Rynan Technologies Vietnam Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,062 笔 · 主营 其他印刷机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Rynan Technologies Vietnam

459
进口笔数
1,062
出口笔数
$16.50M
进口金额
$26.82M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
132
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.82M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $257.5K · 10 笔出口 $529.6K · 17 笔2023-12进口 $421.1K · 8 笔出口 $722.1K · 28 笔2024-01进口 $338.0K · 8 笔出口 $366.8K · 26 笔2024-02进口 $323.3K · 4 笔出口 $152.1K · 11 笔2024-03进口 $370.7K · 13 笔出口 $829.4K · 32 笔2024-04进口 $396.0K · 15 笔出口 $269.3K · 26 笔2024-05进口 $372.1K · 14 笔出口 $400.4K · 24 笔2024-06进口 $379.7K · 4 笔出口 $464.4K · 20 笔2024-07进口 $360.9K · 8 笔出口 $447.8K · 25 笔2024-08进口 $241.2K · 5 笔出口 $579.1K · 22 笔2024-09进口 $230.9K · 5 笔出口 $520.3K · 29 笔2024-10进口 $327.4K · 9 笔出口 $616.8K · 17 笔2024-11进口 $285.6K · 10 笔出口 $720.5K · 28 笔2024-12进口 $441.5K · 7 笔出口 $868.5K · 19 笔2025-01进口 $509.9K · 6 笔出口 $146.0K · 18 笔2025-02进口 $55.3K · 8 笔出口 $669.4K · 32 笔2025-03进口 $647.5K · 7 笔出口 $697.3K · 26 笔2025-04进口 $692.9K · 11 笔出口 $678.1K · 30 笔2025-05进口 $378.9K · 7 笔出口 $551.7K · 24 笔2025-06进口 $504.9K · 13 笔出口 $572.2K · 23 笔2025-07进口 $463.7K · 12 笔出口 $869.2K · 36 笔2025-08进口 $313.9K · 8 笔出口 $270.3K · 31 笔2025-09进口 $128.4K · 13 笔出口 $684.5K · 28 笔2025-10进口 $474.2K · 26 笔出口 $649.1K · 23 笔2025-11进口 $601.3K · 17 笔出口 $1.17M · 39 笔2025-12进口 $451.2K · 22 笔出口 $1.82M · 28 笔2026-01进口 $569.5K · 8 笔出口 $492.2K · 29 笔2026-02进口 $633.8K · 12 笔出口 $133.7K · 10 笔2026-03进口 $728.2K · 13 笔出口 $1.30M · 45 笔2026-04进口 $1.22M · 22 笔出口 $1.38M · 28 笔2026-05进口 $677.9K · 22 笔出口 $1.41M · 22 笔2026-06进口 $441.8K · 17 笔出口 $1.09M · 23 笔2026-07进口 $625.0K · 23 笔出口 $790.0K · 43 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $257.5K · 10 笔出口 $529.6K · 17 笔2023-12进口 $421.1K · 8 笔出口 $722.1K · 28 笔2024-01进口 $338.0K · 8 笔出口 $366.8K · 26 笔2024-02进口 $323.3K · 4 笔出口 $152.1K · 11 笔2024-03进口 $370.7K · 13 笔出口 $829.4K · 32 笔2024-04进口 $396.0K · 15 笔出口 $269.3K · 26 笔2024-05进口 $372.1K · 14 笔出口 $400.4K · 24 笔2024-06进口 $379.7K · 4 笔出口 $464.4K · 20 笔2024-07进口 $360.9K · 8 笔出口 $447.8K · 25 笔2024-08进口 $241.2K · 5 笔出口 $579.1K · 22 笔2024-09进口 $230.9K · 5 笔出口 $520.3K · 29 笔2024-10进口 $327.4K · 9 笔出口 $616.8K · 17 笔2024-11进口 $285.6K · 10 笔出口 $720.5K · 28 笔2024-12进口 $441.5K · 7 笔出口 $868.5K · 19 笔2025-01进口 $509.9K · 6 笔出口 $146.0K · 18 笔2025-02进口 $55.3K · 8 笔出口 $669.4K · 32 笔2025-03进口 $647.5K · 7 笔出口 $697.3K · 26 笔2025-04进口 $692.9K · 11 笔出口 $678.1K · 30 笔2025-05进口 $378.9K · 7 笔出口 $551.7K · 24 笔2025-06进口 $504.9K · 13 笔出口 $572.2K · 23 笔2025-07进口 $463.7K · 12 笔出口 $869.2K · 36 笔2025-08进口 $313.9K · 8 笔出口 $270.3K · 31 笔2025-09进口 $128.4K · 13 笔出口 $684.5K · 28 笔2025-10进口 $474.2K · 26 笔出口 $649.1K · 23 笔2025-11进口 $601.3K · 17 笔出口 $1.17M · 39 笔2025-12进口 $451.2K · 22 笔出口 $1.82M · 28 笔2026-01进口 $569.5K · 8 笔出口 $492.2K · 29 笔2026-02进口 $633.8K · 12 笔出口 $133.7K · 10 笔2026-03进口 $728.2K · 13 笔出口 $1.30M · 45 笔2026-04进口 $1.22M · 22 笔出口 $1.38M · 28 笔2026-05进口 $677.9K · 22 笔出口 $1.41M · 22 笔2026-06进口 $441.8K · 17 笔出口 $1.09M · 23 笔2026-07进口 $625.0K · 23 笔出口 $790.0K · 43 笔

工商档案

企业注册号2100592145
企查查编码QVNFTCF6CQ
成立日期2015-06-17
联系地址Ấp Long Trị, Xã Long Đức, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN RYNAN TECHNOLOGIES VIETNAM
企业英文名称RYNAN TECHNOLOGIES - VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khóm Long Trị, Phường Long Đức, Vĩnh Long
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
电话+842943746991
邮箱info@rynantechnologies.com
传真+842943746992
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
8536691000伏以下插头插座
854239其他电子IC
854110非LED二极管
853224多层陶瓷电容
850450其他电感器
854141LED发光二极管
732690其他钢铁制品
853310固定碳电阻
85332120W以下固定电阻器

出口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
844332单功能打印机
321511黑色印刷墨水
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
902910计量计数器
903149其他光学测量仪
940542LED照明装置
850440静止变流器
843680其他农林机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾199$15.56M
中国259$639.2K
美国36$69.4K
越南48$45.2K
波兰5$44.0K
菲律宾63$24.4K
日本74$20.8K
马来西亚70$19.3K
英国14$17.4K
泰国70$16.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$12.42M
俄罗斯90$3.30M
美国61$2.69M
新加坡315$2.32M
印度尼西亚25$1.16M
中国台湾34$997.8K
泰国61$706.3K
日本22$636.1K
德国39$412.7K
阿联酋46$350.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 132)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INTERNATIONAL UNITED TECHNOLOGY CO美国81$14.39M其他印刷机零件、其他钢铁制品
MICROJET TECHNOLOGY CO LTD中国台湾35$1.15M其他印刷机零件、机器零件
MOUSER ELECTRONICS INC美国53$112.0K其他电路开关装置、其他电子IC
Fully Hong Electronics Co., Ltd.中国11$86.8K电力控制板、印刷电路
DIGI KEY ELECTRONICS美国33$61.1K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
Delta Phase Electronics Inc.中国7$53.2K液体流量计、分析仪器
Rynan Technologies Pte. Ltd.新加坡17$39.1K其他印刷机零件、单功能打印机
Tan Jinjie (Xiamen) Import & Export Co., Ltd.中国7$14.5K测量设备零件
Shenzhen Kechen Technology Co., Ltd.中国11$7.7K天线及发射器、光伏组件
Trio Technologies印度7$2.0K单功能打印机、其他印刷机零件

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Funmore Intelligent Identification Co., Ltd.中国50$12.40M其他印刷机零件、黑色印刷墨水
Rynan Technologies Pte. Ltd.新加坡837$9.15M其他印刷机零件、单功能打印机
Hitech Mark LLC俄罗斯50$1.61M其他印刷机零件、单功能打印机
Solmark LLC俄罗斯23$1.04M其他印刷机零件、单功能打印机
INTERNATIONAL UNITED TECHNOLOGY CO美国7$897.4K其他印刷机零件、非黑印刷油墨
Sojitz Kyushu Corporation日本20$609.2K软垫木座椅、铜废料
Hitech Mark俄罗斯13$563.5K其他印刷机零件、单功能打印机
Aidin Technologies Co., Ltd.泰国6$180.7K氮磷钾肥料、测量仪器
CCIC (Ningbo) Co., Ltd.中国13$6.5K单功能打印机、其他印刷机零件
Trio Technologies印度11$2.3K单功能打印机、其他印刷机零件

近期贸易明细

进口(共 459)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-301000伏以下插头插座Kunshan SVL Electric Co., Ltd.中国$48
2026-07-301000伏以下插头插座Kunshan SVL Electric Co., Ltd.中国$41
2026-07-30其他印刷机零件INTERNATIONAL UNITED TECHNOLOGY CO中国台湾$2.3K
2026-07-28印刷电路Fully Hong Electronics Co., Ltd.中国$260
2026-07-28带接头绝缘电线Shenzhen Kechen Technology Co., Ltd.中国$104
2026-07-28带接头绝缘电线Shenzhen Kechen Technology Co., Ltd.中国$114
2026-07-28印刷电路Fully Hong Electronics Co., Ltd.中国$255
2026-07-27其他风扇SHENZHEN QUNXI ELECTRONICS CO., LTD中国$356
2026-07-27电力控制板LEOPARD IMAGING INC.中国$998
2026-07-27电力控制板SHENZHEN QUNXI ELECTRONICS CO., LTD中国$444

出口(共 1,062)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他印刷机零件Rynan Technologies Pte. Ltd.新加坡$2.7K
2026-07-29黑色印刷墨水Rynan Technologies Pte. Ltd.新加坡$788
2026-07-29电力控制板Rynan Technologies Pte. Ltd.新加坡$121
2026-07-29其他印刷机零件Rynan Technologies Pte. Ltd.新加坡$3.0K
2026-07-29黑色印刷墨水Rynan Technologies Pte. Ltd.新加坡$236
2026-07-29其他印刷机零件Rynan Technologies Pte. Ltd.新加坡$5.7K
2026-07-29其他印刷机零件Rynan Technologies Pte. Ltd.新加坡$670
2026-07-29带接头绝缘电线Rynan Technologies Pte. Ltd.新加坡$34
2026-07-29其他印刷机零件Rynan Technologies Pte. Ltd.新加坡$383
2026-07-29电力控制板Rynan Technologies Pte. Ltd.新加坡$588

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Rynan Technologies Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →