Anh Tuan One Member Ltd. Co.
越南出口商 · 出口 326 笔 · 主营 镀锌钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ANH TUâN
58
进口笔数
326
出口笔数
$25.97M
进口金额
$24.05M
出口金额
2026-05-25
最近进口
2026-05-27
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901938797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSUG61GQ |
| 成立日期 | 2018-05-22 |
| 联系地址 | Xóm 4, Xã Diễn Tháp, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ANH TUẤN |
| 企业英文名称 | ANH TUAN ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Tam Ngọc, Xã Quảng Châu, Nghệ An |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | 0968931999 |
| 邮箱 | phamthitho9999@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 722599 | 其他合金钢平板轧材 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 851521 | 自动电阻焊机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 722599 | 其他合金钢平板轧材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $25.97M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 326 | $24.05M |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heng Yuan Chang (Hong Kong) International Co., Ltd. | 中国 | 16 | $10.06M | 镀锌钢板、合金钢型材 |
| Tian You Xin Cheng (Hong Kong) Holding Co., Ltd. | 中国香港 | 9 | $3.54M | 镀铝锌钢板、涂层钢板 |
| Vanten Metal Corporation Ltd. | 中国 | 13 | $3.41M | 镀锌钢板、涂层钢板 |
| Diamand Holding Ltd. | 中国香港 | 7 | $2.84M | 镀锌钢带、铁道钢轨 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $1.71M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Shandong Julong Steel Plate Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.22M | 镀铝锌钢板、涂层钢板 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $734.5K | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| Zhenyang (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $722.1K | 镀锌钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Shandong Hiking Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $719.5K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Pointer Investment (H.K.) Ltd. | 中国 | 1 | $422.6K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chanthong Export Import Trading Co., Ltd. | 老挝 | 326 | $24.05M | 镀锌钢板、涂层钢板 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 镀锌钢板 | Diamand Holding Ltd. | 中国 | $20.7K |
| 2026-05-25 | 镀锌钢板 | Diamand Holding Ltd. | 中国 | $88.0K |
| 2026-05-25 | 镀锌钢板 | Diamand Holding Ltd. | 中国 | $40.8K |
| 2026-05-25 | 镀锌钢板 | Diamand Holding Ltd. | 中国 | $94.4K |
| 2026-05-25 | 镀锌钢板 | Diamand Holding Ltd. | 中国 | $102.2K |
| 2026-05-25 | 镀锌钢板 | Diamand Holding Ltd. | 中国 | $99.7K |
| 2026-05-25 | 镀锌钢板 | Diamand Holding Ltd. | 中国 | $40.4K |
| 2026-05-25 | 镀锌钢板 | Diamand Holding Ltd. | 中国 | $20.4K |
| 2026-05-25 | 镀锌钢板 | Diamand Holding Ltd. | 中国 | $19.8K |
| 2026-05-25 | 镀锌钢板 | Diamand Holding Ltd. | 中国 | $19.2K |
出口(共 326)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 镀锌钢板 | Chanthong Export Import Trading Co., Ltd. | 老挝 | $20.7K |
| 2026-05-27 | 镀锌钢板 | Chanthong Export Import Trading Co., Ltd. | 老挝 | $21.5K |
| 2026-05-27 | 涂层钢板 | Chanthong Export Import Trading Co., Ltd. | 老挝 | $62.8K |
| 2026-05-27 | 涂层钢板 | Chanthong Export Import Trading Co., Ltd. | 老挝 | $83.3K |
| 2026-05-27 | 镀锌钢板 | Chanthong Export Import Trading Co., Ltd. | 老挝 | $20.2K |
| 2026-05-27 | 镀锌钢板 | Chanthong Export Import Trading Co., Ltd. | 老挝 | $21.1K |
| 2026-05-27 | 镀锌钢板 | Chanthong Export Import Trading Co., Ltd. | 老挝 | $14.9K |
| 2026-05-27 | 涂层钢板 | Chanthong Export Import Trading Co., Ltd. | 老挝 | $82.5K |
| 2026-05-27 | 镀锌钢板 | Chanthong Export Import Trading Co., Ltd. | 老挝 | $2.9K |
| 2026-05-27 | 镀锌钢板 | Chanthong Export Import Trading Co., Ltd. | 老挝 | $61.7K |