Viet Sea Fish Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cá Biển Việt
1
进口笔数
27
出口笔数
$111.5K
进口金额
$1.52M
出口金额
2023-11-11
最近进口
2025-12-28
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401765013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTF87FHQ |
| 成立日期 | 2016-05-16 |
| 联系地址 | Lô C1-5, C1-6 đường Vân Đồn, Phường Thọ Quang, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÁ BIỂN VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET SEA FISH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C1-5, C1-6 đường Vân Đồn, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84902329230 |
| 邮箱 | safetuna@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030313 | 冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030339 | 其他冷冻比目鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
| 030313 | 冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 1 | $111.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $724.9K |
| 加拿大 | 7 | $477.5K |
| 越南 | 3 | $189.6K |
| 中国香港 | 1 | $126.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengxing Food (HK) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $111.5K | 冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Phuong Distributor | 加拿大 | 7 | $477.5K | 其他鲜蘑菇、其他鲜果 |
| Dejiu Supply Chain (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $407.7K | 其他干鱼、熏制虾类 |
| Hunan Runhai Agricultural Products Processing Co., Ltd. | 中国 | 5 | $226.5K | 其他干鱼、熏制虾类 |
| Dong Phuong Distributor | 越南 | 3 | $189.6K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| Hengxing Food (HK) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $126.9K | 冻大西洋及多瑙河鲑鱼、其他冷冻鱼 |
| Hunan Wanqing Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90.6K | 其他干鱼 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-11 | 冻大西洋及多瑙河鲑鱼 | HENGXING FOOD (HK) CO LTD | 智利 | $111.5K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-28 | 其他冷冻鱼 | DONG PHUONG DISTRIBUTOR | 加拿大 | $2.7K |
| 2025-12-28 | 其他冷冻鱼 | Dong Phuong Distributor | 加拿大 | $14.5K |
| 2025-12-28 | 其他冷冻鱼 | DONG PHUONG DISTRIBUTOR | 加拿大 | $4.8K |
| 2025-12-28 | 其他冷冻鱼 | DONG PHUONG DISTRIBUTOR | 加拿大 | $5.5K |
| 2025-12-28 | 其他冷冻鱼 | DONG PHUONG DISTRIBUTOR | 加拿大 | $7.9K |
| 2025-12-28 | 其他冷冻鱼 | DONG PHUONG DISTRIBUTOR | 加拿大 | $2.0K |
| 2025-12-28 | 其他冷冻鱼 | DONG PHUONG DISTRIBUTOR | 加拿大 | $2.9K |
| 2025-12-28 | 冻鲣鱼 | DONG PHUONG DISTRIBUTOR | 加拿大 | $3.6K |
| 2025-12-28 | 其他冷冻鱼 | DONG PHUONG DISTRIBUTOR | 加拿大 | $6.0K |
| 2025-12-28 | 其他冷冻鱼 | Dong Phuong Distributor | 加拿大 | $5.4K |