Thien My Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 内燃机滤油器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THIêN Mã
- 邮箱3
91
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315327577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2E079RV |
| 成立日期 | 2018-10-12 |
| 联系地址 | Số 516 Đường Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN MÃ |
| 企业英文名称 | THIEN MA IMPORT – EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 516 Đường Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0909037569 |
| 邮箱 | nguyenthanhnghia37@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 78 | $377.6K |
| 中国 | 70 | $166.2K |
| 墨西哥 | 68 | $155.4K |
| 美国 | 65 | $101.4K |
| 意大利 | 61 | $85.5K |
| 捷克 | 60 | $39.7K |
| 保加利亚 | 32 | $16.8K |
| 加拿大 | 18 | $13.5K |
| 英国 | 35 | $13.5K |
| 澳大利亚 | 19 | $13.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 85 | $1.00M | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Guangzhou Fanzhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 内燃机滤油器、柴油机零件 |
| Hangzhou Rijian Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 其他铜制品、塑料管及配件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wenzhou Langdi Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $422 | 内燃机滤油器、气体过滤机械 |
| Zhejiang Lifeng Machinery Parts Co., Ltd. | 1 | $76 | 内燃机滤油器、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 加拿大 | $328 |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 墨西哥 | $217 |
| 2026-04-09 | 液体过滤机械 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 印度尼西亚 | $258 |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 土耳其 | $212 |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 捷克 | $203 |
| 2026-04-09 | 发动机空气滤清器 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 美国 | $240 |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 德国 | $177 |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 印度尼西亚 | $318 |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 印度尼西亚 | $245 |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 墨西哥 | $86 |