Global Powersports Mfg., Inc.
越南出口商 · 出口 10,214 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:Công ty Hữu Hạn Cơ Khí Động Lực Toàn Cầu
2,238
进口笔数
10,214
出口笔数
$78.45M
进口金额
$259.03M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-23
最近出口
213
供应商数
187
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602852511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PGAHRV |
| 成立日期 | 2012-06-14 |
| 联系地址 | Lô số 7, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY HỮU HẠN CƠ KHÍ ĐỘNG LỰC TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL POWERSPORTS MANUFACTURING INCORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 7, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Giang Điền và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan). (trong quy trình sản xuất không bao gồm công đoạn xi mạ) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842518966269 |
| 邮箱 | gpmi@gpmi.com.vn |
| 传真 | +842518966289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.3023万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,005 | $33.09M |
| 中国台湾 | 875 | $27.04M |
| 马来西亚 | 55 | $11.89M |
| 美国 | 300 | $2.94M |
| 日本 | 180 | $1.67M |
| 德国 | 114 | $684.4K |
| 越南 | 74 | $542.8K |
| 加拿大 | 91 | $199.0K |
| 印度 | 60 | $126.0K |
| 英国 | 18 | $59.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 2,014 | $107.53M |
| 加拿大 | 1,938 | $39.49M |
| 泰国 | 1,610 | $37.75M |
| 美国 | 2,157 | $23.70M |
| 荷兰 | 408 | $13.56M |
| 立陶宛 | 223 | $11.16M |
| 越南 | 657 | $10.58M |
| 中国台湾 | 242 | $4.77M |
| 芬兰 | 302 | $3.42M |
| 意大利 | 341 | $2.63M |
贸易伙伴
上游供应商(共 213)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ye Chiu Non Ferrous Metal (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 51 | $11.70M | 未锻轧铝合金、锌废料 |
| Viethua Trading Co., Ltd. | 越南 | 447 | $10.67M | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| HSS Group Ltd. | 中国 | 76 | $8.94M | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| Daye Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 64 | $6.40M | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| Zhangjiagang Jiayuan Steel Product Co., Ltd. | 中国 | 63 | $2.87M | 无缝钢管、无缝钢管 |
| GIANT UNION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 69 | $2.24M | 金属碳化物模具、其他铝制品 |
| Smart Rich Co., Ltd. | 中国 | 155 | $1.74M | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| SBSCQ TAIWAN LTD | 中国台湾 | 91 | $1.57M | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Taicang Fufeier Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 72 | $419.4K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| Lanxi Chihang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 52 | $336.3K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
下游采购商(共 187)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bombardier Recreational Products Inc. | 墨西哥 | 1,619 | $86.82M | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| HDMC (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1,073 | $34.41M | 摩托车及配件、其他电气开关 |
| Bombardier Recreational Products Inc. | 加拿大 | 608 | $26.98M | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| Bombardier Recreational Products Inc. | 美国 | 538 | $13.19M | 其他铝制品、其他车辆零件 |
| Camso Inc. | 加拿大 | 438 | $11.00M | 车轮零件、其他车辆零件 |
| Bombardier Recreational Products Inc. | 加拿大 | 417 | $6.70M | 其他车辆零件、转向系统零件 |
| BRP Finland Oy | 芬兰 | 302 | $3.42M | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| Ducati Motor (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 513 | $3.32M | 摩托车及配件、车辆金属配件 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 580 | $3.11M | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| BRP Mexico S.A. de C.V. | 墨西哥 | 333 | $89.8K | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 2,238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 残疾人用车 | Motion Taiwan Inc. Taiwan Branch | 中国台湾 | $196 |
| 2026-07-31 | 自攻螺钉 | SBSCQ TAIWAN LTD | 中国台湾 | $13.2K |
| 2026-07-31 | 其他钢棒 | Feng Hsin Steel Co., Ltd. | 中国台湾 | $4.2K |
| 2026-07-31 | 残疾人用车 | Motion Taiwan Inc. Taiwan Branch | 中国台湾 | $160 |
| 2026-07-31 | 残疾人用车 | Motion Taiwan Inc. Taiwan Branch | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 残疾人用车 | Motion Taiwan Inc. Taiwan Branch | 中国台湾 | $192 |
| 2026-07-31 | 残疾人用车 | Motion Taiwan Inc. Taiwan Branch | 中国台湾 | $31 |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Motion Taiwan Inc. Taiwan Branch | 中国台湾 | $60 |
| 2026-07-31 | 合金钢棒材 | Feng Hsin Steel Co., Ltd. | 中国台湾 | $6.0K |
| 2026-07-31 | 合金钢棒材 | Feng Hsin Steel Co., Ltd. | 中国台湾 | $6.8K |
出口(共 10,214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-23 | PARTS OF TERRAIN VEHICLES. (KNUCKLE REAR L MACHINE (LH), ANCHORAGE_CAGE LH MACHINED, SUPPORT_ENGINE, CAM ADJUSTMENT, ARM_PITMAN MACHINED, HUB WHEEL MACHINED) | BRP Mexico S.A. de C.V. | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | PARTS OF CANOES VEHICLE (WELDED REAR RAIL, SUPPORT_TUBE REAR ASSY, MACHINED LWR REAR PROFILED TUBE, WELDED FRONT PROFILED TUBE, WELDED UPPER LEFT LATERAL TUBE) | BRP US Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | PARTS OF CANOES VEHICLE (MOLDED EXTERIOR COVER, WELDED FRONT HOOP, MOLDED CLEAT, MACHINED LWR REAR PROFILED TUBE, MACHINED LH RAIL SUPPORT, MOLDED TOP TUBE JONCTION, HANDRAIL REGROUPING DRAWING) | BRP US Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | PARTS OF CANOES VEHICLE (MACHINED LWR REAR PROFILED TUBE, WELDED FRONT PROFILED TUBE, HANDRAIL REGROUPING DRAWING, WELDED PROFILED TUBE, MACHINED INNER ANCHORAGE SUPPORT, MACHINED INNER LEFT BIMINI ANCHORAGE, SUPPORT_TUBE REAR ASSY, REINFORCEMENT - TRIM LH) | BRP US Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | PARTS OF CANOES VEHICLE (MACHINED OUTER LEFT BIMINI ANCHORAGE, MACHINED RH RAIL SUPPORT, WELD PROFILE TUBE, REINFORCEMENT_SUPPORT MOLDED, TUBE DRILLED) | BRP US Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | PARTS OF CANOES VEHICLE (WELDED PROFILED TUBE, WELDED REAR HOOP, WELDED RH LOWER PROFILED TUBE, ANCHORAGE_SEAT ASSY, SUPPORT_TUBE REAR ASSY, MACHINED LWR REAR PROFILED TUBE, WELDED UPPEER RIGHT LATENAL TUBBE) | BRP US Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | PARTS OF CANOES VEHICLE (SUPPORT_BACKREST ASSY, WELDED FRONT PROFILED TUBE, MACHINED RH RAIL SUPPORT, HAND RAIL_CONSOLE MACHINED, MOLDED TOP TUBE JONCTION, MACHINED MOBILE ELECTRIC MOTOR SUPPORT, ANCHORAGE_SUPPORTEXT MACHINED, ANCHORAGE_SEAT ASSY) | BRP US Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | PARTS OF TERRAIN VEHICLES.(KNUCKLE REAR L M ACHINE (LH), ANCHORAGE_CAGE LH MACHINED, SUPPORT_ENGINE, CAM ADJUSTMENT, ARM_PITMAN MACHINED,HUB WHEEL MACHINED) | BRP Mexico S.A. de C.V. | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | PARTS OF TERRAIN VEHICLES. (KNUCKLE REAR L MACHINE (LH), ANCHORAGE_CAGE LH MACHINED, SUPPORT_ENGINE, CAM ADJUSTMENT, ARM_PITMAN MACHINED, HUB WHEEL MACHINED) | BRP Mexico S.A. de C.V. | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | PARTS OF TERRAIN VEHICLES. (KNUCKLE REAR L MACHINE (LH), ANCHORAGE_CAGE LH MACHINED, SUPPORT_ENGINE, CAM ADJUSTMENT, ARM_PITMAN MACHINED, HUB WHEEL MACHINED) | BRP Mexico S.A. de C.V. | 美国 | $0 |