HUNG THINH PHAT PLYWOOD CO., LTD
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HưNG THịNH PHáT PLYWOOD
3
进口笔数
90
出口笔数
$18.8K
进口金额
$2.31M
出口金额
2026-07-15
最近进口
2026-07-31
最近出口
2
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603822090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9YD7BN |
| 成立日期 | 2021-07-15 |
| 联系地址 | Số 22, tổ 33, khu phố 3, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VÁN ÉP HƯNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG THINH PHAT PLYWOOD MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84981894850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 841350 | 其他往复泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $18.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 90 | $2.31M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Maoshuo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.3K | 非泡沫塑料片、其他纸制品 |
| Linyi Baokun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 8465机器零件、其他纸制品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K-One Corp. Oration Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $793.6K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Dae Sung Plywood Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $373.8K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Uchang Woodtec Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $343.1K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Daesung Timer Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $240.9K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Sung Ku Plywood Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $94.8K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Smartwood Co., Ltd. | 越南 | 3 | $84.3K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Sung Won Timber Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $58.9K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Samsung Wood Industry Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $58.6K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Cheongseong Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $58.4K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Han Sung Global Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $58.0K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 胶粘填料 | Linyi Maoshuo International Trade Co., Ltd. | 中国 | $760 |
| 2026-07-15 | 其他薄木板 | Linyi Maoshuo International Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-05-14 | 其他薄木板 | Linyi Maoshuo International Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-05-14 | 非泡沫塑料片 | Linyi Maoshuo International Trade Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-05-14 | 其他往复泵 | Linyi Maoshuo International Trade Co., Ltd. | 中国 | $270 |
| 2026-04-08 | 胶粘填料 | Linyi Baokun International Trade Co., Ltd. | 中国 | $760 |
| 2026-04-08 | 胶粘填料 | Linyi Baokun International Trade Co., Ltd. | 中国 | $760 |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非针叶木薄胶合板 | Hanlim Sangsa | 韩国 | $23.5K |
| 2026-07-28 | 热带木胶合板 | Daesung Timer Co., Ltd. | 韩国 | $11.7K |
| 2026-07-28 | 热带木胶合板 | Dae Sung Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $11.6K |
| 2026-07-28 | 热带木胶合板 | Dae Sung Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $12.0K |
| 2026-07-28 | 热带木胶合板 | Daesung Timer Co., Ltd. | 韩国 | $13.4K |
| 2026-07-27 | 非针叶木薄胶合板 | K-One Corp. Oration Co., Ltd. | 韩国 | $11.7K |
| 2026-07-25 | 非针叶木薄胶合板 | Sung Won Timber Co., Ltd. | 韩国 | $23.8K |
| 2026-07-25 | 非针叶木薄胶合板 | Sung Won Timber Co., Ltd. | 韩国 | $11.7K |
| 2026-07-20 | 热带木胶合板 | Dae Sung Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $12.0K |
| 2026-07-20 | 热带木胶合板 | Dae Sung Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $11.6K |