Global Powersports Mfg., Inc.

越南出口商 · 出口 10,214 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 在业

本地名:Công ty Hữu Hạn Cơ Khí Động Lực Toàn Cầu

2,238
进口笔数
10,214
出口笔数
$78.45M
进口金额
$259.03M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-23
最近出口
213
供应商数
187
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.53M20232024202520262023-10进口 $76.7K · 9 笔出口 $1.21M · 67 笔2023-11进口 $1.32M · 52 笔出口 $4.89M · 234 笔2023-12进口 $1.36M · 48 笔出口 $5.82M · 202 笔2024-01进口 $1.27M · 48 笔出口 $5.06M · 221 笔2024-02进口 $873.6K · 31 笔出口 $4.47M · 189 笔2024-03进口 $1.30M · 44 笔出口 $6.88M · 286 笔2024-04进口 $1.12M · 37 笔出口 $5.39M · 243 笔2024-05进口 $1.69M · 65 笔出口 $6.48M · 222 笔2024-06进口 $1.98M · 58 笔出口 $5.19M · 246 笔2024-07进口 $1.58M · 76 笔出口 $6.29M · 231 笔2024-08进口 $1.48M · 71 笔出口 $7.46M · 250 笔2024-09进口 $889.1K · 61 笔出口 $4.73M · 218 笔2024-10进口 $855.9K · 43 笔出口 $5.85M · 214 笔2024-11进口 $2.23M · 69 笔出口 $6.03M · 301 笔2024-12进口 $1.54M · 52 笔出口 $7.04M · 221 笔2025-01进口 $528.6K · 41 笔出口 $5.53M · 171 笔2025-02进口 $3.72M · 51 笔出口 $5.13M · 213 笔2025-03进口 $2.63M · 58 笔出口 $5.56M · 224 笔2025-04进口 $4.72M · 53 笔出口 $5.01M · 200 笔2025-05进口 $2.74M · 56 笔出口 $4.42M · 226 笔2025-06进口 $3.99M · 62 笔出口 $5.64M · 210 笔2025-07进口 $2.50M · 74 笔出口 $6.15M · 213 笔2025-08进口 $1.65M · 50 笔出口 $6.46M · 245 笔2025-09进口 $1.10M · 54 笔出口 $7.05M · 241 笔2025-10进口 $1.32M · 53 笔出口 $6.97M · 255 笔2025-11进口 $840.6K · 53 笔出口 $7.45M · 261 笔2025-12进口 $5.02M · 107 笔出口 $7.53M · 262 笔2026-01进口 $2.98M · 75 笔出口 $7.32M · 270 笔2026-02进口 $1.87M · 47 笔出口 $4.28M · 202 笔2026-03进口 $1.75M · 59 笔出口 $6.60M · 297 笔2026-04进口 $2.53M · 51 笔出口 $6.62M · 263 笔2026-05进口 $1.56M · 62 笔出口 $5.67M · 194 笔2026-06进口 $1.70M · 64 笔出口 $7.13M · 265 笔2026-07进口 $2.53M · 71 笔出口 $7.17M · 253 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 19 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 30120232024202520262023-10进口 $76.7K · 9 笔出口 $1.21M · 67 笔2023-11进口 $1.32M · 52 笔出口 $4.89M · 234 笔2023-12进口 $1.36M · 48 笔出口 $5.82M · 202 笔2024-01进口 $1.27M · 48 笔出口 $5.06M · 221 笔2024-02进口 $873.6K · 31 笔出口 $4.47M · 189 笔2024-03进口 $1.30M · 44 笔出口 $6.88M · 286 笔2024-04进口 $1.12M · 37 笔出口 $5.39M · 243 笔2024-05进口 $1.69M · 65 笔出口 $6.48M · 222 笔2024-06进口 $1.98M · 58 笔出口 $5.19M · 246 笔2024-07进口 $1.58M · 76 笔出口 $6.29M · 231 笔2024-08进口 $1.48M · 71 笔出口 $7.46M · 250 笔2024-09进口 $889.1K · 61 笔出口 $4.73M · 218 笔2024-10进口 $855.9K · 43 笔出口 $5.85M · 214 笔2024-11进口 $2.23M · 69 笔出口 $6.03M · 301 笔2024-12进口 $1.54M · 52 笔出口 $7.04M · 221 笔2025-01进口 $528.6K · 41 笔出口 $5.53M · 171 笔2025-02进口 $3.72M · 51 笔出口 $5.13M · 213 笔2025-03进口 $2.63M · 58 笔出口 $5.56M · 224 笔2025-04进口 $4.72M · 53 笔出口 $5.01M · 200 笔2025-05进口 $2.74M · 56 笔出口 $4.42M · 226 笔2025-06进口 $3.99M · 62 笔出口 $5.64M · 210 笔2025-07进口 $2.50M · 74 笔出口 $6.15M · 213 笔2025-08进口 $1.65M · 50 笔出口 $6.46M · 245 笔2025-09进口 $1.10M · 54 笔出口 $7.05M · 241 笔2025-10进口 $1.32M · 53 笔出口 $6.97M · 255 笔2025-11进口 $840.6K · 53 笔出口 $7.45M · 261 笔2025-12进口 $5.02M · 107 笔出口 $7.53M · 262 笔2026-01进口 $2.98M · 75 笔出口 $7.32M · 270 笔2026-02进口 $1.87M · 47 笔出口 $4.28M · 202 笔2026-03进口 $1.75M · 59 笔出口 $6.60M · 297 笔2026-04进口 $2.53M · 51 笔出口 $6.62M · 263 笔2026-05进口 $1.56M · 62 笔出口 $5.67M · 194 笔2026-06进口 $1.70M · 64 笔出口 $7.13M · 265 笔2026-07进口 $2.53M · 71 笔出口 $7.17M · 253 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 19 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 24 笔

工商档案

企业注册号3602852511
企查查编码QVN5PGAHRV
成立日期2012-06-14
联系地址Lô số 7, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY HỮU HẠN CƠ KHÍ ĐỘNG LỰC TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL POWERSPORTS MANUFACTURING INCORPORATION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 7, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Giang Điền và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan). (trong quy trình sản xuất không bao gồm công đoạn xi mạ) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+842518966269
邮箱gpmi@gpmi.com.vn
传真+842518966289
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.3023万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871491自行车车架零件
731815钢铁螺钉螺栓
871499其他自行车零件
721499其他钢棒
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品
841221液压直线马达
846610机床零件附件
761610铝制紧固件
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
870899其他车辆零件
870870车轮零件
871491自行车车架零件
870894转向系统零件
870880车辆悬挂零件
761699其他铝制品
848790非电气机械零件
870829车身零件
870810车辆保险杠及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,005$33.09M
中国台湾875$27.04M
马来西亚55$11.89M
美国300$2.94M
日本180$1.67M
德国114$684.4K
越南74$542.8K
加拿大91$199.0K
印度60$126.0K
英国18$59.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥2,014$107.53M
加拿大1,938$39.49M
泰国1,610$37.75M
美国2,157$23.70M
荷兰408$13.56M
立陶宛223$11.16M
越南657$10.58M
中国台湾242$4.77M
芬兰302$3.42M
意大利341$2.63M

贸易伙伴

上游供应商(共 213)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ye Chiu Non Ferrous Metal (M) Sdn. Bhd.马来西亚51$11.70M未锻轧铝合金、锌废料
Viethua Trading Co., Ltd.越南447$10.67M钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
HSS Group Ltd.中国76$8.94M其他钢棒、合金钢棒材
Daye Special Steel Co., Ltd.中国64$6.40M合金钢棒材、其他钢棒
Zhangjiagang Jiayuan Steel Product Co., Ltd.中国63$2.87M无缝钢管、无缝钢管
GIANT UNION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾69$2.24M金属碳化物模具、其他铝制品
Smart Rich Co., Ltd.中国155$1.74M自行车车架零件、其他自行车零件
SBSCQ TAIWAN LTD中国台湾91$1.57M钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Taicang Fufeier Hardware Products Co., Ltd.中国72$419.4K自行车车架零件、其他自行车零件
Lanxi Chihang Machinery Co., Ltd.中国52$336.3K自行车车架零件、其他自行车零件

下游采购商(共 187)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bombardier Recreational Products Inc.墨西哥1,619$86.82M其他车辆零件、车辆悬挂零件
HDMC (Thailand) Co., Ltd.泰国1,073$34.41M摩托车及配件、其他电气开关
Bombardier Recreational Products Inc.加拿大608$26.98M其他车辆零件、车辆悬挂零件
Bombardier Recreational Products Inc.美国538$13.19M其他铝制品、其他车辆零件
Camso Inc.加拿大438$11.00M车轮零件、其他车辆零件
Bombardier Recreational Products Inc.加拿大417$6.70M其他车辆零件、转向系统零件
BRP Finland Oy芬兰302$3.42M其他车辆零件、车辆悬挂零件
Ducati Motor (Thailand) Co., Ltd.泰国513$3.32M摩托车及配件、车辆金属配件
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南580$3.11M摩托车及配件、其他车辆零件
BRP Mexico S.A. de C.V.墨西哥333$89.8K车辆悬挂零件、其他车辆零件

近期贸易明细

进口(共 2,238)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31残疾人用车Motion Taiwan Inc. Taiwan Branch中国台湾$196
2026-07-31自攻螺钉SBSCQ TAIWAN LTD中国台湾$13.2K
2026-07-31其他钢棒Feng Hsin Steel Co., Ltd.中国台湾$4.2K
2026-07-31残疾人用车Motion Taiwan Inc. Taiwan Branch中国台湾$160
2026-07-31残疾人用车Motion Taiwan Inc. Taiwan Branch中国台湾$1.8K
2026-07-31残疾人用车Motion Taiwan Inc. Taiwan Branch中国台湾$192
2026-07-31残疾人用车Motion Taiwan Inc. Taiwan Branch中国台湾$31
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Motion Taiwan Inc. Taiwan Branch中国台湾$60
2026-07-31合金钢棒材Feng Hsin Steel Co., Ltd.中国台湾$6.0K
2026-07-31合金钢棒材Feng Hsin Steel Co., Ltd.中国台湾$6.8K

出口(共 10,214)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-23PARTS OF TERRAIN VEHICLES. (KNUCKLE REAR L MACHINE (LH), ANCHORAGE_CAGE LH MACHINED, SUPPORT_ENGINE, CAM ADJUSTMENT, ARM_PITMAN MACHINED, HUB WHEEL MACHINED)BRP Mexico S.A. de C.V.美国$0
2026-09-23PARTS OF CANOES VEHICLE (WELDED REAR RAIL, SUPPORT_TUBE REAR ASSY, MACHINED LWR REAR PROFILED TUBE, WELDED FRONT PROFILED TUBE, WELDED UPPER LEFT LATERAL TUBE)BRP US Inc.美国$0
2026-09-23PARTS OF CANOES VEHICLE (MOLDED EXTERIOR COVER, WELDED FRONT HOOP, MOLDED CLEAT, MACHINED LWR REAR PROFILED TUBE, MACHINED LH RAIL SUPPORT, MOLDED TOP TUBE JONCTION, HANDRAIL REGROUPING DRAWING)BRP US Inc.美国$0
2026-09-23PARTS OF CANOES VEHICLE (MACHINED LWR REAR PROFILED TUBE, WELDED FRONT PROFILED TUBE, HANDRAIL REGROUPING DRAWING, WELDED PROFILED TUBE, MACHINED INNER ANCHORAGE SUPPORT, MACHINED INNER LEFT BIMINI ANCHORAGE, SUPPORT_TUBE REAR ASSY, REINFORCEMENT - TRIM LH)BRP US Inc.美国$0
2026-09-17PARTS OF CANOES VEHICLE (MACHINED OUTER LEFT BIMINI ANCHORAGE, MACHINED RH RAIL SUPPORT, WELD PROFILE TUBE, REINFORCEMENT_SUPPORT MOLDED, TUBE DRILLED)BRP US Inc.美国$0
2026-09-17PARTS OF CANOES VEHICLE (WELDED PROFILED TUBE, WELDED REAR HOOP, WELDED RH LOWER PROFILED TUBE, ANCHORAGE_SEAT ASSY, SUPPORT_TUBE REAR ASSY, MACHINED LWR REAR PROFILED TUBE, WELDED UPPEER RIGHT LATENAL TUBBE)BRP US Inc.美国$0
2026-09-17PARTS OF CANOES VEHICLE (SUPPORT_BACKREST ASSY, WELDED FRONT PROFILED TUBE, MACHINED RH RAIL SUPPORT, HAND RAIL_CONSOLE MACHINED, MOLDED TOP TUBE JONCTION, MACHINED MOBILE ELECTRIC MOTOR SUPPORT, ANCHORAGE_SUPPORTEXT MACHINED, ANCHORAGE_SEAT ASSY)BRP US Inc.美国$0
2026-09-16PARTS OF TERRAIN VEHICLES.(KNUCKLE REAR L M ACHINE (LH), ANCHORAGE_CAGE LH MACHINED, SUPPORT_ENGINE, CAM ADJUSTMENT, ARM_PITMAN MACHINED,HUB WHEEL MACHINED)BRP Mexico S.A. de C.V.美国$0
2026-09-16PARTS OF TERRAIN VEHICLES. (KNUCKLE REAR L MACHINE (LH), ANCHORAGE_CAGE LH MACHINED, SUPPORT_ENGINE, CAM ADJUSTMENT, ARM_PITMAN MACHINED, HUB WHEEL MACHINED)BRP Mexico S.A. de C.V.美国$0
2026-09-16PARTS OF TERRAIN VEHICLES. (KNUCKLE REAR L MACHINE (LH), ANCHORAGE_CAGE LH MACHINED, SUPPORT_ENGINE, CAM ADJUSTMENT, ARM_PITMAN MACHINED, HUB WHEEL MACHINED)BRP Mexico S.A. de C.V.美国$0

相关企业 · 同类产品

Global Powersports Mfg., Inc. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →