Tan Binh An Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tân Bình An
3
进口笔数
2
出口笔数
$51.4K
进口金额
$47.4K
出口金额
2025-12-20
最近进口
2023-07-12
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102761980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4Q7EB3 |
| 成立日期 | 2008-05-26 |
| 联系地址 | Số 19, ngõ 68, đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂN BÌNH AN |
| 企业英文名称 | TAN BINH AN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 Ngõ 26 Phố Chùa Hà, Tổ 27, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842466856545 |
| 传真 | 8337948 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 386亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $31.8K |
| 日本 | 1 | $19.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 1 | $30.0K |
| 泰国 | 1 | $17.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Skyline Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.8K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Kabushiki Kaisha Hikari Shokai | 日本 | 1 | $19.6K | 钢铁脚手架支柱、非自走式叉车 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Industrial Co. for Metals | 埃及 | 1 | $30.0K | 电动叉车、金属切割锯 |
| Mec Machinery (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $17.4K | 非数控金属冲孔机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 其他升降机械 | KABUSHIKIGAISYA HIKARISHOUKAI | 日本 | $6.9K |
| 2025-12-20 | 其他升降机械 | KABUSHIKIGAISYA HIKARISHOUKAI | 日本 | $2.2K |
| 2025-12-20 | 其他升降机械 | KABUSHIKIGAISYA HIKARISHOUKAI | 日本 | $2.6K |
| 2025-12-20 | 其他升降机械 | KABUSHIKIGAISYA HIKARISHOUKAI | 日本 | $2.4K |
| 2025-12-20 | 其他升降机械 | KABUSHIKIGAISYA HIKARISHOUKAI | 日本 | $1.1K |
| 2025-12-20 | 其他升降机械 | KABUSHIKIGAISYA HIKARISHOUKAI | 日本 | $1.1K |
| 2025-12-20 | 其他升降机械 | KABUSHIKIGAISYA HIKARISHOUKAI | 日本 | $3.1K |
| 2025-11-28 | 金属框架软垫椅 | KUNSHAN SKYLINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $570 |
| 2025-11-28 | 金属框架软垫椅 | KUNSHAN SKYLINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-11-28 | 金属框架软垫椅 | KUNSHAN SKYLINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-12 | 非数控金属冲孔机 | M E C MACHINERY (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $10.2K |
| 2023-07-12 | 非数控金属冲孔机 | M E C MACHINERY (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $7.1K |
| 2023-07-06 | 其他金属加工机床 | UNITED INDUSTRIAL CO.FOR METALS | 埃及 | $3.0K |
| 2023-07-06 | 金属切割锯 | UNITED INDUSTRIAL CO.FOR METALS | 埃及 | $3.5K |
| 2023-07-06 | 非数控金属冲孔机 | UNITED INDUSTRIAL CO.FOR METALS | 埃及 | $15.0K |
| 2023-07-06 | 其他金属加工机床 | UNITED INDUSTRIAL CO.FOR METALS | 埃及 | $3.0K |
| 2023-07-06 | 雪地高尔夫车 | UNITED INDUSTRIAL CO.FOR METALS | 埃及 | $2.5K |
| 2023-07-06 | 电动叉车 | UNITED INDUSTRIAL CO.FOR METALS | 埃及 | $3.0K |