SEIDO PK PRODUCTION & IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU SEIDO PK
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$19.8K
出口金额
—
最近进口
2024-09-11
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110343497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC27W6QH |
| 成立日期 | 2023-05-08 |
| 联系地址 | Số 64 Châu Văn Liêm, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SEIDO PK |
| 企业英文名称 | SEIDO PK IMPORT AND EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 64 Châu Văn Liêm, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84868537299 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 732111 | 燃气炊具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $19.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $5.7K | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
| CONG TY TNHH BROTEX | 越南 | 1 | $5.7K | 乙烯聚合物塑料、冷藏家具 |
| SPARTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $5.4K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | 1 | $1.0K | 人造纤维无纺布70-150克、机织标签 |
| SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.0K | 硫酸、氨水 |
| CONG TY TNHH SMM VIET NAM | 越南 | 1 | $1.0K | 硫酸、氨水 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-11 | 温控处理设备 | SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-09-09 | 温控处理设备 | CONG TY TNHH SMM VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2024-08-30 | 其他制冷设备 | SPARTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-08-29 | 其他制冷设备 | SPARTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-07-30 | 燃气炊具 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-06-19 | 冷藏家具 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2024-06-19 | 冷藏家具 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-06-17 | 冷藏家具 | CONG TY TNHH BROTEX | 越南 | $4.1K |
| 2024-06-17 | 冷藏家具 | CONG TY TNHH BROTEX | 越南 | $1.6K |