MOSS RETAIL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MOSS RETAIL
4
进口笔数
0
出口笔数
$72.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801737615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JV6W26 |
| 成立日期 | 2023-01-30 |
| 联系地址 | 75 Nguyễn Việt Hồng, Phường An Phú, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MOSS RETAIL |
| 企业英文名称 | MOSS RETAIL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt Tòa nhà bưu điện Cần Thơ, Số 02, Đại Lộ Hòa Bình, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84942032620 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 950510 | 圣诞用品 |
| 961590 | 发饰 |
| 330300 | 香水 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $72.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $47.3K | 计量液体泵、泵零件 |
| YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | 2 | $25.5K | 玻璃容器、瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 发饰 | YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $93 |
| 2024-11-27 | 圣诞用品 | YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-11-27 | 其他纺织制品 | YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $175 |
| 2024-11-27 | 圣诞用品 | YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $221 |
| 2024-11-27 | 发饰 | YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $134 |
| 2024-11-26 | 针织头饰 | YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $540 |
| 2024-11-26 | 针织头饰 | YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $374 |
| 2024-11-26 | 仿制首饰 | YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $185 |
| 2024-11-21 | 发饰 | YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $85 |
| 2024-11-21 | 圣诞用品 | YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $811 |