HUNG THINH PHAT PLYWOOD CO., LTD
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HưNG THịNH PHáT PLYWOOD
1
进口笔数
39
出口笔数
$1.5K
进口金额
$1.08M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603822090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9YD7BN |
| 成立日期 | 2021-07-15 |
| 联系地址 | Số 22, tổ 33, khu phố 3, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VÁN ÉP HƯNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG THINH PHAT PLYWOOD MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, tổ 33, khu phố 3, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84981894850 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 39 | $1.08M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Baokun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 8465机器零件、其他纸制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K-ONE CORP CO., LTD. | 韩国 | 18 | $496.0K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Dae Sung Plywood Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $194.9K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Daesung Timer Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $120.1K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Uchang Woodtec Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $117.6K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Sung Ku Plywood Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $47.4K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Smartwood Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $36.1K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| SH Timber Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $35.4K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Hanlim Sangsa | 韩国 | 1 | $23.1K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.6K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 胶粘填料 | LINYI BAOKUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-08 | 胶粘填料 | LINYI BAOKUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $760 |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | DAE SUNG PLYWOOD CO LTD | 韩国 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | K-ONE CORP CO., LTD. | 韩国 | $11.9K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | DAE SUNG PLYWOOD CO LTD | 韩国 | $12.4K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | K-ONE CORP CO., LTD. | 韩国 | $11.0K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | DAE SUNG PLYWOOD CO LTD | 韩国 | $5.9K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | DAE SUNG PLYWOOD CO LTD | 韩国 | $11.7K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | Uchang Woodtec Co., Ltd. | 韩国 | $20.9K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | Uchang Woodtec Co., Ltd. | 韩国 | $11.6K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | K-ONE CORP CO., LTD. | 韩国 | $23.6K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | Daesung Timer Co., Ltd. | 韩国 | $24.3K |