Rynan Technologies Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,062 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Rynan Technologies Vietnam
- 邮箱1
459
进口笔数
1,062
出口笔数
$16.50M
进口金额
$26.82M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
132
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2100592145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFTCF6CQ |
| 成立日期 | 2015-06-17 |
| 联系地址 | Ấp Long Trị, Xã Long Đức, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN RYNAN TECHNOLOGIES VIETNAM |
| 企业英文名称 | RYNAN TECHNOLOGIES - VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khóm Long Trị, Phường Long Đức, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842943746991 |
| 邮箱 | info@rynantechnologies.com |
| 传真 | +842943746992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 843680 | 其他农林机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 199 | $15.56M |
| 中国 | 259 | $639.2K |
| 美国 | 36 | $69.4K |
| 越南 | 48 | $45.2K |
| 波兰 | 5 | $44.0K |
| 菲律宾 | 63 | $24.4K |
| 日本 | 74 | $20.8K |
| 马来西亚 | 70 | $19.3K |
| 英国 | 14 | $17.4K |
| 泰国 | 70 | $16.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $12.42M |
| 俄罗斯 | 90 | $3.30M |
| 美国 | 61 | $2.69M |
| 新加坡 | 315 | $2.32M |
| 印度尼西亚 | 25 | $1.16M |
| 中国台湾 | 34 | $997.8K |
| 泰国 | 61 | $706.3K |
| 日本 | 22 | $636.1K |
| 德国 | 39 | $412.7K |
| 阿联酋 | 46 | $350.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 132)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTERNATIONAL UNITED TECHNOLOGY CO | 美国 | 81 | $14.39M | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| MICROJET TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 35 | $1.15M | 其他印刷机零件、机器零件 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 53 | $112.0K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Fully Hong Electronics Co., Ltd. | 中国 | 11 | $86.8K | 电力控制板、印刷电路 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 33 | $61.1K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Delta Phase Electronics Inc. | 中国 | 7 | $53.2K | 液体流量计、分析仪器 |
| Rynan Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $39.1K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Tan Jinjie (Xiamen) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $14.5K | 测量设备零件 |
| Shenzhen Kechen Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $7.7K | 天线及发射器、光伏组件 |
| Trio Technologies | 印度 | 7 | $2.0K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Funmore Intelligent Identification Co., Ltd. | 中国 | 50 | $12.40M | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Rynan Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 837 | $9.15M | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Hitech Mark LLC | 俄罗斯 | 50 | $1.61M | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Solmark LLC | 俄罗斯 | 23 | $1.04M | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| INTERNATIONAL UNITED TECHNOLOGY CO | 美国 | 7 | $897.4K | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| Sojitz Kyushu Corporation | 日本 | 20 | $609.2K | 软垫木座椅、铜废料 |
| Hitech Mark | 俄罗斯 | 13 | $563.5K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Aidin Technologies Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $180.7K | 氮磷钾肥料、测量仪器 |
| CCIC (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $6.5K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Trio Technologies | 印度 | 11 | $2.3K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 459)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 1000伏以下插头插座 | Kunshan SVL Electric Co., Ltd. | 中国 | $48 |
| 2026-07-30 | 1000伏以下插头插座 | Kunshan SVL Electric Co., Ltd. | 中国 | $41 |
| 2026-07-30 | 其他印刷机零件 | INTERNATIONAL UNITED TECHNOLOGY CO | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-07-28 | 印刷电路 | Fully Hong Electronics Co., Ltd. | 中国 | $260 |
| 2026-07-28 | 带接头绝缘电线 | Shenzhen Kechen Technology Co., Ltd. | 中国 | $104 |
| 2026-07-28 | 带接头绝缘电线 | Shenzhen Kechen Technology Co., Ltd. | 中国 | $114 |
| 2026-07-28 | 印刷电路 | Fully Hong Electronics Co., Ltd. | 中国 | $255 |
| 2026-07-27 | 其他风扇 | SHENZHEN QUNXI ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $356 |
| 2026-07-27 | 电力控制板 | LEOPARD IMAGING INC. | 中国 | $998 |
| 2026-07-27 | 电力控制板 | SHENZHEN QUNXI ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $444 |
出口(共 1,062)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他印刷机零件 | Rynan Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.7K |
| 2026-07-29 | 黑色印刷墨水 | Rynan Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $788 |
| 2026-07-29 | 电力控制板 | Rynan Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $121 |
| 2026-07-29 | 其他印刷机零件 | Rynan Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.0K |
| 2026-07-29 | 黑色印刷墨水 | Rynan Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $236 |
| 2026-07-29 | 其他印刷机零件 | Rynan Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.7K |
| 2026-07-29 | 其他印刷机零件 | Rynan Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $670 |
| 2026-07-29 | 带接头绝缘电线 | Rynan Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $34 |
| 2026-07-29 | 其他印刷机零件 | Rynan Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $383 |
| 2026-07-29 | 电力控制板 | Rynan Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $588 |