Vinh Dat Trade & Production Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 519 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Và Thương Mại Vĩnh Đạt
519
进口笔数
0
出口笔数
$50.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
53
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900854928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTKYSC3 |
| 成立日期 | 2013-01-23 |
| 联系地址 | Thôn Gạo Nam, Xã Hồ Tùng Mậu, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VĨNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | VINH DAT TRADE AND PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Gạo Nam, Xã Hồng Quang, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84963241316 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 100640 | 碎米 |
| 100590 | 其他玉米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 491 | $47.74M |
| 巴基斯坦 | 14 | $1.51M |
| 缅甸 | 14 | $1.43M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VAST EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | 68 | $7.18M | 酿造废料、碾磨大米 |
| Dmk International Trading | 印度 | 49 | $6.18M | 碾磨大米、糙米 |
| Omprakash Shivprakash | 印度 | 62 | $5.40M | 碾磨大米、其他玉米 |
| Shiva Shellac & Chemicals | 印度 | 53 | $4.12M | 碾磨大米、其他玉米 |
| Kartyayani Rice Mill | 印度 | 31 | $3.08M | 碾磨大米、糙米 |
| GAUTAM VANIJYA PRIVATE LIMITED | 印度 | 25 | $2.41M | 碾磨大米、其他钢铁铸件 |
| SRI SAI TRADERS | 印度 | 22 | $1.89M | 其他玉米、碾磨大米 |
| JAY BABA BAKRESWAR RICE MILL PRIVATE LIMITED | 印度 | 16 | $1.83M | 碾磨大米、糙米 |
| Joy Ma Tara Agro Oil | 印度 | 13 | $1.43M | 其他油渣饼、碾磨大米 |
| Banarsi Das & Sons | 印度 | 13 | $936.1K | 碾磨大米、其他油渣饼 |
近期贸易明细
进口(共 519)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 碾磨大米 | GAUTAM VANIJYA PRIVATE LIMITED | 印度 | $74.5K |
| 2026-07-30 | 碾磨大米 | S.K. Agro Foods | 印度 | $119.0K |
| 2026-07-29 | 碾磨大米 | NOVATECH AGRO PRODUCTS (I) PRIVATE LIMITED | 印度 | $89.7K |
| 2026-07-28 | 碾磨大米 | Ruhatiya Cotton & Metal Private Ltd. | 印度 | $94.5K |
| 2026-07-22 | 碾磨大米 | NOVATECH AGRO PRODUCTS (I) PRIVATE LIMITED | 印度 | $89.7K |
| 2026-07-22 | 碾磨大米 | DB Machine Tools Pvt. Ltd. | 印度 | $44.9K |
| 2026-07-22 | 碾磨大米 | GAUTAM VANIJYA PRIVATE LIMITED | 印度 | $47.3K |
| 2026-07-22 | 碾磨大米 | GAUTAM VANIJYA PRIVATE LIMITED | 印度 | $47.3K |
| 2026-07-21 | 碎米 | SPONGE ENTERPRISES PRIVATE LIMITED | 印度 | $74.9K |
| 2026-07-21 | 碾磨大米 | DB Machine Tools Pvt. Ltd. | 印度 | $26.9K |