Nha Trang Textile & Garment Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 发泡床垫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU DệT MAY VịNH NHA TRANG
2
进口笔数
0
出口笔数
$55.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200399766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXM6D7CS |
| 成立日期 | 2000-03-23 |
| 联系地址 | 42 Cao Thắng, Phường Phước Long, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DỆT MAY VỊNH NHA TRANG |
| 企业英文名称 | NHA TRANG TEXTILE AND GARMENT IMPORT - EXPORT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 42 Cao Thắng, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +842588888089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100.477亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940440 | 床上被子 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $55.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Yulong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.9K | 其他寝具、发泡床垫 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 发泡床垫 | ZHEJIANG YULONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $720 |
| 2024-01-31 | 其他寝具 | ZHEJIANG YULONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-01-31 | 床上被子 | ZHEJIANG YULONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-01-31 | 其他寝具 | ZHEJIANG YULONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-01-31 | 其他寝具 | ZHEJIANG YULONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-01-31 | 发泡床垫 | ZHEJIANG YULONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $650 |
| 2024-01-31 | 发泡床垫 | ZHEJIANG YULONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $220 |
| 2024-01-31 | 其他寝具 | ZHEJIANG YULONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-01-31 | 其他寝具 | ZHEJIANG YULONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-01-31 | 发泡床垫 | ZHEJIANG YULONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $150 |