Global Powersports Mfg., Inc.

越南出口商 · 出口 9,007 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 在业

本地名:Công ty Hữu Hạn Cơ Khí Động Lực Toàn Cầu

2,019
进口笔数
9,007
出口笔数
$64.66M
进口金额
$239.06M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
206
供应商数
172
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.53M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $241.3K · 11 笔出口 $1.94M · 92 笔2023-09进口 $962.2K · 34 笔出口 $6.11M · 225 笔2023-10进口 $881.8K · 39 笔出口 $5.64M · 249 笔2023-11进口 $1.32M · 52 笔出口 $4.89M · 227 笔2023-12进口 $1.36M · 48 笔出口 $5.82M · 194 笔2024-01进口 $1.27M · 48 笔出口 $5.06M · 217 笔2024-02进口 $873.6K · 31 笔出口 $4.47M · 181 笔2024-03进口 $1.30M · 44 笔出口 $6.88M · 283 笔2024-04进口 $1.12M · 37 笔出口 $5.39M · 239 笔2024-05进口 $1.69M · 65 笔出口 $6.48M · 219 笔2024-06进口 $1.98M · 58 笔出口 $5.19M · 238 笔2024-07进口 $1.58M · 76 笔出口 $6.29M · 220 笔2024-08进口 $1.48M · 71 笔出口 $7.46M · 239 笔2024-09进口 $889.1K · 61 笔出口 $4.73M · 209 笔2024-10进口 $855.9K · 43 笔出口 $5.85M · 206 笔2024-11进口 $2.23M · 69 笔出口 $6.03M · 294 笔2024-12进口 $1.54M · 52 笔出口 $7.04M · 214 笔2025-01进口 $528.6K · 41 笔出口 $5.53M · 163 笔2025-02进口 $2.46M · 49 笔出口 $5.13M · 197 笔2025-03进口 $1.11M · 56 笔出口 $5.56M · 211 笔2025-04进口 $3.85M · 52 笔出口 $5.01M · 186 笔2025-05进口 $1.78M · 54 笔出口 $4.42M · 208 笔2025-06进口 $1.72M · 57 笔出口 $5.64M · 195 笔2025-07进口 $2.21M · 71 笔出口 $6.15M · 202 笔2025-08进口 $1.56M · 49 笔出口 $6.46M · 227 笔2025-09进口 $1.10M · 54 笔出口 $7.05M · 230 笔2025-10进口 $1.32M · 53 笔出口 $6.97M · 240 笔2025-11进口 $739.1K · 52 笔出口 $7.45M · 245 笔2025-12进口 $4.78M · 105 笔出口 $7.53M · 239 笔2026-01进口 $2.71M · 73 笔出口 $7.32M · 246 笔2026-02进口 $1.76M · 46 笔出口 $4.28M · 186 笔2026-03进口 $1.75M · 59 笔出口 $6.60M · 272 笔2026-04进口 $2.53M · 51 笔出口 $6.62M · 233 笔
单位:交易笔数 · 峰值 29420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $241.3K · 11 笔出口 $1.94M · 92 笔2023-09进口 $962.2K · 34 笔出口 $6.11M · 225 笔2023-10进口 $881.8K · 39 笔出口 $5.64M · 249 笔2023-11进口 $1.32M · 52 笔出口 $4.89M · 227 笔2023-12进口 $1.36M · 48 笔出口 $5.82M · 194 笔2024-01进口 $1.27M · 48 笔出口 $5.06M · 217 笔2024-02进口 $873.6K · 31 笔出口 $4.47M · 181 笔2024-03进口 $1.30M · 44 笔出口 $6.88M · 283 笔2024-04进口 $1.12M · 37 笔出口 $5.39M · 239 笔2024-05进口 $1.69M · 65 笔出口 $6.48M · 219 笔2024-06进口 $1.98M · 58 笔出口 $5.19M · 238 笔2024-07进口 $1.58M · 76 笔出口 $6.29M · 220 笔2024-08进口 $1.48M · 71 笔出口 $7.46M · 239 笔2024-09进口 $889.1K · 61 笔出口 $4.73M · 209 笔2024-10进口 $855.9K · 43 笔出口 $5.85M · 206 笔2024-11进口 $2.23M · 69 笔出口 $6.03M · 294 笔2024-12进口 $1.54M · 52 笔出口 $7.04M · 214 笔2025-01进口 $528.6K · 41 笔出口 $5.53M · 163 笔2025-02进口 $2.46M · 49 笔出口 $5.13M · 197 笔2025-03进口 $1.11M · 56 笔出口 $5.56M · 211 笔2025-04进口 $3.85M · 52 笔出口 $5.01M · 186 笔2025-05进口 $1.78M · 54 笔出口 $4.42M · 208 笔2025-06进口 $1.72M · 57 笔出口 $5.64M · 195 笔2025-07进口 $2.21M · 71 笔出口 $6.15M · 202 笔2025-08进口 $1.56M · 49 笔出口 $6.46M · 227 笔2025-09进口 $1.10M · 54 笔出口 $7.05M · 230 笔2025-10进口 $1.32M · 53 笔出口 $6.97M · 240 笔2025-11进口 $739.1K · 52 笔出口 $7.45M · 245 笔2025-12进口 $4.78M · 105 笔出口 $7.53M · 239 笔2026-01进口 $2.71M · 73 笔出口 $7.32M · 246 笔2026-02进口 $1.76M · 46 笔出口 $4.28M · 186 笔2026-03进口 $1.75M · 59 笔出口 $6.60M · 272 笔2026-04进口 $2.53M · 51 笔出口 $6.62M · 233 笔

工商档案

企业注册号3602852511
企查查编码QVN5PGAHRV
成立日期2012-06-14
联系地址Lô số 7, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY HỮU HẠN CƠ KHÍ ĐỘNG LỰC TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL POWERSPORTS MANUFACTURING INCORPORATION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 7, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Giang Điền và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan). (trong quy trình sản xuất không bao gồm công đoạn xi mạ) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+842518966269
邮箱gpmi@gpmi.com.vn
传真+842518966289
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.3023万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871491自行车车架零件
731815钢铁螺钉螺栓
871499其他自行车零件
721499其他钢棒
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品
841221液压直线马达
846610机床零件附件
731822非螺纹垫圈
761610铝制紧固件

出口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
870899其他车辆零件
870870车轮零件
871491自行车车架零件
870894转向系统零件
870880车辆悬挂零件
761699其他铝制品
848790非电气机械零件
870829车身零件
870810车辆保险杠及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国905$29.31M
中国台湾807$25.41M
马来西亚33$3.90M
美国276$2.66M
日本163$1.62M
德国107$672.3K
越南65$528.9K
加拿大86$188.8K
印度55$109.8K
英国18$59.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥1,878$98.68M
加拿大1,797$35.96M
泰国1,498$35.29M
美国1,455$21.43M
荷兰382$12.80M
越南653$10.57M
立陶宛200$9.80M
中国台湾228$4.57M
芬兰277$3.06M
意大利326$2.62M

贸易伙伴

上游供应商(共 206)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viethua Trading Co., Ltd.越南408$10.01M钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
HSS Group Ltd.中国78$9.23M其他钢棒、合金钢棒材
Daye Special Steel Co., Ltd.中国59$6.02M合金钢棒材、其他钢棒
Zhangjiagang Jiayuan Steel Product Co., Ltd.中国61$2.83M无缝钢管、无缝钢管
GIANT UNION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾63$1.97M金属碳化物模具、其他铝制品
Smart Rich Co., Ltd.中国146$1.70M自行车车架零件、其他自行车零件
SBSCQ TAIWAN LTD中国台湾80$1.46M钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
SUNWAY WORLD CO LTD中国台湾51$1.23M金属碳化物模具、其他铝制品
Taicang Fufeier Hardware Products Co., Ltd.中国65$359.2K自行车车架零件、其他自行车零件
Lanxi Chihang Machinery Co., Ltd.中国38$149.1K自行车车架零件、其他自行车零件

下游采购商(共 172)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BOMBARDIER RECREATIONAL PRODUCTS INC墨西哥1,037$56.32M其他车辆零件、车辆悬挂零件
HDMC (Thailand) Co., Ltd.泰国999$32.16M摩托车及配件、其他电气开关
Bombardier Recreational Products Inc.墨西哥582$30.50M其他车辆零件、车辆悬挂零件
Bombardier Recreational Products Inc.加拿大460$17.36M其他车辆零件、车辆悬挂零件
Bombardier Recreational Products Inc.美国538$13.19M其他铝制品、其他车辆零件
Camso Inc.加拿大396$10.18M车轮零件、其他车辆零件
Bombardier Recreational Products Inc.加拿大331$5.48M其他车辆零件、转向系统零件
Ducati Motor (Thailand) Co., Ltd.泰国475$3.11M摩托车及配件、车辆金属配件
Northstar Precision Co., Ltd. (Vietnam)越南290$1.57M摩托车及配件、其他车辆零件
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南290$1.54M摩托车及配件、其他车辆零件

近期贸易明细

进口(共 2,019)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29陶瓷磨轮VIETHUA TRADING CO LTD中国台湾$365
2026-04-29螺纹螺母VIETHUA TRADING CO LTD中国台湾$47
2026-04-29齿轮及变速器VIETHUA TRADING CO LTD中国台湾$67
2026-04-29金刚石砂轮VIETHUA TRADING CO LTD中国台湾$263
2026-04-29传动部件VIETHUA TRADING CO LTD中国台湾$31
2026-04-29滚珠轴承VIETHUA TRADING CO LTD中国台湾$18
2026-04-29其他润滑剂VIETHUA TRADING CO LTD荷兰$140
2026-04-29不可调扳手VIETHUA TRADING CO LTD中国台湾$77
2026-04-29陶瓷磨轮VIETHUA TRADING CO LTD中国台湾$228
2026-04-29未锻轧铝合金LANXI BOYUAN METAL CO LTD中国$71.3K

出口(共 9,007)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29车辆金属配件HARLEY DAVIDSON DO BRASIL LTDA巴西$332
2026-04-29贱金属铰链BOMBARDIER RECREATIONAL PRODUCTS INC加拿大$2.1K
2026-04-29车辆金属配件BRP FINLAND OY芬兰$6.3K
2026-04-29车辆金属配件HDMC (THAILAND) LTD泰国$266
2026-04-28其他铝制品BOMBARDIER RECREATIONAL PRODUCTS INC加拿大$2.3K
2026-04-28自行车车架零件PON BIKE LITHUANIA立陶宛$14.9K
2026-04-28摩托车及配件HDMC (THAILAND) LTD泰国$1.1K
2026-04-28其他铝制品Bombardier Recreational Products Inc.美国$2.6K
2026-04-28摩托车及配件HARLEY DAVIDSON DO BRASIL LTDA巴西$67
2026-04-28自行车车架零件URBAN ARROW荷兰$14.1K

相关企业 · 同类产品

Global Powersports Mfg., Inc. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →