Hoa Son Textile Packaging Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 织机零件附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư NGàNH DệT BAO Bì HOA SơN

21
进口笔数
0
出口笔数
$309.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110336242
企查查编码QVN1CVH7F5
成立日期2023-04-26
联系地址Số TT2-26, phố kim quan thượng, khu đấu giá Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH DỆT BAO BÌ HOA SƠN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số TT2-26, phố kim quan thượng, khu đấu giá Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话+84368075998
邮箱Tathison761980@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844849织机零件附件
844842织机零件
401699其他硫化橡胶制品
850151750W以下交流电机
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
820890其他机器刀具
848210滚珠轴承
392340塑料卷轴
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$309.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd.中国9$145.5K其他塑料制品、静止变流器
Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd.中国4$82.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$63.6K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Guangxi Pingxiang Shengqi Trading Co., Ltd.中国1$7.7K调味甜水、非竹编结品
Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd.古巴1$6.0K土方机械零件、齿轮及变速器
Guangxi Runyi International Trade Co., Ltd.中国1$4.0K柑橘、其他机器刀具

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20机器零件(非成圈)GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD中国$8.4K
2026-04-20机器零件(非成圈)GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD中国$8.4K
2026-04-20机器零件(非成圈)GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD中国$1.1K
2026-04-20钢铁螺钉螺栓GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD中国$160
2026-04-20机器零件(非成圈)GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD中国$1.6K
2026-04-20机器零件(非成圈)GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD中国$1.1K
2026-04-20齿轮及变速器GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD中国$460
2026-04-20机器零件(非成圈)GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD中国$570
2026-04-20机器零件(非成圈)GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD中国$570
2026-04-20机器零件(非成圈)GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD中国$2.5K

相关企业 · 同类产品

Hoa Son Textile Packaging Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →