Phat Cuong Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 钢铁制非电器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT CườNG
19
进口笔数
0
出口笔数
$320.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600337397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4QMAQK |
| 成立日期 | 2005-03-07 |
| 联系地址 | Số 233 Trường Chinh, Phường Quang Trung, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT CƯỜNG |
| 企业英文名称 | PHAT CUONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 62 Hàng Cấp, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84913365922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $320.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $256.6K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.9K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 钢铁制非电器零件 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-02-09 | 钢铁制非电器零件 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-02-09 | 钢铁制非电器零件 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-11-10 | 钢化安全玻璃 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-11-10 | 钢化安全玻璃 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-11-10 | 钢化安全玻璃 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $59 |
| 2025-11-10 | 钢化安全玻璃 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $394 |
| 2025-11-10 | 钢化安全玻璃 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $354 |
| 2025-11-10 | 钢化安全玻璃 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-11-10 | 钢化安全玻璃 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $59 |