NTD MODIFIED STARCH JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 西米/根茎粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TINH BộT BIếN TíNH NTD
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$169.8K
出口金额
—
最近进口
2024-04-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315216690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82VEERN |
| 成立日期 | 2018-08-10 |
| 联系地址 | 192 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TINH BỘT BIẾN TÍNH NTD |
| 企业英文名称 | NTD MODIFIED STARCH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 192 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với ngành , nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triện khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản Giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài nhận mua lại phần vốn góp có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại văn bản giải trình đối với ngành nghề kinh doanh sản xuất, xay xát lập ngày 08 tháng 12 năm 2020 Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại luật thương mại, nghị định 09/2018/nđ-cp ngày 15/01/2018 quy định chi tiết luật thương mại, luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại việt nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề " dịch vụ vận tải đường bộ": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam, theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO Đối với kinh doanh bất động sản: Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện theo khoản 3 Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản 2014 và phải thực hiện đầu đủ các thủ tục đầu tư theo quy định 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +842835100679 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110620 | 西米/根茎粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $145.6K |
| 越南 | 1 | $24.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DaeHan Starch Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $145.6K | 西米/根茎粉 |
| DAEHAN STARCH CO LTD | 越南 | 1 | $24.1K | 西米/根茎粉 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-13 | 西米/根茎粉 | DAEHAN STARCH CO LTD | 韩国 | $24.4K |
| 2023-11-28 | 西米/根茎粉 | DAEHAN STARCH CO LTD | 韩国 | $24.1K |
| 2023-11-02 | 西米/根茎粉 | DAEHAN STARCH CO LTD | 韩国 | $16.1K |
| 2023-10-26 | 西米/根茎粉 | DAEHAN STARCH CO LTD | 韩国 | $14.5K |
| 2023-10-14 | 西米/根茎粉 | DAEHAN STARCH CO LTD | 韩国 | $16.1K |
| 2023-10-04 | 西米/根茎粉 | DAEHAN STARCH CO LTD | 韩国 | $12.9K |
| 2023-09-21 | 西米/根茎粉 | DAEHAN STARCH CO LTD | 韩国 | $13.7K |
| 2023-09-07 | 西米/根茎粉 | DAEHAN STARCH CO LTD | 越南 | $24.1K |
| 2023-03-03 | 西米/根茎粉 | DAEHAN STARCH CO LTD | 韩国 | $24.0K |