GREEN MEDICINE DISTRIBUTION & IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và PHâN PHốI Y DượC GREEN
8
进口笔数
0
出口笔数
$306.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110012664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0M8NQD |
| 成立日期 | 2022-05-27 |
| 联系地址 | Tầng 8, số 18 Khúc Thừa Dụ, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI Y DƯỢC GREEN |
| 企业英文名称 | GREEN MEDICINE DISTRIBUTION AND IMPORT, EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, số 18 Khúc Thừa Dụ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 972281669 |
| 邮箱 | info.yduocgreenvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 7 | $295.0K |
| 意大利 | 1 | $11.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKIN TECH PHARMA GROUP SL | 西班牙 | 7 | $295.0K | 其他护肤品、其他医疗器具 |
| AQ SKIN SOLUTIONS INC | 意大利 | 1 | $11.4K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他护肤品 | SKIN TECH PHARMA GROUP SL | 西班牙 | $6.9K |
| 2026-04-11 | 其他护肤品 | SKIN TECH PHARMA GROUP SL | 西班牙 | $3.7K |
| 2026-04-11 | 其他护肤品 | SKIN TECH PHARMA GROUP SL | 西班牙 | $479 |
| 2026-04-11 | 其他护肤品 | SKIN TECH PHARMA GROUP SL | 西班牙 | $3.8K |
| 2026-04-11 | 其他护肤品 | SKIN TECH PHARMA GROUP SL | 西班牙 | $272 |
| 2026-04-11 | 其他护肤品 | SKIN TECH PHARMA GROUP SL | 西班牙 | $4.9K |
| 2026-04-11 | 其他护肤品 | SKIN TECH PHARMA GROUP SL | 西班牙 | $3.8K |
| 2026-04-11 | 其他护肤品 | SKIN TECH PHARMA GROUP SL | 西班牙 | $628 |
| 2026-04-11 | 其他护肤品 | SKIN TECH PHARMA GROUP SL | 西班牙 | $479 |
| 2026-04-11 | 其他护肤品 | SKIN TECH PHARMA GROUP SL | 西班牙 | $7.6K |