Teppo Vietnam Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Teppo Việt Nam
29
进口笔数
182
出口笔数
$250.5K
进口金额
$507.4K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-27
最近出口
13
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106868854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6SS3DQ |
| 成立日期 | 2015-06-03 |
| 联系地址 | Thôn Lâm Hộ, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TEPPO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TEPPO VIETNAM TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84979134891 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $138.1K |
| 越南 | 2 | $101.6K |
| 韩国 | 4 | $4.8K |
| 日本 | 6 | $3.1K |
| 中国台湾 | 2 | $2.6K |
| 法国 | 1 | $180 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 181 | $506.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOYO SOLAR CLEAN ENERGY CO., LTD. | 越南 | 1 | $101.6K | 光伏组件 |
| Hainan Haigong Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $57.1K | 前端装载机、150克以上再生衬纸 |
| Changzhou Powitt Solar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.9K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Ningbo Maiting Water Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 聚合物离子交换剂、水净化机械 |
| Jiangsu Bozhiwang Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.5K | 其他功能机器、其他机器刀具 |
| MEDAL ELECTRICITY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $4.5K | 静止变流器、LED光伏照明装置 |
| Okay Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $4.0K | 电测仪表、其他功能机器 |
| Shanghai Barchen Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 混合机、食品机械零件 |
| Yanagisawa Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.7K | 其他测量仪器、绘图设备零件 |
| Hainan Haigong Technology Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $720 | 其他计时装置 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $232.3K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 47 | $120.8K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $48.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujikura Composites Haiphong Inc. | 越南 | 10 | $39.2K | 其他塑料制品、其他未硫化橡胶 |
| Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 10 | $38.1K | 氮、其他钢铁制品 |
| FTC Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $13.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 2 | $4.6K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.4K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 2 | $4.3K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Ennotech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 数据处理机、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 电测仪表 | Okay Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-07-23 | 光伏组件 | Changzhou Powitt Solar Co., Ltd. | 中国 | $42.9K |
| 2026-07-16 | 其他塑料制品 | Hainan Haigong Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-16 | 过滤净化器零件 | Hainan Haigong Technology Co., Ltd. | 中国 | $242 |
| 2026-06-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Hainan Haigong Technology Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-06-16 | 其他塑料制品 | Hainan Haigong Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Hainan Haigong Technology Co., Ltd. | 中国 | $232 |
| 2026-06-16 | 过滤净化器零件 | Hainan Haigong Technology Co., Ltd. | 中国 | $198 |
| 2026-05-25 | 光伏组件 | TOYO SOLAR CLEAN ENERGY COMPANY LIMITED | 越南 | $0 |
| 2026-05-25 | 光伏组件 | TOYO SOLAR CLEAN ENERGY CO., LTD. | 越南 | $101.6K |
出口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $2.5K |
| 2026-07-23 | 衡器零件 | Fujikura Composites Haiphong Inc. | 越南 | $253 |
| 2026-07-23 | 可调扳手 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-07-23 | 衡器零件 | Fujikura Composites Haiphong Inc. | 越南 | $220 |
| 2026-07-23 | 750W以下交流电机 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $354 |
| 2026-07-23 | 阀门龙头 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-07-23 | 液体气体测量仪 | Fujikura Composites Haiphong Inc. | 越南 | $221 |
| 2026-07-23 | 电力控制板 | Fujikura Composites Haiphong Inc. | 越南 | $42 |
| 2026-07-23 | 硫化橡胶板片 | Fujikura Composites Haiphong Inc. | 越南 | $844 |
| 2026-07-23 | 其他风扇 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $84 |