Teppo Vietnam Technical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Teppo Việt Nam

22
进口笔数
164
出口笔数
$99.9K
进口金额
$479.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-25
最近出口
10
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.4K · 2 笔出口 $4.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $946 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 9 笔2024-06进口 $60 · 1 笔出口 $9.8K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 6 笔2024-08进口 $3.1K · 2 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $16.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-11进口 $3.2K · 3 笔出口 $21.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $61.0K · 13 笔2025-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 8 笔2025-06进口 $13.0K · 1 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $24.8K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50 · 1 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-10进口 $8.8K · 1 笔出口 $5.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 12 笔2025-12进口 $2.6K · 2 笔出口 $22.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 10 笔2026-02进口 $12.0K · 1 笔出口 $7.7K · 5 笔2026-03进口 $595 · 1 笔出口 $1.9K · 3 笔2026-04进口 $20.2K · 1 笔出口 $17.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.4K · 2 笔出口 $4.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $946 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 9 笔2024-06进口 $60 · 1 笔出口 $9.8K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 6 笔2024-08进口 $3.1K · 2 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $16.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-11进口 $3.2K · 3 笔出口 $21.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $61.0K · 13 笔2025-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 8 笔2025-06进口 $13.0K · 1 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $24.8K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50 · 1 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-10进口 $8.8K · 1 笔出口 $5.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 12 笔2025-12进口 $2.6K · 2 笔出口 $22.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 10 笔2026-02进口 $12.0K · 1 笔出口 $7.7K · 5 笔2026-03进口 $595 · 1 笔出口 $1.9K · 3 笔2026-04进口 $20.2K · 1 笔出口 $17.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106868854
企查查编码QVND6SS3DQ
成立日期2015-06-03
联系地址Thôn Lâm Hộ, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TEPPO VIỆT NAM
企业英文名称TEPPO VIETNAM TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84979134891
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8536101000伏以下保险丝
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
841490泵及压缩机零件
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
740921黄铜带材
820730可互换冲压工具
848360离合器联轴器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
847960蒸发式冷却器
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
853650其他电气开关
391739其他塑料管材
392190非泡沫塑料片
841231气动直线发动机
401019加强橡胶带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$91.8K
日本6$3.1K
中国台湾2$2.6K
韩国2$2.1K
法国1$180

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南163$478.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hainan Haigong Technology Co., Ltd.中国10$53.7K前端装载机、土方机械零件
Ningbo Maiting Water Technologies Co., Ltd.中国1$20.2K聚合物离子交换剂、水净化机械
Jiangsu Bozhiwang Automation Equipment Co., Ltd.中国3$14.5K其他功能机器、其他机器刀具
MEDAL ELECTRICITY CO LTD中国台湾2$4.5K静止变流器、LED光伏照明装置
Shanghai Barchen Industrial Co., Ltd.中国1$2.3K混合机、食品机械零件
Yanagisawa Co., Ltd.日本2$1.7K其他测量仪器、测量仪器零件
Okay Korea Co., Ltd.韩国1$1.4K其他功能机器、电测仪表
Hainan Haigong Technology Co. Ltd.中国台湾1$720其他计时装置
Mouser Electronics, Inc.英国1$702非LED二极管、其他电路开关装置
Liuzhou Chenglong Technology Co., Ltd.中国1$60其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南37$232.3K自粘塑料片、印刷电路
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南44$115.4K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南52$38.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fujikura Composites Haiphong Inc.越南7$34.9K其他塑料制品、其他未硫化橡胶
Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd.越南7$33.0K氮、其他钢铁制品
FTC Vietnam Technology Co., Ltd.越南9$9.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch越南2$4.6K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南3$4.4K自粘塑料片、其他钢铁制品
Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南2$4.3K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
CONG TY TNHH ENNOTECH VIET NAM (MST: 2301257556)越南1$1.9K数据处理机、传动轴及曲柄

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21聚合物离子交换剂NINGBO MAITING WATER TECHNOLOGIES CO LTD中国$10.1K
2026-04-21聚合物离子交换剂NINGBO MAITING WATER TECHNOLOGIES CO LTD中国$10.1K
2026-03-30非泡沫橡胶密封件HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD中国$345
2026-03-30机械密封件HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD中国$250
2026-02-05其他电路开关装置HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD中国$128
2026-02-05其他电路开关装置HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD中国$140
2026-02-05其他电路开关装置HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD中国$840
2026-02-05其他电路开关装置HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD中国$122
2026-02-05其他电路开关装置HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD中国$75
2026-02-05其他电路开关装置HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD中国$100

出口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25125W以下风扇FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$109
2026-04-25125W以下风扇FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$545
2026-04-25125W以下风扇FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$545
2026-04-25125W以下风扇FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$109
2026-04-24金属切割锯FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC越南$165
2026-04-24金属切割锯FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC越南$165
2026-04-24阀门龙头FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC越南$44
2026-04-24阀门龙头FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC越南$44
2026-04-24可互换钻具FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC越南$222
2026-04-24金属加工机刀FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC越南$81

相关企业 · 同类产品

Teppo Vietnam Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →