $85.9K |
| 新加坡 | 1 | $44.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huawei International Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $21.77M | 通信设备、静止变流器 |
| Safety & Fire Rescue Equipment Trading Co. Ltd. | 德国 | 1 | $2.53M | 其他铝制品、非电动链锯 |
| GREATECH INTEGRATION INTERNATIONAL CORP. | 中国香港 | 1 | $937.8K | 手工工具套装、收割机零件 |
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 中国 | 8 | $882.3K | 通信设备、其他有机表面活性剂 |
| Honor Best Worldwide Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $880.4K | 皮革手套、合成纤维手套 |
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 土耳其 | 1 | $738.4K | 分析仪器 |
| Gerbera S.R. Ltd. | 英国 | 4 | $201.8K | 毡呢无纺服装、其他电视摄像机 |
| DKSH Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $193.7K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Far East Global Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $87.5K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| Kyungchang Industry | 韩国 | 2 | $5.0K | 安全帽、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huawei International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $20.06M | 通信设备零件、静止变流器 |
| Commonwealth Trading Partners, Inc. | 美国 | 1 | $85.9K | 分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他电视摄像机 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 英国 | $213.9K |
| 2026-04-21 | 其他电视摄像机 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 英国 | $213.9K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $6 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $0 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $0 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $706 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $706 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $6 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $2.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 通信设备零件 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国香港 | $672 |
| 2025-03-28 | 通信设备零件 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国香港 | $567 |
| 2025-03-28 | 其他钢铁制品 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $7.3K |
| 2025-03-28 | 通信设备零件 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国香港 | $70.1K |
| 2025-03-28 | 通信设备零件 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国香港 | $294 |
| 2025-03-28 | 通信设备零件 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国香港 | $118 |
| 2025-03-28 | 通信设备零件 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国香港 | $139.4K |
| 2025-03-28 | 通信设备零件 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国香港 | $147 |
| 2025-03-28 | 通信设备零件 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国香港 | $418.9K |
| 2025-03-28 | 带接头绝缘电线 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国香港 | $1.8K |