Teppo Vietnam Technical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Teppo Việt Nam

29
进口笔数
182
出口笔数
$250.5K
进口金额
$507.4K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-27
最近出口
13
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $103.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $946 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 9 笔2024-06进口 $60 · 1 笔出口 $9.8K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 6 笔2024-08进口 $3.1K · 2 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $16.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-11进口 $3.2K · 3 笔出口 $21.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $61.0K · 13 笔2025-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 8 笔2025-06进口 $13.0K · 1 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $24.8K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50 · 1 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-10进口 $8.8K · 1 笔出口 $6.3K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 12 笔2025-12进口 $2.6K · 2 笔出口 $22.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 10 笔2026-02进口 $12.0K · 1 笔出口 $7.7K · 5 笔2026-03进口 $595 · 1 笔出口 $1.9K · 3 笔2026-04进口 $20.2K · 1 笔出口 $17.4K · 4 笔2026-05进口 $103.0K · 3 笔出口 $8.8K · 7 笔2026-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $9.4K · 5 笔2026-07进口 $45.7K · 3 笔出口 $8.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $946 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 9 笔2024-06进口 $60 · 1 笔出口 $9.8K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 6 笔2024-08进口 $3.1K · 2 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $16.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-11进口 $3.2K · 3 笔出口 $21.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $61.0K · 13 笔2025-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 8 笔2025-06进口 $13.0K · 1 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $24.8K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50 · 1 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-10进口 $8.8K · 1 笔出口 $6.3K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 12 笔2025-12进口 $2.6K · 2 笔出口 $22.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 10 笔2026-02进口 $12.0K · 1 笔出口 $7.7K · 5 笔2026-03进口 $595 · 1 笔出口 $1.9K · 3 笔2026-04进口 $20.2K · 1 笔出口 $17.4K · 4 笔2026-05进口 $103.0K · 3 笔出口 $8.8K · 7 笔2026-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $9.4K · 5 笔2026-07进口 $45.7K · 3 笔出口 $8.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0106868854
企查查编码QVND6SS3DQ
成立日期2015-06-03
联系地址Thôn Lâm Hộ, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TEPPO VIỆT NAM
企业英文名称TEPPO VIETNAM TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84979134891
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
8536101000伏以下保险丝
853690其他电路开关装置
401699其他硫化橡胶制品
841490泵及压缩机零件
854143光伏组件
903033电测仪表
903180其他测量仪器
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
847960蒸发式冷却器
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
842790非自走式叉车
853650其他电气开关
848210滚珠轴承
391739其他塑料管材
392190非泡沫塑料片
841231气动直线发动机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$138.1K
越南2$101.6K
韩国4$4.8K
日本6$3.1K
中国台湾2$2.6K
法国1$180

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南181$506.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOYO SOLAR CLEAN ENERGY CO., LTD.越南1$101.6K光伏组件
Hainan Haigong Technology Co., Ltd.中国12$57.1K前端装载机、150克以上再生衬纸
Changzhou Powitt Solar Co., Ltd.中国1$42.9K光伏组件、50W以上光伏直流发电机
Ningbo Maiting Water Technologies Co., Ltd.中国1$20.2K聚合物离子交换剂、水净化机械
Jiangsu Bozhiwang Automation Equipment Co., Ltd.中国3$14.5K其他功能机器、其他机器刀具
MEDAL ELECTRICITY CO LTD中国台湾2$4.5K静止变流器、LED光伏照明装置
Okay Korea Co., Ltd.韩国3$4.0K电测仪表、其他功能机器
Shanghai Barchen Industrial Co., Ltd.中国1$2.3K混合机、食品机械零件
Yanagisawa Co., Ltd.日本2$1.7K其他测量仪器、绘图设备零件
Hainan Haigong Technology Co. Ltd.中国台湾1$720其他计时装置

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南37$232.3K自粘塑料片、印刷电路
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南47$120.8K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南59$48.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fujikura Composites Haiphong Inc.越南10$39.2K其他塑料制品、其他未硫化橡胶
Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd.越南10$38.1K氮、其他钢铁制品
FTC Vietnam Technology Co., Ltd.越南11$13.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch越南2$4.6K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南3$4.4K自粘塑料片、其他钢铁制品
Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南2$4.3K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
Ennotech Vietnam Co., Ltd.越南1$1.9K数据处理机、传动轴及曲柄

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30电测仪表Okay Korea Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-07-23光伏组件Changzhou Powitt Solar Co., Ltd.中国$42.9K
2026-07-16其他塑料制品Hainan Haigong Technology Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-16过滤净化器零件Hainan Haigong Technology Co., Ltd.中国$242
2026-06-16非泡沫橡胶密封件Hainan Haigong Technology Co., Ltd.中国$200
2026-06-16其他塑料制品Hainan Haigong Technology Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-16非泡沫橡胶密封件Hainan Haigong Technology Co., Ltd.中国$232
2026-06-16过滤净化器零件Hainan Haigong Technology Co., Ltd.中国$198
2026-05-25光伏组件TOYO SOLAR CLEAN ENERGY COMPANY LIMITED越南$0
2026-05-25光伏组件TOYO SOLAR CLEAN ENERGY CO., LTD.越南$101.6K

出口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他塑料制品Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$2.5K
2026-07-23衡器零件Fujikura Composites Haiphong Inc.越南$253
2026-07-23可调扳手Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$24
2026-07-23衡器零件Fujikura Composites Haiphong Inc.越南$220
2026-07-23750W以下交流电机Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$354
2026-07-23阀门龙头Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$119
2026-07-23液体气体测量仪Fujikura Composites Haiphong Inc.越南$221
2026-07-23电力控制板Fujikura Composites Haiphong Inc.越南$42
2026-07-23硫化橡胶板片Fujikura Composites Haiphong Inc.越南$844
2026-07-23其他风扇Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$84

相关企业 · 同类产品

Teppo Vietnam Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →