Kalys Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KALYS
100
进口笔数
0
出口笔数
$930.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301165626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1VB5MKA |
| 成立日期 | 2021-01-25 |
| 联系地址 | Khu dân cư dịch vụ Trang Hạ, Phường Trang Hạ, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KALYS |
| 企业英文名称 | KALYS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Nam Hồng – Xóm Nam Hồng, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84374540503 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 760719 | 铝箔 |
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
| 820210 | 手锯 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $930.0K |
| 中国台湾 | 1 | $504 |
| 日本 | 1 | $288 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Zongying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 82 | $771.1K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Shandong Fengruntong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 10 | $90.3K | 其他塑料制品、其他渔猎用具 |
| Linyi New Zongyue International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.2K | 生铁颗粒、陶瓷磨轮 |
| Shandong New Poseidon Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.3K | 其他车辆零件、车桥及零件 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 其他塑料制品 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $105 |
| 2025-01-10 | 其他塑料制品 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $211 |
| 2025-01-10 | 其他塑料制品 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $211 |
| 2025-01-10 | 其他塑料制品 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $211 |
| 2025-01-10 | 其他塑料制品 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $105 |
| 2025-01-10 | 其他塑料制品 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-01-10 | 其他塑料制品 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $527 |
| 2025-01-10 | 其他塑料制品 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $211 |
| 2025-01-10 | 其他塑料制品 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $211 |
| 2025-01-10 | 其他塑料制品 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |