Hoa Son Textile Packaging Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 织机零件附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư NGàNH DệT BAO Bì HOA SơN
21
进口笔数
0
出口笔数
$309.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110336242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CVH7F5 |
| 成立日期 | 2023-04-26 |
| 联系地址 | Số TT2-26, phố kim quan thượng, khu đấu giá Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH DỆT BAO BÌ HOA SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số TT2-26, phố kim quan thượng, khu đấu giá Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84368075998 |
| 邮箱 | Tathison761980@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844849 | 织机零件附件 |
| 844842 | 织机零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $309.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 9 | $145.5K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $82.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $63.6K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 调味甜水、非竹编结品 |
| Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $6.0K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Guangxi Runyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 柑橘、其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 机器零件(非成圈) | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-20 | 机器零件(非成圈) | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-20 | 机器零件(非成圈) | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-20 | 机器零件(非成圈) | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 机器零件(非成圈) | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-20 | 机器零件(非成圈) | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-20 | 机器零件(非成圈) | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-20 | 机器零件(非成圈) | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |